1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
要
/yào/ muốn
银行
/yínháng/ ngân hàng
营业员
/yíng yè yuán/ nhân viên giao dịch
先生
/xiān sheng/ ông, ngài
换
/huàn/ đổi
钱
/qián/ tiền
越南盾
/yuè nán dùn/ Việt Nam đồng
人民币
/Rénmínbì/ Nhân dân tệ
美元
/měi yuán/ USD
欧元
/ōu yuán/ Euro
百
/bǎi/ trăm
千
/qiān/ nghìn
万
[ wàn ] mười nghìn, vạn
写
[ xiě ] viết
等
[ děng ] đợi
一会儿
[ yīhuìr ] một lúc
给
[ gěi ] đưa, cho
数
[ shù ] số (number); số phận (fate)
对
[ duì ] đúng
了
[ le ] rồi
508
五百零八 [ Wǔbǎi líng bā ]
817
八百一十七
[ Bābǎi yīshíqī ]
2680
[ Liǎng qiān Liùbǎi bāshí ] 两千六百八十
10400
[ Yī wàn líng sìbǎi ]
一万零四百
1.000.000
[ Yībǎi wàn ]
一百万
3.500.000
[ Sānbǎi wǔshí wàn ]
三百五十万
万
/wàn/ : van
百万
/bǎi wàn/ triệu
千万
[ qiān wàn ] chục triệu
10.000.000
[ Yīqiān wàn ]
一千万
45.000.000
[ Sìqiān wǔbǎi wàn ]
四千五百万