Word form

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:55 PM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

Healthful

(Adj)

Bổ dưỡng , có lợi cho sức khỏe

2
New cards

Healthiness

(N)

Trạng thái khỏe mạnh , tính lành mạnh

3
New cards

Unhealthily

(Adv)

1 cách không khỏe mạnh , lành mạnh

4
New cards

Healthily

(Adv)

Một cách khỏe mạnh , lành mạnh

5
New cards

Unhealthy

(Adj)

Không khỏe mạnh

6
New cards

Healthy

(Adj)

Khỏe mạnh , lành mạnh

7
New cards

Unconfident

(Adj)

Thiếu tự tin , rụt rè

8
New cards

Confidential

(Adj)

Mang tính bảo mật , bí mật

9
New cards

Confide

(V)

Tâm sự , thổ lộ , tin tưởng

10
New cards

Confidently

(Adv)

Một cách tự tin

11
New cards

Confident

(Adj)

Tự tin

12
New cards

Self-confidence

(N)

Sự tự tin vào bản thân

13
New cards

Confidence

(N)

Sự tự tin

14
New cards

Unreliable

(Adj)

Không đáng tin cậy

15
New cards

Reliably

(Adv)

Một cách đáng tin cậy

16
New cards

Reliant

(Adj)

Dựa dẫm , phụ thuộc

17
New cards

Reliable

(Adj)

Đáng tin cậy

18
New cards

Rely

(V)

Phụ thuộc , tin cậy

19
New cards

Reliability

(N)

Độ tin cậy , sự đáng tin

20
New cards

Reliance

(N)

Sự tin cậy , sự phụ thuộc

21
New cards

Beautician

(N)

Chuyên gia thẩm mĩ , nhân viên làm đẹp

22
New cards

Beautifully

(Adv)

Một cách xinh đẹp , tuyệt vời

23
New cards

Beautiful

(Adj)

Xinh đẹp , đẹp đẽ

24
New cards

Beautify

(V)

Làm đẹp

25
New cards

Beauty

(N)

Sắc đẹp , vẻ đẹp

26
New cards

Unbeautiful

(Adj)

Không đẹp