3B

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/107

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:54 PM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

108 Terms

1
New cards

Quét mạng (Scanning) là gì?

Tập hợp các thủ tục nhằm xác định host, port và dịch vụ trong mạng.

2
New cards

Quét mạng đóng vai trò gì đối với kẻ tấn công?

Là một thành phần của quá trình thu thập thông tin nhằm tạo hồ sơ về tổ chức mục tiêu.

3
New cards

Quét mạng có thể cung cấp những loại thông tin chính nào?

Địa chỉ IP và cổng mở của host đang hoạt động; hệ điều hành và kiến trúc hệ thống; dịch vụ đang chạy trên host.

4
New cards

Ba loại quét chính được slide nêu là gì?

Port Scanning; Vulnerability Scanning; Network Scanning.

5
New cards

Port Scanning là gì?

Một chuỗi thông điệp được gửi nhằm tìm hiểu các dịch vụ mạng của máy tính; mỗi thông điệp gắn với một số cổng nổi tiếng.

6
New cards

Vulnerability Scanning là gì?

Quá trình tự động chủ động xác định các lỗ hổng của hệ thống máy tính trong mạng.

7
New cards

Network Scanning là gì?

Thủ tục xác định các host đang hoạt động trên mạng để tấn công hoặc đánh giá an ninh mạng.

8
New cards

Các bước của phương pháp quét mạng theo slide là gì?

Kiểm tra hệ thống đang hoạt động; kiểm tra cổng mở; thu thập banner; quét lỗ hổng; vẽ lược đồ mạng; chuẩn bị proxy.

9
New cards

ICMP Ping Scan hoạt động như thế nào?

Gửi ICMP Echo Request tới host; nếu host hoạt động, host trả về ICMP Echo Reply.

10
New cards

ICMP Ping Scan được dùng để làm gì?

Xác định thiết bị đang hoạt động hoặc xác định ICMP có đi qua firewall hay không.

11
New cards

Ping Sweep là gì?

Gửi ICMP Echo Request tới nhiều host trong một dải địa chỉ IP để xác định các host đang hoạt động.

12
New cards

Kẻ tấn công sử dụng Ping Sweep để làm gì?

Tạo danh sách các hệ thống đang hoạt động trong mạng.

13
New cards

Các công cụ Ping Sweep được slide nêu là gì?

Colasoft Ping Tool; SolarWinds Standard Edition; Utility Ping; Visual Ping Tester; Ping Scanner Pro; Ultra Ping Pro; PingInfoView; PacketTrap pt360.

14
New cards

TCP sử dụng Three-Way Handshake để làm gì?

Thiết lập kết nối giữa server và client.

15
New cards

Bước đầu tiên của TCP Three-Way Handshake là gì?

Client gửi gói SYN tới server để khởi tạo kết nối.

16
New cards

Bước thứ hai của TCP Three-Way Handshake là gì?

Server phản hồi bằng gói có cả cờ SYN và ACK.

17
New cards

Bước thứ ba của TCP Three-Way Handshake là gì?

Client phản hồi server bằng một gói ACK.

18
New cards

Khi ba bước Three-Way Handshake hoàn tất thì điều gì xảy ra?

Một kết nối TCP được thiết lập giữa client và server.

19
New cards

Cờ SYN trong TCP có chức năng gì?

Khởi tạo kết nối giữa các host.

20
New cards

Cờ ACK trong TCP có chức năng gì?

Xác nhận đã nhận một gói tin.

21
New cards

Cờ PSH trong TCP có chức năng gì?

Yêu cầu hệ thống nhận gửi ngay toàn bộ dữ liệu đang được lưu đệm.

22
New cards

Cờ URG trong TCP có chức năng gì?

Cho biết dữ liệu trong gói cần được xử lý ngay lập tức.

23
New cards

Cờ FIN trong TCP có chức năng gì?

Thông báo cho hệ thống từ xa rằng sẽ không còn dữ liệu được truyền.

24
New cards

Cờ RST trong TCP có chức năng gì?

Đặt lại một kết nối.

25
New cards

Hping2 và Hping3 là gì?

Công cụ dòng lệnh tạo gói tin cho giao thức TCP/IP.

26
New cards

Hping2 và Hping3 được dùng cho mục đích gì?

Kiểm tra an ninh và kiểm thử firewall, mạng.

