Education and teaching

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/88

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:36 AM on 6/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

89 Terms

1
New cards

Low salary (n. phr.) /ləʊ ˈsæləri/

mức lương thấp

2
New cards

A new study (n. phr.) /ə njuː ˈstʌdi/

một nghiên cứu mới

3
New cards

Become a teacher (v. phr.) /bɪˈkʌm ə ˈtiːtʃə/

trở thành giáo viên

4
New cards

Surprise somebody (v. phr.) /səˈpraɪz ˈsʌmbədi/

làm ai đó ngạc nhiên

5
New cards

Discipline problems (n. phr.) /ˈdɪsəplɪn ˈprɒbləmz/

các vấn đề về kỷ luật

6
New cards

Graduates (n.) /ˈɡrædʒuəts/

những người đã tốt nghiệp

7
New cards

The main drawback (n. phr.) /ðə meɪn ˈdrɔːbæk/

nhược điểm chính

8
New cards

Lucrative (adj.) /ˈluːkrətɪv/

sinh lợi, hái ra tiền

9
New cards

Look up to teachers (v. phr.) /lʊk ʌp tuː ˈtiːtʃəz/

kính trọng giáo viên

10
New cards

Disobey the teachers (v. phr.) /ˌdɪsəˈbeɪ ðə ˈtiːtʃəz/

không nghe lời giáo viên

11
New cards

A demanding job (n. phr.) /ə dɪˈmɑːndɪŋ dʒɒb/

công việc đòi hỏi khắt khe

12
New cards

Reduce the burden of work on teachers (v. phr.) /rɪˈdjuːs ðə ˈbɜːdn əv wɜːk ɒn ˈtiːtʃəz/

giảm bớt gánh nặng công việc cho giáo viên

13
New cards

Be snowed under with paperwork (idiom) /bi snəʊd ˈʌndə wɪð ˈpeɪpəwɜːk/

ngập đầu trong giấy tờ

14
New cards

Work-life balance (n.) /ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/

sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

15
New cards

Raise teachers’ pay significantly (v. phr.) /reɪz ˈtiːtʃəz peɪ sɪɡˈnɪfɪkəntli/

tăng lương giáo viên đáng kể

16
New cards

Publish a report (v. phr.) /ˈpʌblɪʃ ə rɪˈpɔːt/

công bố một báo cáo

17
New cards

A report on something (n. phr.) /ə rɪˈpɔːt ɒn ˈsʌmθɪŋ/

báo cáo về một vấn đề gì đó

18
New cards

Pupils aged 11–16 (n. phr.) /ˈpjuːplz eɪdʒd ɪˈlevn tuː sɪkˈstiːn/

học sinh từ 11 đến 16 tuổi

19
New cards

Face great difficulties in V-ing (v. phr.) /feɪs ɡreɪt ˈdɪfɪkəltiz ɪn/

gặp nhiều khó khăn khi làm gì

20
New cards

Seriously consider something (v. phr.) /ˈsɪəriəsli kənˈsɪdə ˈsʌmθɪŋ/

cân nhắc nghiêm túc điều gì

21
New cards

Fall sharply (v. phr.) /fɔːl ˈʃɑːpli/

giảm mạnh

22
New cards

Take urgent actions (v. phr.) /teɪk ˈɜːdʒənt ˈækʃnz/

thực hiện các hành động khẩn cấp

23
New cards

Look into the details (v. phr.) /lʊk ˈɪntuː ðə ˈdiːteɪlz/

xem xét chi tiết

24
New cards

Behave very badly (v. phr.) /bɪˈheɪv ˈveri ˈbædli/

cư xử rất tệ

25
New cards

Problems with discipline (n. phr.) /ˈprɒbləmz wɪð ˈdɪsəplɪn/

vấn đề về kỷ luật

26
New cards

Have respect for teachers (v. phr.) /hæv rɪˈspekt fə ˈtiːtʃəz/

tôn trọng giáo viên

27
New cards

Be rude to somebody (v. phr.) /bi ruːd tuː ˈsʌmbədi/

thô lỗ với ai đó

28
New cards

Control (v./n.) /kənˈtrəʊl/

kiểm soát

29
New cards

Blame somebody for something (v. phr.) /bleɪm ˈsʌmbədi fə ˈsʌmθɪŋ/

đổ lỗi cho ai về việc gì

30
New cards

Blame something on somebody (v. phr.) /bleɪm ˈsʌmθɪŋ ɒn ˈsʌmbədi/

đổ lỗi việc gì lên đầu ai

31
New cards

Passion for something (n. phr.) /ˈpæʃn fə ˈsʌmθɪŋ/

niềm đam mê với cái gì

32
New cards

Satisfying (adj.) /ˈsætɪsfaɪɪŋ/

đem lại sự hài lòng

33
New cards

Appoint somebody (v. phr.) /əˈpɔɪnt ˈsʌmbədi/

bổ nhiệm ai đó

34
New cards

Teaching assistant (n.) /ˈtiːtʃɪŋ əˈsɪstənt/

trợ giảng

35
New cards

Teacher shortages (n. phr.) /ˈtiːtʃə ˈʃɔːtɪdʒɪz/

tình trạng thiếu hụt giáo viên

36
New cards

Catch up with (phr. v.) /kætʃ ʌp wɪð/

bắt kịp

37
New cards

Professions (n.) /prəˈfeʃnz/

các ngành nghề

38
New cards

Launch a nationwide publicity campaign (v. phr.) /lɔːntʃ ə ˌneɪʃnˈwaɪd pʌbˈlɪsəti kæmˈpeɪn/

