IDIOMS 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:47 AM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

a drop in the ocean (idiom)

một phần rất nhỏ, không đáng kể so với nhu cầu

2
New cards

a home from home (idiom)

nơi khiến bạn cảm thấy thoải mái như ở nhà

3
New cards

a leopard can't change its spots (idiom)

bản chất con người rất khó thay đổi

4
New cards

a sight for sore eyes (idiom)

người hoặc vật rất đáng mừng khi nhìn thấy

5
New cards

a stitch in time saves nine (idiom)

xử lý sớm sẽ tránh rắc rối lớn hơn sau này

6
New cards

a stone's throw away/from (idiom)

rất gần

7
New cards

Achilles' heel (idiom)

điểm yếu chí mạng

8
New cards

add fuel to the fire (idiom)

làm tình hình tồi tệ hơn

9
New cards

all in good time (idiom)

mọi việc sẽ đến đúng lúc của nó

10
New cards

all mod cons (idiom)

được trang bị đầy đủ tiện nghi hiện đại

11
New cards

an act of God (idiom)

thảm họa hoặc sự kiện tự nhiên ngoài tầm kiểm soát của con người

12
New cards

as the crow flies (idiom)

theo đường chim bay, tính theo đường thẳng

13
New cards

at a loose end (idiom)

rảnh rỗi, không biết làm gì

14
New cards

at the drop of a hat (idiom)

ngay lập tức, không do dự

15
New cards

be born with a silver spoon in your mouth (idiom)

sinh ra trong gia đình giàu có

16
New cards

be on the same wavelength (idiom)

có cùng suy nghĩ hoặc cách hiểu

17
New cards

before your time (idiom)

xảy ra trước khi bạn đủ lớn để biết hoặc trải nghiệm

18
New cards

below/under par (idiom)

dưới mức bình thường; không khỏe

19
New cards

big mouth (idiom)

người không biết giữ bí mật

20
New cards

blot on the landscape (idiom)

thứ gì đó xấu xí làm hỏng cảnh quan

21
New cards

break even (idiom)

hòa vốn, không lãi không lỗ

22
New cards

break the mould (idiom)

khác biệt hẳn với khuôn mẫu thông thường

23
New cards

bury your head in the sand (idiom)

lảng tránh vấn đề thay vì đối mặt

24
New cards

change your tune (idiom)

thay đổi thái độ hoặc quan điểm

25
New cards

clean as a whistle (idiom)

rất sạch sẽ, hoàn toàn vô tội, không có sai phạm

26
New cards

come clean about sth (idiom)

thú nhận hoặc nói thật về điều gì

27
New cards

come rain or shine (idiom)

dù bất cứ điều gì xảy ra

28
New cards

commuter belt (idiom)

vùng ngoại ô nơi nhiều người đi làm ở thành phố

29
New cards

concrete jungle (idiom)

thành phố với nhiều nhà cao tầng và bê tông

30
New cards

couch potato (idiom)

người lười vận động, suốt ngày ngồi xem TV hoặc dùng thiết bị điện tử

31
New cards

cry over spilt milk (idiom)

tiếc nuối hoặc than phiền về điều không thể thay đổi