27
New cards

Hping2 và Hping3 chạy trên những hệ điều hành nào?

Windows và Linux.

28
New cards

Hping3 có quan hệ như thế nào với Hping2?

Hping3 là công cụ dòng lệnh viết bằng ngôn ngữ TCL và tương thích với Hping2.

29
New cards

Các kỹ thuật quét cổng được slide liệt kê là gì?

TCP Connect Scan; Stealth Scan; SYN/ACK/FIN Scan; Xmas Scan; NULL Scan; IDLE Scan; Inverse Mapping Scan.

30
New cards

TCP Connect Scan phát hiện cổng mở bằng cách nào?

Hoàn thành TCP Three-Way Handshake.

31
New cards

TCP Connect Scan kết thúc kết nối bằng cách nào?

Sau khi thiết lập kết nối đầy đủ, gửi một gói RST để hủy kết nối.

32
New cards

Stealth Scan còn được gọi là gì?

Half-open Scan.

33
New cards

Mục đích của Stealth Scan là gì?

Vượt qua quy tắc firewall và cơ chế ghi log; che giấu hoạt động như lưu lượng mạng thông thường.

34
New cards

Trong Stealth Scan, client gửi gói nào đầu tiên?

Một gói SYN tới cổng thích hợp của server.

35
New cards

Trong Stealth Scan, phản hồi nào cho biết cổng mở?

Server trả về gói SYN/ACK.

36
New cards

Trong Stealth Scan, phản hồi nào cho biết cổng đóng?

Server trả về gói RST.

37
New cards

Trong Stealth Scan, client làm gì sau khi nhận SYN/ACK?

Gửi gói RST để đóng kết nối trước khi kết nối được thiết lập hoàn chỉnh.

38
New cards

Xmas Scan gửi gói TCP với các cờ nào được bật?

FIN; URG; PSH.

39
New cards

Trong Xmas Scan, kết quả nào biểu thị cổng mở và cổng đóng?

Không phản hồi biểu thị cổng mở; phản hồi RST biểu thị cổng đóng.

40
New cards

Xmas Scan chỉ hoạt động với hệ thống TCP/IP tuân theo tiêu chuẩn nào?

RFC 793.

41
New cards

Xmas Scan có hoạt động trên các phiên bản Microsoft Windows hiện tại không?

Không.

42
New cards

FIN Scan gửi gói TCP với cờ nào được bật?

Chỉ bật cờ FIN.

43
New cards

Trong FIN Scan, kết quả nào biểu thị cổng mở và cổng đóng?

Không phản hồi biểu thị cổng mở; phản hồi RST/ACK biểu thị cổng đóng.

44
New cards

FIN Scan chỉ hoạt động với hệ thống TCP/IP tuân theo tiêu chuẩn nào?

RFC 793.

45
New cards

FIN Scan có hoạt động trên các phiên bản Microsoft Windows hiện tại không?

Không.

46
New cards

NULL Scan gửi gói TCP với trạng thái cờ như thế nào?

Không bật bất kỳ cờ TCP nào.

47
New cards

Trong NULL Scan, kết quả nào biểu thị cổng mở và cổng đóng?

Không phản hồi biểu thị cổng mở; phản hồi RST/ACK biểu thị cổng đóng.

48
New cards

NULL Scan chỉ hoạt động với hệ thống TCP/IP tuân theo tiêu chuẩn nào?

RFC 793.

49
New cards

NULL Scan có hoạt động trên các phiên bản Microsoft Windows hiện tại không?

Không.

50
New cards

SYN/FIN Scanning Using IP Fragments có phải là một phương pháp quét hoàn toàn mới không?

Không; đây là sự sửa đổi của các phương pháp trước đó.

51
New cards

SYN/FIN Scanning Using IP Fragments chia TCP header thành nhiều gói nhằm mục đích gì?

Làm cho bộ lọc gói không thể phát hiện ý định của các gói.

52
New cards

UDP Scan có sử dụng TCP Three-Way Handshake không?

Không.

53
New cards

Trong UDP Scan, dấu hiệu nào cho biết cổng UDP có thể đang mở?

Hệ thống không phản hồi.

54
New cards

Trong UDP Scan, dấu hiệu nào cho biết cổng UDP đóng?

Nhận thông báo ICMP Port Unreachable.

55
New cards

Inverse TCP Flag Scanning gửi các loại gói thăm dò nào?

