Mini Test 20

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/176

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:26 PM on 5/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

177 Terms

1
New cards

fall between two stools (idiom)

không ra gì cả, chẳng là cái này cũng chẳng phải cái kia

2
New cards

pew (n)

ghế dài trong nhà thờ

3
New cards

perch (n)

chỗ đậu

4
New cards

tighten the screws (idiom)

siết chặt kỉ luật

5
New cards

factor in (phr.v)

cân nhắc điều gì đó

6
New cards

tune in to sth (phr.v)

xem 1 chương trình (truyền hình nào đó)

7
New cards

buckle in (phr.v)

thắt dây an toàn

8
New cards

underperform (v)

trình diễn dưới mức trung bình

9
New cards

below full strength (idiom)

(thi đấu) dưới sức tối đa của bản thân

10
New cards

below the belt (idiom)

(đánh nhau) tung đòn 1 cách hèn hạ, đánh lén

11
New cards

below/under/beneath the radar (idiom)

tránh khỏi sự chú ý

12
New cards

below ground (phrase)

dưới lòng đất

13
New cards

wave aside (phr.v)

phớt lờ

14
New cards

skin to skin (phrase)

da kề da, sát gần nhau

15
New cards

beyond the pale (idiom)

quá đáng, không thể chấp nhận được

16
New cards

beyond the grave (idiom)

sau khi chết (after death)

17
New cards

beyond the black stump (idiom)

ở nơi xa xôi hẻo lánh

18
New cards

beyond the veil (idiom)

afterlife (kiếp sau)

19
New cards

loot (v)

cướp bóc

20
New cards

impunity (n)

sự không bị trừng phạt

21
New cards

improvidence (n)

sự không có tính toán cho tương lai, không lo xa

22
New cards

impetus (n)

động lực (để thực hiện điều gì đó)

23
New cards

implacability (n)

sự không thể xoa dịu (cảm xúc), nguôi ngoai

24
New cards

You can't say fairer than that (idiom)

Không thể nào công bằng hơn (nói về 1 điều sòng phẳng)

25
New cards

You can't make an omelet without breaking eggs (idiom)

Muốn ăn thì lăn vào bếp

26
New cards

buttress (v)

ủng hộ, củng cố

27
New cards

impugn (v)

call into question (chất vấn, thắc mắc)

28
New cards

ravenous (adj)

rất đói

29
New cards

raucous (adj)

ồn ào, inh ỏi

30
New cards

vivacious (adj)

sôi nổi, hoạt bát

31
New cards

satiated (adj)

được thoả mãn

32
New cards

pipe dream (n)

giấc mơ viển vông

33
New cards

lucky break (n)

vận may

34
New cards

moot point (n)

điều gây tranh cãi (nhỏ nhặt, không cần thiết)

35
New cards

skirt around (phr.v)

né tránh (vấn đề, câu hỏi)

36
New cards

descend into (phr.v)

rơi vào (1 trạng thái hỗn loạn, tồi tệ)

37
New cards

maelstrom (n)

sự hỗn loạn

38
New cards

cataclysm (n)

thảm hoạ, biến động lớn

39
New cards

plot (v)

âm mưu, lên kế hoạch

40
New cards

vengeful (adj)

thù hận, muốn trả thù

41
New cards

vindictive (adj)

thù hận, mong muốn trả thù

42
New cards

magnanimous (adj)

cao thượng

43
New cards

sovereign (adj)

có chủ quyền

44
New cards

citizen journalism (n)

báo chí từ công dân (những thông tin, video tin tức mà người dân đưa lên, không qua chính thống)

45
New cards

water cooler moment (n)

khoảnh khắc, dịp mọi người bàn tán, tán gẫu (về 1 chủ đề nào đó, ở văn phòng)

46
New cards

As luck would have it (idiom)

May thay

47
New cards

As a matter of form (idiom)

Theo thủ tục

48
New cards

As I live and breathe (idiom)

dùng để thể hiện sự bất ngờ khi chạm mặt ai đó/cái gì đó

49
New cards

As the case may be (idiom)

Tuỳ trường hợp

50
New cards

parlous (adj)

(tình thế, tình trạng) khó khăn, nguy hiểm

51
New cards

serendipitous (adj)

tình cờ may mắn

52
New cards

ephemeral (adj)

thoáng qua, phù du = transient = fleeting

53
New cards

an embarrassment of riches (idiom)

tình huống có quá nhiều lựa chọn tốt nên khiến mình khó chọn lựa

54
New cards

watershed (n)

bước ngoặt

55
New cards

afterthought (n)

1 dự định nảy ra sau khi thực hiện 1 quá trình, không phải ý định ban đầu

56
New cards

multi-dimensional (adj)

đa chiều

57
New cards

depersonalize (v)

làm mất tính con người, cá nhân

58
New cards

ear-splitting // ear-piercing (adj)

(tiếng ồn) chói tai, ồn ào

59
New cards

censorship (n)

sự kiểm duyệt

60
New cards

counterforce (n)

lực lượng, nhóm người phản kháng lại

61
New cards

counter-argument (n)

luận điểm phản kháng lại

62
New cards

counter-example (n)

phản ví dụ

63
New cards

counter-attraction (n)

1 danh lam thắng cảnh đối đầu với cái còn lại

64
New cards

counterattack (n)

phản công

65
New cards

counterfactual (adj)

giả sử, không có thật trên thực tế

66
New cards

tech-savvy (adj)

thông thạo về công nghệ

67
New cards

customer-friendly (adj)

thân thiện với khách hàng

68
New cards

child-/family-friendly (adj)

thân thiện với trẻ nhỏ/gia định

69
New cards

streetwise / street-smart (adj)

khôn chợ, khôn khi ứng xử với những người ngoài đường, ngoài đời

70
New cards

taskmaster (n)

người đi giao việc cho người khác (khó khăn, kĩ tính)

71
New cards

uproarious (adj)

ồn ào, hoạt náo

72
New cards

whimsical (adj)

kì lạ

73
New cards

copycat (adj)

bắt chước

74
New cards

inflection point (n)

bước ngoặt

75
New cards

crop sth out (phr.v)

(ảnh, video) cắt xén ra

76
New cards

upshot (n)

kết quả

77
New cards

copyright infringement (n)

sự vi phạm bản quyền

78
New cards

upheaval (n)

sự biến động

79
New cards

nefarious (adj)

xấu xa, không tốt đẹp

80
New cards

disseminate (v)

lan truyền thông tin

81
New cards

aspire (v)

mong muốn, khao khát

82
New cards

repression (n)

sự áp bức

83
New cards

never-ending (adj)

ko có hồi kết

84
New cards

compendium (n)

bản tóm tắt

85
New cards

addendum (n)

phụ lục

86
New cards

pandemonium (n)

1 cảnh hoảng loạn, hỗn loạn

87
New cards

symposium (n)

hội thảo

88
New cards

condensed (adj)

được tóm gọn, tóm tắt

89
New cards

zany (adj)

kì quặc

90
New cards

action flick (n)

bộ phim hành động

91
New cards

medley (n)

sự pha trộn

92
New cards

preposterous (adj)

lố bịch, buồn cười

93
New cards

breathless (adj)

ko thể thở được

94
New cards

fiery (adj)

bùng cháy

95
New cards

thriller (n)

bộ phim gay cấn

96
New cards

amenable (adj)

phù hợp

97
New cards

squalid (adj)

ô nhục

98
New cards

ruinous (adj)

mang tính tàn phá

99
New cards

sizzle (v)

(tiếng) xèo xèo

100
New cards

drizzle (v)

mưa phùn, mưa nhẹ nhàng