Từ Vựng JLPT N3 - Chapter 2.2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:52 AM on 4/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

意志

Ishi Ý chí, quyết tâm

2
New cards

知識

Chishiki Tri thức, kiến thức

3
New cards

就職活動

Shuushoku katsudou Hoạt động tìm việc

4
New cards

産業

Sangyou Ngành công nghiệp

5
New cards

位置

Ichi Vị trí, địa điểm

6
New cards

気候

Kikou Khí hậu

7
New cards

責任

Sekinnin Trách nhiệm

8
New cards

条件

Jouken Điều kiện, điều khoản

9
New cards

勇気

Yuuki Dũng khí, can đảm

10
New cards

従兄弟

Itoko Anh em họ

11
New cards

長女

Choujo Con gái cả

12
New cards

長男

Chounan Con trai cả

13
New cards

夫妻

Fusai Vợ chồng

14
New cards

双子

Futago Sinh đôi

15
New cards

Mago Cháu (của ông bà)

16
New cards

Mei Cháu gái (con của anh chị em)

17
New cards

直前

Chokuzen Ngay trước khi

18
New cards

直後

Chokugo Ngay sau khi

19
New cards

価値

Kachi Giá trị

20
New cards

年末

Nenmatsu Cuối năm

21
New cards

相手

Aite Đối phương, đối tượng

22
New cards

成績

Seiseki Thành tích, kết quả học tập

23
New cards

食器

Shokki Bát đũa, dụng cụ ăn uống

24
New cards

収入

Shuunyuu Thu nhập

25
New cards

看護師

Kanhoshi Điều dưỡng, y tá

26
New cards

直接

Chokusetsu Trực tiếp

27
New cards

当然

Touzen Đương nhiên

28
New cards

意外

Igai Ngoài dự kiến, bất ngờ

29
New cards

得意

Tokui Giỏi, tự tin (về lĩnh vực nào đó)

30
New cards

間接的

Kansetsuteki Một cách gián tiếp

31
New cards

正直

Shoujiki Thành thật, trung thực

32
New cards

眠たい

Nemutai Buồn ngủ

33
New cards

怖い

Kowai Sợ, đáng sợ

34
New cards

受け入れる

Ukeireru Chấp nhận, tiếp nhận

35
New cards

失う

Ushinau Mất, đánh mất

36
New cards

悩む

Nayamu Lo lắng, trăn trở, phiền não

37
New cards

打つ

Utsu Đánh, đập, gõ; Tiêm

38
New cards

産む

Umu Sinh, đẻ

39
New cards

諦める

Akirameru Từ bỏ, bỏ cuộc

40
New cards

嫌がる

Iyagaru Ghét, không ưa (biểu hiện ra mặt)

41
New cards

踏む

Fumu Dẫm, đạp

42
New cards

間違い

Machigau Nhầm lẫn, sai sót

43
New cards

繰り返す

Kurikaesu Lặp đi lặp lại

44
New cards

立てる

Tateru Dựng đứng; Lập ra (kế hoạch)

45
New cards

気がつく

Ki ga tsuku Nhận ra, để ý thấy

46
New cards

気になる

Ki ni naru Lo lắng, bận tâm hoặc tò mò

47
New cards

任せる

Makaseru Giao phó, phó mặc

48
New cards

直す

Naosu Sửa chữa, chỉnh sửa (Tha động từ)

49
New cards

直る

Naoru Được sửa, được chữa khỏi (Tự động từ)

50
New cards

〜直す

~naosu Làm lại việc gì đó (để tốt hơn/sửa lỗi)

51
New cards

仲直り

Nakanaori Làm lành, hòa giải

52
New cards

見直し

Minaoshi Xem lại, kiểm tra lại, đánh giá lại

53
New cards

代表

Daihyou Đại diện, đại biểu

54
New cards

値上がり

Neagari Tăng giá, lên giá

55
New cards

待ち合わせ

Machiawase Cuộc hẹn, hẹn gặp

56
New cards

募集

Boshuu Tuyển dụng, chiêu mộ

57
New cards

応募

Oubou Đăng ký, ứng tuyển

58
New cards

失礼

Shitsurei Thất lễ, bất lịch sự; Xin phép

59
New cards

発展

Hatten Phát triển

60
New cards

仮定

Katei Giả định, giả thiết

61
New cards

担任

Tannin Chủ nhiệm, người phụ trách

62
New cards

面接

Mensetsu Phỏng vấn

63
New cards

退職

Taishoku Nghỉ việc, từ chức

64
New cards

意識

Ishiki Ý thức, nhận thức

65
New cards

生産

Seisan Sản xuất

66
New cards

応援

Ouen Cổ vũ, ủng hộ

67
New cards

登山

Tozan Leo núi

68
New cards

翌〜

Yoku~ ~ sau / ~ tiếp theo (ngày sau, năm sau...)

69
New cards

〜産

~san Sản xuất tại (nông sản, đặc sản...)

70
New cards

〜製

~sei Chế tạo tại (đồ điện tử, hàng may mặc...)

71
New cards

〜倍

~bai Gấp ~ lần

72
New cards

絶対に

Zettai ni Tuyệt đối, nhất định

73
New cards

素直

Sunao Ngoan ngoãn, thẳng thắn