Gói có các cờ FIN, URG hoặc PSH; hoặc gói không bật cờ.

56
New cards

Trong Inverse TCP Flag Scanning, kết quả nào biểu thị cổng mở và cổng đóng?

Không phản hồi biểu thị cổng mở; phản hồi RST/ACK biểu thị cổng đóng.

57
New cards

ACK Flag Scanning gửi loại gói nào?

Gói thăm dò ACK với số sequence ngẫu nhiên.

58
New cards

Trong ACK Flag Scanning, không có phản hồi biểu thị điều gì?

Cổng bị lọc và có stateful firewall.

59
New cards

Trong ACK Flag Scanning, phản hồi RST biểu thị điều gì?

Cổng không bị lọc.

60
New cards

Nmap là gì?

Công cụ mã nguồn mở miễn phí dùng để khám phá mạng.

61
New cards

Quản trị viên mạng sử dụng Nmap cho những mục đích nào?

Kiểm kê mạng; quản lý lịch trình nâng cấp dịch vụ; giám sát thời gian hoạt động của host hoặc dịch vụ.

62
New cards

Kẻ tấn công có thể dùng Nmap để thu thập những thông tin nào?

Host đang hoạt động; dịch vụ và phiên bản; hệ điều hành; loại bộ lọc gói hoặc firewall.

63
New cards

Các công cụ quét khác được slide nêu là gì?

NetScanTools Pro; Global Network Inventory Scanner; AWPSP UDP Scanner; Net Tools Suite Pack; AWPTA; Advanced Port Scanner; MegaPing; Netifera; Network Inventory Explorer.

64
New cards

Biện pháp đối phó quét cổng tại firewall là gì?

Chặn các cổng không cần thiết tại firewall.

65
New cards

Firewall và IDS nên được cấu hình như thế nào để chống quét?

Cấu hình các quy tắc để phát hiện và chặn gói thăm dò.

66
New cards

Biện pháp dùng bộ quy tắc tùy chỉnh để chống quét là gì?

Dùng custom rule set để khóa chặt mạng.

67
New cards

Biện pháp nào giúp giảm thông tin mà hoạt động quét có thể thu được?

Ẩn thông tin nhạy cảm khỏi tầm nhìn công khai.

68
New cards

LANsurveyor được dùng để làm gì?

Tự động phát hiện mạng và tạo lược đồ mạng toàn diện, dễ xem.

69
New cards

LANsurveyor có thể thực hiện những chức năng nào liên quan đến cấu trúc mạng?

Tự động phát hiện và vẽ topology; tạo lược đồ trong Microsoft Visio; phát hiện thiết bị mới và thay đổi topology.

70
New cards

LANsurveyor có thể hỗ trợ quản lý những nội dung nào?

Quản lý kiểm kê tài sản phần cứng và phần mềm; hỗ trợ đáp ứng yêu cầu tuân thủ.

71
New cards

Các công cụ vẽ lược đồ mạng được slide nêu là gì?

LANState; Insightix Visibility; FriendlyPinger; Ipsonar; CartoReso; Lan-Secure Switch Center; HP OpenView Network Node Manager; NetMapper.

72
New cards

Proxy Server là gì?

Một máy tính mạng đóng vai trò trung gian để kết nối với các máy tính khác.

73
New cards

Proxy có thể bảo vệ mạng cục bộ như thế nào?

Hoạt động như firewall để bảo vệ mạng cục bộ khỏi truy cập bên ngoài.

74
New cards

Proxy hoạt động như một IP Address Multiplexer như thế nào?

Cho phép nhiều máy tính kết nối Internet chỉ bằng một địa chỉ IP.

75
New cards

Proxy chuyên dụng có thể lọc loại nội dung nào?

Nội dung không mong muốn như quảng cáo hoặc tài liệu không phù hợp.

76
New cards

Proxy có thể hỗ trợ người dùng Internet như thế nào?

Cho phép lướt web ẩn danh.

77
New cards

Kẻ tấn công sử dụng Proxy để che giấu điều gì?

Che giấu địa chỉ IP nguồn để có thể tấn công mà không dễ bị truy vết pháp lý.

78
New cards

Kẻ tấn công có thể dùng Proxy để tạo dấu vết giả như thế nào?

Xuất hiện trong log của server nạn nhân với địa chỉ nguồn giả là địa chỉ của Proxy.

