vocabulaire lecon 1 2 grammaire

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:21 PM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

une affaire [afɛʀ]

faire des affaires - commercer, négocier

công việc

2
New cards

être à

quelle ville òu on est

VD: Je suis Berlin

3
New cards

être de

indique la ville d’origine

VD:je suis de rome

4
New cards

être chez

ở nhà ai đó ( VD: Je suis chez moi - tôi đang ở nhà tôi)

5
New cards

Quel dommage

what a shame/ what a pity

6
New cards

nom : dommage

adjectif : dommageable

verbe : endommager

Thiệt hại, tổn hại, hư hỏng

7
New cards

calculateur/ calculatrice (a)

người tính toán

8
New cards

rêveur / rêveuse [ʀɛvœʀ]

người mơ mộng, hay tưởng tượng.

  • rêve (nom) = giấc mơ

  • rêver (verbe) = mơ, mơ

VD:

  • Il est très rêveur.
    → Anh ấy rất mơ mộng.

  • C'est une rêveuse.
    → Cô ấy là một người hay mơ mộng.

9
New cards

fausseté (n) [foste]

sự sai lầm, điều sai

  • faussement (adverbe) = một cách giả tạo, sai lệch

  • Faux/ fausse (a): sai, không đúng, giả

10
New cards

discret/ discrète

kín đáo, ít phô trương

  • discrétion (nom) = sự kín đáo, sự thận trọng

  • discret / discrète (adjectif) = kín đáo

  • discrètement (adverbe) = một cách kín đáo

VD

  • Il est très discret.
    → Anh ấy rất kín đáo.

  • Elle est discrète et ne parle pas beaucoup de sa vie privée.
    → Cô ấy kín đáo và không nói nhiều về đời tư.

  • Un parfum discret.
    → Một mùi hương nhẹ, không quá nồng.

11
New cards

indiscret / indiscrète

tò mò, hay xen vào chuyện người khác, thiếu kín đáo.

12
New cards

Sec / sèche [[sɛk, sɛʃ]

khô, không có hoặc ít độ ẩm.

khô khan, cộc lốc, thiếu sự mềm mỏng

VD:

  • Le sol est sec.
    → Mặt đất khô.

  • Mes cheveux sont secs.
    → Tóc tôi bị khô.

  • Il a répondu d'un ton sec.
    → Anh ấy trả lời với giọng cộc lốc.

  • sécher (verbe) = làm khô, khô đi

  • sécheresse (nom) = sự khô hạn, hạn hán

  • sèchement (adverbe) = một cách khô khan, cộc lốc

13
New cards

Doux / douce [du, dus]

  • dịu dàng, nhẹ nhàng (về tính cách, thái độ).

  • êm ái, mềm mại (về cảm giác khi chạm vào).

  • nhẹ, ôn hòa (về thời tiết, nhiệt độ).

  • ngọt (về hương vị, đối lập với chua hoặc đắng trong một số ngữ cảnh).

Ví dụ:

  • Elle est très douce.
    → Cô ấy rất dịu dàng.

  • Cette couverture est douce.
    → Chiếc chăn này rất mềm mại.

  • Il fait doux aujourd'hui.
    → Hôm nay thời tiết ôn hòa.

  • Une voix douce.
    → Một giọng nói nhẹ nhàng.

Gia đình từ:

  • douceur (nom) = sự dịu dàng, sự mềm mại

  • adoucir (verbe) = làm dịu, làm mềm

  • doucement (adverbe) = một cách nhẹ nhàng

14
New cards

Fou / folle [fu, fɔl]

điên, mất khả năng suy nghĩ bình thường.

điên cuồng, rất say mê hoặc rất thích một điều gì đó

ngốc nghếch, thiếu suy nghĩ

Ví dụ:

  • Il est fou.
    → Anh ấy bị điên.

  • Elle est folle de musique.
    → Cô ấy rất mê âm nhạc.

  • C'est une idée folle.
    → Đó là một ý tưởng điên rồ.

