1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
une affaire [afɛʀ]
faire des affaires - commercer, négocier
công việc
être à
quelle ville òu on est
VD: Je suis Berlin
être de
indique la ville d’origine
VD:je suis de rome
être chez
ở nhà ai đó ( VD: Je suis chez moi - tôi đang ở nhà tôi)
Quel dommage
what a shame/ what a pity
nom : dommage
adjectif : dommageable
verbe : endommager
Thiệt hại, tổn hại, hư hỏng
calculateur/ calculatrice (a)
người tính toán
rêveur / rêveuse [ʀɛvœʀ]
người mơ mộng, hay tưởng tượng.
rêve (nom) = giấc mơ
rêver (verbe) = mơ, mơ
VD:
Il est très rêveur.
→ Anh ấy rất mơ mộng.
C'est une rêveuse.
→ Cô ấy là một người hay mơ mộng.
fausseté (n) [foste]
sự sai lầm, điều sai
faussement (adverbe) = một cách giả tạo, sai lệch
Faux/ fausse (a): sai, không đúng, giả
discret/ discrète
kín đáo, ít phô trương
discrétion (nom) = sự kín đáo, sự thận trọng
discret / discrète (adjectif) = kín đáo
discrètement (adverbe) = một cách kín đáo
VD
Il est très discret.
→ Anh ấy rất kín đáo.
Elle est discrète et ne parle pas beaucoup de sa vie privée.
→ Cô ấy kín đáo và không nói nhiều về đời tư.
Un parfum discret.
→ Một mùi hương nhẹ, không quá nồng.
indiscret / indiscrète
tò mò, hay xen vào chuyện người khác, thiếu kín đáo.
Sec / sèche [[sɛk, sɛʃ]
khô, không có hoặc ít độ ẩm.
khô khan, cộc lốc, thiếu sự mềm mỏng
VD:
Le sol est sec.
→ Mặt đất khô.
Mes cheveux sont secs.
→ Tóc tôi bị khô.
Il a répondu d'un ton sec.
→ Anh ấy trả lời với giọng cộc lốc.
sécher (verbe) = làm khô, khô đi
sécheresse (nom) = sự khô hạn, hạn hán
sèchement (adverbe) = một cách khô khan, cộc lốc
Doux / douce [du, dus]
dịu dàng, nhẹ nhàng (về tính cách, thái độ).
êm ái, mềm mại (về cảm giác khi chạm vào).
nhẹ, ôn hòa (về thời tiết, nhiệt độ).
ngọt (về hương vị, đối lập với chua hoặc đắng trong một số ngữ cảnh).
Ví dụ:
Elle est très douce.
→ Cô ấy rất dịu dàng.
Cette couverture est douce.
→ Chiếc chăn này rất mềm mại.
Il fait doux aujourd'hui.
→ Hôm nay thời tiết ôn hòa.
Une voix douce.
→ Một giọng nói nhẹ nhàng.
Gia đình từ:
douceur (nom) = sự dịu dàng, sự mềm mại
adoucir (verbe) = làm dịu, làm mềm
doucement (adverbe) = một cách nhẹ nhàng
Fou / folle [fu, fɔl]
điên, mất khả năng suy nghĩ bình thường.
điên cuồng, rất say mê hoặc rất thích một điều gì đó
ngốc nghếch, thiếu suy nghĩ
Ví dụ:
Il est fou.
→ Anh ấy bị điên.
Elle est folle de musique.
→ Cô ấy rất mê âm nhạc.
C'est une idée folle.
→ Đó là một ý tưởng điên rồ.
Gia đình từ:
folie (nom) = sự điên rồ, cơn điên; niềm đam mê mãnh liệt
fou / folle (adjectif, nom) = điên, người điên
follement (adverbe) = một cách điên cuồng, vô cùng
Vieux / vieille [vjø, vjɛj]
Nghĩa:
già, lớn tuổi.
cũ, đã tồn tại hoặc được sử dụng từ lâu.
xưa, cổ (khi nói về thời gian hoặc sự vật).
Ví dụ:
Mon grand-père est vieux.
→ Ông tôi đã già.
Cette maison est vieille.
→ Ngôi nhà này đã cũ.
C'est un vieux livre.
→ Đó là một cuốn sách cũ.
Gia đình từ:
vieillesse (nom) = tuổi già
vieillir (verbe) = già đi
vieux / vieille (adjectif) = già, cũ
vieillissant(e) (adjectif) = đang già đi
Trái nghĩa:
jeune = trẻ
nouveau / nouvelle = mới (đối với đồ vật)
récent / récente = gần đây, mới đây
Bas / basse
Nghĩa:
thấp, không cao.
ở phía dưới, nằm thấp hơn vị trí khác.
nhỏ, thấp (về mức độ, âm lượng, giá cả, trình độ...).
Ví dụ:
Cette table est basse.
→ Cái bàn này thấp.
Les nuages sont bas aujourd'hui.
→ Hôm nay mây ở rất thấp.
Il parle d'une voix basse.
→ Anh ấy nói bằng giọng nhỏ.
Les prix sont bas.
→ Giá cả thấp.
Gia đình từ:
baisser (verbe) = hạ xuống, giảm xuống
baisse (nom) = sự giảm, sự hạ thấp
bas / basse (adjectif) = thấp
bassement (adverbe) = một cách thấp hèn, đê tiện (ít dùng)
devenir ami(e)s
kết bạn
Ví dụ:
Nous sommes devenus amis.
Chúng tôi đã trở thành bạn bè.
Ils veulent devenir amis.
Họ muốn kết bạn với nhau.
découvrir
khám phá, phát hiện, mở ra, để lộ
Ví dụ:
J'ai découvert ce livre hier. → Tôi đã phát hiện/biết đến cuốn sách này hôm qua.
Mon compte est à découvert. → Tài khoản của tôi đang bị âm tiền (thấu chi).
croiser quelqu’un
tình cờ gặp ai đó
fréquenter quelqu’un
giao du với ai
faire le premier pas
chủ động trước
se connaître
quen biết nhau
faire connaissance avec quelqu’un
làm quen với ai
entourage
người xung quanh
se faire des amis
kết bạn
immeuble
building
Connu / connue
nổi tiếng, được nhiều người biết đến.
được biết đến, quen thuộc.
đã biết, không còn xa lạ.
Ví dụ:
C'est un acteur très connu.
→ Đó là một diễn viên rất nổi tiếng.
Cette ville est connue pour ses monuments.
→ Thành phố này nổi tiếng với các công trình kiến trúc của nó.
Son nom est bien connu.
→ Tên của anh ấy được nhiều người biết đến.
connaître (verbe)
biết, quen biết
connaissance (nom)
sự hiểu biết; người quen
reconnaître (verbe)
nhận ra, công nhận
être connu pour
nổi tiếng vì
être connu de tous
được mọi người biết đến
nconnu / inconnue/ anonyme
không được biết đến, vô danh
Prétentieux / prétentieuse
kiêu căng, tự cao, nghĩ mình giỏi hơn người khác.
khoe khoang
modeste
khiêm tốn
Égoïste
ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân mình
drôle
hài hước