Kanji Marugoto A2-3 Topic 12 こっちのほうが安いです。

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:43 AM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

可能性

かのうせい (tính khả năng KHẢ NĂNG TÍNH)

2
New cards

機能

きのう (chức năng, tính năng CƠ NĂNG)

3
New cards

能力がある

のうりょくがある (Có năng lực NĂNG LỰC)

4
New cards

省エネルギー

しょうエネルギー
(Tiết kiệm năng lượng

TỈNH)

5
New cards

省エネ

しょうエネ (tiết kiệm năng lượng TỈNH)

6
New cards

反省する

はんせいする

(xem lại bản thân, tự kiểm điểm

PHẢN TỈNH)

7
New cards

帰省する

きせいする

(về quê

QUY TỈNH)

8
New cards

帰宅する

きたくする (Trở về nhà QUI TRẠCH)

9
New cards

重い

おもい (nặng TRỌNG, TRÙNG)

10
New cards

重要な

じゅうような

(trọng yếu , quan trọng

TRỌNG YẾU)

11
New cards

体重

たいじゅう

(cân nặng

THỂ TRỌNG)

12
New cards

軽い

かるい (nhẹ KHINH)

13
New cards

気軽な

きがるな (thoải mái, không dè dặt.)

14
New cards

静かな

しずか (yên lặng TĨNH)

15
New cards

冷静な

れいせいな(/Bình tĩnh, điềm tĩnh/LÃNH TĨNH)

16
New cards

早い

はやい (Sớm TẢO)

17
New cards

洗います

あらいます (Rửa TẨY)

18
New cards

お手洗い

おてあらい (phòng vệ sinh THỦ TẨY)

19
New cards

洗濯する

せんたくする (giặt giũ

TẨY TRẠC)

20
New cards

満足する

まんぞくする (Hài lòng MÃN TÚC)

21
New cards

不満な

ふまんな

(bất mãn, không hài lòng

BẤT MÃN)

22
New cards

高い

たかい (Cao, Đắt CAO)

23
New cards

社長

しゃちょう (giám đốc XÃ TRƯỜNG/TRƯỞNG)

24
New cards

白い

しろい

(Trắng

BẠCH)

25
New cards

早朝

そうちょう(sáng sớm Tảo triều)