Gia đình từ:

  • folie (nom) = sự điên rồ, cơn điên; niềm đam mê mãnh liệt

  • fou / folle (adjectif, nom) = điên, người điên

  • follement (adverbe) = một cách điên cuồng, vô cùng

15
New cards

Vieux / vieille [vjø, vjɛj]

Nghĩa:

  • già, lớn tuổi.

  • , đã tồn tại hoặc được sử dụng từ lâu.

  • xưa, cổ (khi nói về thời gian hoặc sự vật).

Ví dụ:

  • Mon grand-père est vieux.
    → Ông tôi đã già.

  • Cette maison est vieille.
    → Ngôi nhà này đã cũ.

  • C'est un vieux livre.
    → Đó là một cuốn sách cũ.

Gia đình từ:

  • vieillesse (nom) = tuổi già

  • vieillir (verbe) = già đi

  • vieux / vieille (adjectif) = già, cũ

  • vieillissant(e) (adjectif) = đang già đi

Trái nghĩa:

  • jeune = trẻ

  • nouveau / nouvelle = mới (đối với đồ vật)

  • récent / récente = gần đây, mới đây

16
New cards

Bas / basse

Nghĩa:

  • thấp, không cao.

  • ở phía dưới, nằm thấp hơn vị trí khác.

  • nhỏ, thấp (về mức độ, âm lượng, giá cả, trình độ...).

Ví dụ:

  • Cette table est basse.
    → Cái bàn này thấp.

  • Les nuages sont bas aujourd'hui.
    → Hôm nay mây ở rất thấp.

  • Il parle d'une voix basse.
    → Anh ấy nói bằng giọng nhỏ.

  • Les prix sont bas.
    → Giá cả thấp.

Gia đình từ:

  • baisser (verbe) = hạ xuống, giảm xuống

  • baisse (nom) = sự giảm, sự hạ thấp

  • bas / basse (adjectif) = thấp

  • bassement (adverbe) = một cách thấp hèn, đê tiện (ít dùng)

17
New cards

devenir ami(e)s

kết bạn

Ví dụ:

  • Nous sommes devenus amis.

    • Chúng tôi đã trở thành bạn bè.

  • Ils veulent devenir amis.

    • Họ muốn kết bạn với nhau.

18
New cards

découvrir

khám phá, phát hiện, mở ra, để lộ
Ví dụ:

  • J'ai découvert ce livre hier. → Tôi đã phát hiện/biết đến cuốn sách này hôm qua.

  • Mon compte est à découvert. → Tài khoản của tôi đang bị âm tiền (thấu chi).

19
New cards

croiser quelqu’un

tình cờ gặp ai đó

20
New cards

fréquenter quelqu’un

giao du với ai

21
New cards

faire le premier pas

chủ động trước

22
New cards

se connaître

quen biết nhau

23
New cards

faire connaissance avec quelqu’un

làm quen với ai

24
New cards

entourage

người xung quanh

25
New cards

se faire des amis

kết bạn

26
New cards

immeuble

building

27
New cards

Connu / connue

  • nổi tiếng, được nhiều người biết đến.

  • được biết đến, quen thuộc.

  • đã biết, không còn xa lạ.

Ví dụ:

  • C'est un acteur très connu.
    → Đó là một diễn viên rất nổi tiếng.

  • Cette ville est connue pour ses monuments.
    → Thành phố này nổi tiếng với các công trình kiến trúc của nó.

  • Son nom est bien connu.
    → Tên của anh ấy được nhiều người biết đến.

28
New cards

connaître (verbe)

biết, quen biết

29
New cards

connaissance (nom)

sự hiểu biết; người quen

30
New cards

reconnaître (verbe)

nhận ra, công nhận

31
New cards

être connu pour

nổi tiếng vì

32
New cards

être connu de tous

được mọi người biết đến

33
New cards

nconnu / inconnue/ anonyme

không được biết đến, vô danh

34
New cards

Prétentieux / prétentieuse

  • kiêu căng, tự cao, nghĩ mình giỏi hơn người khác.

  • khoe khoang

35
New cards

modeste

khiêm tốn

36
New cards

Égoïste

ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân mình

37
New cards

drôle

hài hước