Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Giáo dục (A1-A2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách 20 từ vựng tiếng Anh trình độ A1-A2 thuộc chủ đề Giáo dục dựa trên tài liệu của CITI ENGLISH.

Last updated 9:49 AM on 5/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

assignment

bài tập tiểu luận

2
New cards

boarding school

trường nội trú

3
New cards

campus

khu trường học, địa điểm trường học

4
New cards

co-education

nam nữ đồng giáo

5
New cards

concentrate

tập trung

6
New cards

coursework

đồ án môn học

7
New cards

curriculum

chương trình giảng dạy

8
New cards

distance learning

việc học từ xa, học trực tuyến

9
New cards

eager beaver

người chăm chỉ, tham việc

10
New cards

enroll

đăng ký

11
New cards

evaluation

sự đánh giá

12
New cards

fellowship

đội nhóm; học bổng nghiên cứu sinh

13
New cards

final (exam)

bài thi cuối kỳ

14
New cards

graduate

tốt nghiệp, ra trường

15
New cards

higher education

giáo dục cấp đại học

16
New cards

illiterate

mù chữ, thất học

17
New cards

institution

viện, cơ quan

18
New cards

internship

kỳ thực tập

19
New cards

kindergarten

lớp mẫu giáo, nhà trẻ

20
New cards

lecture

bài giảng, bài diễn thuyết