1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Công việc của cảnh sát là bắt tội phạm
The job of the police is to catch criminals.
Họ cũng phải ngăn ngừa tội ác và làm cho cộng đồng an toàn hơn (bảo vệ cộng đồng)
They must also prevent crime and make communities safer.
Nên có sự gia tăng số lượng sĩ quan cảnh sát trên đường phố
There should be an increase in the number of police officers on the streets.
Cảnh sát nên được coi là một phần của cộng đồng
Police officers should be seen as part of the community.
Họ nên tham gia vào việc giáo dục và ngăn ngừa (tội phạm)
They should be involved with education and prevention.
Cảnh sát nên có mối liên hệ mật thiết với các trường học
The police should be in close contact with schools.
Họ nên tập trung vào những người trẻ đã bỏ học
They should focus on young people who have dropped out of school.
Những thanh thiếu niên này có thể dính líu đến những băng đảng (tội phạm)
These teenagers may become involved with gangs.
Tiền phạt được sử dụng như sự trừng phát cho những tội nhỏ
Fines are used as punishment for minor crimes.
Nếu tội nghiêm trọng hơn, nhà tù là sự trừng phạt phổ biến nhất
If the crime is more serious, prison is the most common punishment.
Một số tên tội phạm tạo ra mối đe dọa cho xã hội
Some criminals pose a threat to society.
Chúng bị nhốt vào tù để đảm bảo sự an toàn cho các công dân khác
They are put in prison to ensure the safety of other citizens.
Các tên tội phạm được nhốt cùng nhau
Criminals are put together.
Chúng kết bạn với những kẻ phạm pháp khác
They make friends with other offenders.
Rất nhiều cựu tù tái phạm sau khi chúng được thả ra
Many prisoners re-offend when they are released.
Tiền án tiền sự khiến cho việc tìm việc khó khăn hơn
A criminal record makes finding a job more difficult.
Một mục đích khác của nhà tù là cải tạo
Another aim of prisons is rehabilitation.
Các tù nhân nhận được sự giáo dục và đào tạo nghề
Prisoners receive education or vocational training.
Tù nhân nên học các kĩ năng cá nhân và kĩ năng công việc cụ thể
Prisoners should learn personal skills and specific job skills.
Việc trừng phạt khiến cho hành vi của tù nhân tệ đi
Punishment could make prisoners' behaviour worse.
Việc cải tạo có mục đích biến họ thành những công dân tốt hơn
Rehabilitation aims to make them better citizens.
Những tù nhân đã được cải tạo ít tái phạm hơn.
Rehabilitated prisoners are less likely to re-offend.
Những người ủng hộ nói rằng án tử hình răn đe tội ác
Supporters say that capital punishment deters crime.
Sự sợ hãi án tử hình ngăn mọi người phạm tội
Fear of the death penalty stops people from committing offences.
Án tử hình cho thấy rằng tội ác không được khoan nhượng (tha thứ).
The death penalty shows that crime is not tolerated.
Nó là một dạng báo thù (trả giá).
It is a form of revenge.
Có thể tránh được chi phí của việc bỏ tù.
The cost of imprisonment is avoided.
Kẻ phạm pháp không thể tạo ra mối đe dọa cho người khác.
The offender cannot pose a threat to others.
Người vô tội có thể bị kết án sai và bị hành quyết.
Innocent people could be wrongly convicted and executed.
Tỷ lệ tội phạm không nhất thiết được giảm đi.
Crime rates are not necessarily reduced.
Rất nhiều tên tội phạm không nghĩ rằng chúng sẽ bị bắt.
Many criminals do not think they will be caught.
Án tử hình không phải là một sự răn đe tốt.
Capital punishment is not a good deterrent.
Hành quyết tù nhân tạo ra một nền văn hóa bạo lực và khuyến khích sự báo thù.
Executing prisoners creates a violent culture and encourages revenge.
Chúng ta không có quyền lấy đi một mạng sống con người.
We have no right to take another human life.
Lao động công ích là một cách để cải tạo những người phạm pháp
Community service is a way to reform offenders.
Nó có thể là một giải pháp cho tình trạng đông đúc ở các nhà tù
It could be a solution to prison overcrowding.
Nó tránh được chi phí của việc bỏ tù
It avoids the cost of imprisonment.
Nó khiến cho những người phạm pháp hữu ích trong cộng đồng địa phương
It makes offenders useful in their local communities.
Họ được yêu cầu làm sạch đường phố hoặc nói chuyện với các nhóm học sinh
They are required to clean streets or talk to school groups.
Những người phạm pháp trả (giá) lại cho cộng đồng
Offenders repay their community.
Họ tránh được ảnh hưởng tiêu cực mà nhà tù gây ra
They avoid the negative influence that prison can have.
Lao động công ích không phải là một sự trừng phạt đầy đủ (thích đáng)
Community service is not a sufficient punishment.
Tội phạm nên bị nhốt lại, cách xa khỏi nạn nhân của chúng.
Criminals should be locked up, away from their victims.
Tội phạm là một trong những chủ đề chính của hầu hết các chương trình tin tức
Crime is one of the main subjects of most news programmes.
Truyền thông đại chúng tập trung vào những tội bạo lực và giật gân
The mass media focus on violent and sensational crimes.
Điều này dẫn đến sự sợ hãi tội ác trong công chúng
This leads to fear of crime among the public.
Những câu truyện giật gân thu hút nhiều người xem và người đọc hơn
Sensational stories attract more viewers or readers.
Truyền thông thuật lại những câu truyện phạm pháp để tăng khán giả.
The media report crime stories in order to increase their audience.