1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Healthful
(Adj)
Bổ dưỡng , có lợi cho sức khỏe
Healthiness
(N)
Trạng thái khỏe mạnh , tính lành mạnh
Unhealthily
(Adv)
1 cách không khỏe mạnh , lành mạnh
Healthily
(Adv)
Một cách khỏe mạnh , lành mạnh
Unhealthy
(Adj)
Không khỏe mạnh
Healthy
(Adj)
Khỏe mạnh , lành mạnh
Unconfident
(Adj)
Thiếu tự tin , rụt rè
Confidential
(Adj)
Mang tính bảo mật , bí mật
Confide
(V)
Tâm sự , thổ lộ , tin tưởng
Confidently
(Adv)
Một cách tự tin
Confident
(Adj)
Tự tin
Self-confidence
(N)
Sự tự tin vào bản thân
Confidence
(N)
Sự tự tin
Unreliable
(Adj)
Không đáng tin cậy
Reliably
(Adv)
Một cách đáng tin cậy
Reliant
(Adj)
Dựa dẫm , phụ thuộc
Reliable
(Adj)
Đáng tin cậy
Rely
(V)
Phụ thuộc , tin cậy
Reliability
(N)
Độ tin cậy , sự đáng tin
Reliance
(N)
Sự tin cậy , sự phụ thuộc
Beautician
(N)
Chuyên gia thẩm mĩ , nhân viên làm đẹp
Beautifully
(Adv)
Một cách xinh đẹp , tuyệt vời
Beautiful
(Adj)
Xinh đẹp , đẹp đẽ
Beautify
(V)
Làm đẹp
Beauty
(N)
Sắc đẹp , vẻ đẹp
Unbeautiful
(Adj)
Không đẹp