Thẻ ghi nhớ: MONI ĐỀ NĂM | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:18 AM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

拘束

( jūshù )

hạn chế, gò bó, ép buộc

2
New cards

/bá/ nhổ, lấy rút

3
New cards

[cì]/

v: Đâm; chọc; chích; khoét; xỏ; xuyên

N: gai; giằm; xương

4
New cards

乌龟

wūguī - rùa

5
New cards

玩耍

wánshuǎ - chơi đùa, nô đùa

6
New cards

壮着胆子

zhuàngzhe dǎnzi

mạnh dạn

7
New cards

pèng

va, chạm, gặp, đâm

8
New cards

裁判

( cáipàn )

9
New cards

qiāng súng

10
New cards

pěng bưng, nâng, bê

11
New cards

酥点

[ Sū diǎn ]

Bánh ngọt

12
New cards

zhōu cháo

13
New cards

豆腐花

dòufuhuā - tào phớ

14
New cards

精致

jīngzhì / tinh xảo, đẹp đẽ

15
New cards

gé ngăn cách

每隔。。。小时

16
New cards

瑜伽

[ yújiā ]

yô-ga

17
New cards

致命

/zhìmìng/ - chí mạng

致命的打击

18
New cards

心灵

xīnlíng

tâm linh

tâm hồn

19
New cards

扫墓

Sǎomù tảo mộ

20
New cards

悼念

dàoniàn thương tiếc; thương nhớ; tưởng niệm

21
New cards

发扬

fāyáng / nêu cao, phát huy

22
New cards

茅台

máotái - rượu Mao Đài

23
New cards

五粮液

wǔliángyè rượu ngũ lương (loại rượu trắng nổi tiếng ở Tứ xuyên làm bằng năm loại lương thực)

24
New cards

繁华

fánhuá / phồn hoa, sầm uất

25
New cards

zǎo

táo

26
New cards

栗子

lìzi - hạt dẻ

27
New cards

食欲

shíyù

thèm ăn; ngon miệng

28
New cards

燃放

ránfàng châm ngòi; đốt; châm ngòi đốt

燃放鞭炮

29
New cards

麻将

[májiàng] mạt chược

30
New cards

抗议

kàngyì - kháng nghị

31
New cards

打破

dǎpò

làm vỡ

打破纪录

32
New cards

渴望

kěwàng / khát vọng, khát khao

33
New cards

高不可攀

( gāo bù kě pān )

cao không với được

34
New cards

康复

kāngfù - khôi phục; hồi phục; phục hồi; bình phục; khoẻ lại; lành

35
New cards

幼年

yòunián - thời thơ ấu

36
New cards

虚度

xūdù - sống hoài, sống uổng

37
New cards

愚昧

yú mèi ngu muội

38
New cards

职责

/zhízé/ (n) chức trách; trách nhiệm

39
New cards

脊髓病

Jǐsuǐ bìng

Bệnh tủy sống

40
New cards

残酷

cán kù tàn khốc, tàn nhẫn

41
New cards

沮丧

jǔ sàng buồn rầu, buồn bã

42
New cards

毅力

yì lì nghị lực

43
New cards

恒心

【héngxīn】

bền lòng; bền gan; bền chí; kiên gan; hằng tâm

44
New cards

严峻

yán jùn cam go, khắt khe

严峻的考验

45
New cards

发愤

/fāfèn/ Quyết tâm cố gắng

46
New cards

攻读

gōngdú ra sức học hành; ra công học hành

47
New cards

针灸

/zhēnjiǔ/ châm cứu

48
New cards

榜样

bǎngyàng tấm gương, gương tốt

49
New cards

顽强

wán qiáng ngoan cường

50
New cards

哀愁

[ āichóu ]

. đau buồn; xót xa; rầu rĩ; buồn rầu; âu sầu; buồn phiền; buồn bã

51
New cards

退缩

tuìsuō - co lại, rúm lại

lùi bước; nao núng; chùn chân; chùn bước; chùn lại

面对失败,他选择退缩。

52
New cards

人定胜天

réndìngshèngtiān con người có thể chiến thắng thiên nhiên; con người chế ngự thiên nhiên; nhân định thắng thiên (ý chí, quyết tâm của con người có thể thắng được sức mạnh của thiên nhiên và định mệnh. Nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí.)

53
New cards

鼓劲

[ gǔjìn ]

khuyến khích; cổ động; kích động