B1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:22 AM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

보내다 (v)

Gửi

2
New cards

읽다

Đọc

3
New cards

신다

Xỏ (giày)

4
New cards

입다

Mặc

5
New cards

치마

Váy

6
New cards

바지

Quần

7
New cards

쓰다 — (N + 쓰다 = 사용하다)

Viết — (đeo/ đội/ dùng)

8
New cards

아파다 (v)

Đau, bị đau, ốm

9
New cards

아빠

Bố

10
New cards

오빠

Anh

11
New cards

예쁘다 (adj),이뻐

Xinh đẹp

12
New cards

고프다 (adj), 고파, 배고파

Đói, đói bụng

13
New cards

기쁘다, 기뻐요

Vui mừng

14
New cards

슬프다, 슬퍼요

Buồn

15
New cards

기차

Tàu hoả

16
New cards

토끼

Con thỏ

17
New cards

편지

Thư

18
New cards

손편지

Thư tay

19
New cards

Rượu

20
New cards

맥주

Bia

21
New cards

치킨

Chicken

22
New cards

콜라

Cola

23
New cards

딸기

Dâu tây

24
New cards

소개 (n), 소개하다 (v)

Giới thiệu

25
New cards

N + 하다 (v)

Do sth

26
New cards

자기 (n)

Bản thân

27
New cards

자기 소개

Gth bản thân

28
New cards

국적

Quốc tịch

29
New cards

직업

Công việc

30
New cards

본능

Bản năng

31
New cards

근본

Căn bản

32
New cards

본질

Bản chất

33
New cards

비밀

Bí mật

34
New cards

언어

Ngôn ngữ

35
New cards

미인

người đẹp (미: mỹ, 인: nhân)

36
New cards

미녀

Mỹ nữ

37
New cards

중간

Trung gian

38
New cards

중앙

Trung ương

39
New cards

악몽 [앙몽]

Ác mộng

40
New cards

태도

Thái độ

41
New cards

독일

Đức

42
New cards

제일다 (adv) + V/Adj

… Nhất

43
New cards

농업

Nông nghiệp

44
New cards

공업

Công nghiệp

45
New cards

산업

Sản nghiệp

46
New cards

학업

Học nghiệp, việc học

47
New cards
48
New cards
49
New cards