SPORT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:08 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

performance_enhancing drug (n)

Chất kích thích tăng hiệu suất thi đấu (doping)

2
New cards

sporting_event (n)

Sự kiện thể thao

3
New cards

rigorous_training (n)

Quá trình tập luyện nghiêm ngặt, khắt khe

4
New cards

team_spirit (n)

Tinh thần đồng đội

5
New cards

sedentary_lifestyle alternative (n)

Giải pháp thay thế cho lối sống ít vận động

6
New cards

physical_endurance (n)

Sức bền thể chất, khả năng chịu đựng của cơ thể

7
New cards

foster_competitiveness (v)

Thúc đẩy tính cạnh tranh

8
New cards

sports_manship (n)

Tinh thần thể thao chân chính (chơi đẹp)

9
New cards

cardiovascular_fitness (n)

Sự dẻo dai, khỏe mạnh của hệ tim mạch

10
New cards

international_tournament (n)

Giải đấu quốc tế

11
New cards

elite_athlete (n)

Vận động viên xuất sắc, vận động viên đỉnh cao

12
New cards

break_a_record (v)

Phá kỷ lục

13
New cards

cooperative_skills (n)

Kỹ năng hợp tác, làm việc nhóm (qua môn thể thao đồng đội)

14
New cards

host_country (n)

Nước chủ nhà (đăng cai tổ chức thế vận hội, giải đấu)

15
New cards

mental_toughness (n)

Sự bản lĩnh, kiên cường về mặt tinh thần

16
New cards

set_a_personal_best (v)

Lập kỷ lục cá nhân mới (thành tích tốt nhất của bản thân)

17
New cards

sports_infrastructure (n)

Cơ sở hạ tầng thể thao (sân vận động, nhà thi đấu)

18
New cards

corporate_sponsorship (n)

Sự tài trợ từ các tập đoàn, doanh nghiệp

19
New cards

lifestyle_disease prevention (n)

Phòng ngừa các căn bệnh do lối sống (bằng cách tập thể thao)

20
New cards

active_participation (n)

Sự tham gia tích cực (vào các hoạt động thể thao)