1/19
Danh sách 20 từ vựng tiếng Anh trình độ A1-A2 thuộc chủ đề Giáo dục dựa trên tài liệu của CITI ENGLISH.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assignment
bài tập tiểu luận
boarding school
trường nội trú
campus
khu trường học, địa điểm trường học
co-education
nam nữ đồng giáo
concentrate
tập trung
coursework
đồ án môn học
curriculum
chương trình giảng dạy
distance learning
việc học từ xa, học trực tuyến
eager beaver
người chăm chỉ, tham việc
enroll
đăng ký
evaluation
sự đánh giá
fellowship
đội nhóm; học bổng nghiên cứu sinh
final (exam)
bài thi cuối kỳ
graduate
tốt nghiệp, ra trường
higher education
giáo dục cấp đại học
illiterate
mù chữ, thất học
institution
viện, cơ quan
internship
kỳ thực tập
kindergarten
lớp mẫu giáo, nhà trẻ
lecture
bài giảng, bài diễn thuyết