1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
write down
viết xuống, ghi lại

translation
sự chuyển, sự dịch, bản dịch

in a mess, untidy
bừa bộn

tidy
gọn gàng

draw
vẽ

make a note
ghi chú

topic
chủ đề

note down
ghi chép lại

translate
dịch

explanation
sự giải thích, giải nghĩa

tip
mẹo
mix up
tình trạng lộn xộn, cuộc ẩu đả.

necessary
cần thiết

unnecessary
không cần thiết

awful/deadful
kinh khủng, dễ sợ

enjoy + Ving
thưởng thức

enjoyment
sự thích thú, sự có được, được hưởng
enjoyable
thú vị
branch
chi nhánh, nhánh cây
lay the table
chuẩn bị bàn ăn
count
đếm, tính

dig
đào

ground
mặt đất

flour
bột mì

add up
tính tổng

raw
sống

leaf
lá cây

butcher
người bán thịt, quầy thịt lợn
frozen
đông lạnh

butterfly
con bướm