phát động chiến dịch quảng bá toàn quốc

39
New cards

Advertisements (n.) /ədˈvɜːtɪsmənts/

quảng cáo

40
New cards

Set a maximum number of hours per week (v. phr.) /set ə ˈmæksɪməm ˈnʌmbər əv ˈaʊəz pɜː wiːk/

quy định số giờ tối đa mỗi tuần

41
New cards

The poor image of something (n. phr.) /ðə pɔːr ˈɪmɪdʒ əv ˈsʌmθɪŋ/

hình ảnh xấu về cái gì

42
New cards

Leave school (v. phr.) /liːv skuːl/

tốt nghiệp hoặc nghỉ học

43
New cards

Skip school (v. phr.) /skɪp skuːl/

trốn học

44
New cards

Rack up a big debt (v. phr.) /ræk ʌp ə bɪɡ det/

tích tụ một khoản nợ lớn

45
New cards

Get into debt (v. phr.) /ɡet ˈɪntuː det/

mắc nợ

46
New cards

Be burdened with debt (v. phr.) /bi ˈbɜːdnd wɪð det/

gánh nặng nợ nần

47
New cards

Sit/take an exam (v. phr.) /sɪt/teɪk ən ɪɡˈzæm/

đi thi

48
New cards

Resit an exam (v. phr.) /ˌriːˈsɪt ən ɪɡˈzæm/

thi lại

49
New cards

Pass an exam (v. phr.) /pɑːs ən ɪɡˈzæm/

thi đỗ

50
New cards

Fail an exam (v. phr.) /feɪl ən ɪɡˈzæm/

thi trượt

51
New cards

Take out a loan (v. phr.) /teɪk aʊt ə ləʊn/

vay một khoản tiền

52
New cards

Get a student loan (v. phr.) /ɡet ə ˈstjuːdnt ləʊn/

vay vốn sinh viên

53
New cards

Pay back a loan (v. phr.) /peɪ bæk ə ləʊn/

trả nợ

54
New cards

Cram for an exam (v. phr.) /kræm fər ən ɪɡˈzæm/

học nhồi nhét cho kỳ thi

55
New cards

Do badly in an exam (v. phr.) /duː ˈbædli ɪn ən ɪɡˈzæm/

làm bài thi kém

56
New cards

Revise for an exam (v. phr.) /rɪˈvaɪz fər ən ɪɡˈzæm/

ôn thi

57
New cards

Played truant (v. phr.) /pleɪd ˈtruːənt/

đã trốn học

58
New cards

Corporal Punishment (n.) /ˈkɔːpərəl ˈpʌnɪʃmənt/

hình phạt thể xác

59
New cards

Continuous assessment (n.) /kənˈtɪnjuəs əˈsesmənt/

đánh giá thường xuyên

60
New cards

Vocational course (n.) /vəʊˈkeɪʃənl kɔːs/

khóa học nghề

61
New cards

Although (conj.) /ɔːlˈðəʊ/

mặc dù

62
New cards

Nonetheless (adv.) /ˌnʌnðəˈles/

tuy nhiên

63
New cards

However (adv.) /haʊˈevə/

tuy nhiên

64
New cards

Invest (v.) /ɪnˈvest/

đầu tư

65
New cards

Investment (n.) /ɪnˈvestmənt/

sự đầu tư

66
New cards

Inspire (v.) /ɪnˈspaɪə/

truyền cảm hứng

67
New cards

Inspiration (n.) /ˌɪnspəˈreɪʃn/

nguồn cảm hứng

68
New cards

Inspirational (adj.) /ˌɪnspəˈreɪʃənl/

truyền cảm hứng

69
New cards

Repeat (v.) /rɪˈpiːt/

lặp lại

70
New cards

Educate (v.) /ˈedʒukeɪt/

giáo dục

71
New cards

Education (n.) /ˌedʒuˈkeɪʃn/

giáo dục

72
New cards

Educational (adj.) /ˌedʒuˈkeɪʃənl/

thuộc về giáo dục

73
New cards

Enthuse (v.) /ɪnˈθjuːz/

làm cho nhiệt tình

74
New cards

Enthusiastic (adj.) /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/

nhiệt tình

75
New cards

Enthusiasm (n.) /ɪnˈθjuːziæzəm/

sự nhiệt tình

76
New cards

Curriculum (n.) /kəˈrɪkjələm/

chương trình học

77
New cards

Curricular (adj.) /kəˈrɪkjələ/

thuộc về chương trình học

78
New cards

Encouragement (n.) /ɪnˈkʌrɪdʒmənt/

sự khuyến khích

79
New cards

Encourage (v.) /ɪnˈkʌrɪdʒ/

khuyến khích

80
New cards

Nature (n.) /ˈneɪtʃə/

thiên nhiên

81
New cards

Natural (adj.) /ˈnætʃrəl/

tự nhiên

82
New cards

Create (v.) /kriˈeɪt/

tạo ra

83
New cards

Creative (adj.) /kriˈeɪtɪv/

sáng tạo

84
New cards

Creation (n.) /kriˈeɪʃn/

sự tạo ra

85
New cards

Musical (adj./n.) /ˈmjuːzɪkl/

thuộc về âm nhạc hoặc nhạc kịch

86
New cards

Science (n.) /ˈsaɪəns/

khoa học

87
New cards

Scientific (adj.) /ˌsaɪənˈtɪfɪk/

thuộc về khoa học

88
New cards

Scientist (n.) /ˈsaɪəntɪst/

nhà khoa học

89
New cards

Graduation (n.) /ˌɡrædʒuˈeɪʃn/

sự tốt nghiệp