79
New cards

Kẻ tấn công sử dụng Proxy để truy cập tài nguyên bị giới hạn như thế nào?

Truy cập từ xa các intranet và tài nguyên website vốn bị giới hạn.

80
New cards

Proxy có thể được dùng để chuyển hướng yêu cầu tấn công như thế nào?

Chặn các yêu cầu của kẻ tấn công và truyền tới một đích thứ ba, khiến nạn nhân chỉ thấy địa chỉ Proxy.

81
New cards

Vì sao kẻ tấn công sử dụng nhiều Proxy Server?

Làm cho quản trị viên khó truy tìm nguồn thật của cuộc tấn công.

82
New cards

Proxifier là gì?

Chương trình cho phép ứng dụng mạng không hỗ trợ Proxy hoạt động qua HTTPS, SOCKS Proxy hoặc chuỗi Proxy.

83
New cards

HTTP Tunneling cho phép thực hiện điều gì?

Thực hiện nhiều tác vụ Internet bất chấp các giới hạn do firewall áp đặt.

84
New cards

HTTP Tunneling truyền dữ liệu qua giao thức và cổng nào?

HTTP, cổng 80.

85
New cards

Khi firewall chỉ cho phép cổng 80 và 443, HTTP Tunneling có thể hỗ trợ kết nối FTP như thế nào?

Đóng gói các gói FTP bên trong giao thức HTTP để truyền qua firewall.

86
New cards

Các công cụ Proxy được slide nêu là gì?

Proxy Commander; GProxy; Protoport Proxy Chain; Proxy+; FastProxySwitch; ProxyFinder; ProxyFinder Enterprise; Proxy-Pro Professional GateKeeper.

87
New cards

Anonymizer là gì?

Công cụ loại bỏ thông tin nhận dạng khỏi máy tính người dùng khi người dùng truy cập Internet.

88
New cards

Anonymizer làm cho hoạt động trên Internet có đặc điểm gì?

Không thể bị truy vết.

89
New cards

Anonymizer cho phép vượt qua điều gì?

Website bị kiểm duyệt hoặc giới hạn nội dung trên Internet.

90
New cards

Các lý do sử dụng Anonymizer được slide nêu là gì?

Bảo đảm quyền riêng tư và ẩn danh; vượt IDS và firewall; chống tấn công trực tuyến; truy cập nội dung bị chính phủ giới hạn.

91
New cards

Các công cụ Anonymizer được slide nêu là gì?

Mowser; Anonymous Web Surfing Tool; Hide Your IP Address; JAP Anonymity and Privacy; Anonymizer; The Cloak; IDsecure; Guardster.

92
New cards

IP Spoofing là gì?

Thủ tục thay đổi địa chỉ IP của kẻ tấn công để xuất hiện như một người khác.

93
New cards

Khi nạn nhân phản hồi địa chỉ IP giả thì phản hồi đi đâu?

Đi tới địa chỉ bị giả mạo, không đi tới địa chỉ thật của kẻ tấn công.

94
New cards

Có thể hoàn thành TCP Three-Way Handshake bằng cách giả mạo địa chỉ IP không?

Không; không thể mở thành công kết nối TCP bằng địa chỉ IP giả.

95
New cards

Direct TTL Probes phát hiện IP Spoofing như thế nào?

Gửi gói tới host được khai báo; nếu TTL trong phản hồi khác TTL của gói đang kiểm tra thì đó là gói giả mạo.

96
New cards

Direct TTL Probes hoạt động hiệu quả khi nào?

Khi kẻ tấn công ở subnet khác.

97
New cards

Kỹ thuật IP Identification Number phát hiện IP Spoofing như thế nào?

Nếu IP ID trong phản hồi không phải giá trị kế tiếp của gói đang kiểm tra thì đó là gói giả mạo.

98
New cards

Kỹ thuật IP Identification Number có thể hoạt động khi kẻ tấn công ở đâu?

Ngay cả khi kẻ tấn công ở cùng subnet.

99
New cards

TCP Flow Control Method phát hiện gói giả mạo dựa trên điều gì?

Kẻ gửi gói giả không nhận ACK của mục tiêu và không phản hồi bằng SYN/ACK.

100
New cards

Dấu hiệu gói có thể bị giả mạo theo TCP Flow Control Method là gì?

Nguồn vẫn tiếp tục gửi sau khi initial window size đã cạn.