1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Cyanobacteria (n)
vi khuẩn lam (tảo lam)
By-product (n)
sản phẩm phụ
Archean (n)
đại Thái cổ
Speculate (v)
suy đoán
Ferrous (adj)
chứa sắt Fe²⁺
Spew (v)
phun ra, tuôn ra
Turmoil
sự hỗn loạn
Oxidation (n)
sự oxy hóa
Molten (adj)
nóng chảy
Endure (v)
chịu đựng; tồn tại
Thrive (v)
phát triển mạnh
Blistering (adj)
cực nóng
Oppressive (adj)
ngột ngạt
Roasting (adj)
nóng như thiêu đốt
Dull (adj)
âm u, xám xịt
Gloomy (adj)
u ám
Sultry (adj)
nóng ẩm, oi bức
Blustery (adj)
gió mạnh
Breezy (adj)
có gió nhẹ
Suffice (v)
đáp ứng đủ
Beat down (v)
mặt trời/mưa chiếu/đổ xuống mạnh
Blow up (v)
nổi gió mạnh; bão hình thành nhanh
Bucket down (v)
mưa xối xả
Clear up (v)
trời quang đãng lại
Blow over (v)
bão/vấn đề qua đi
Dry up (v)
khô cạn
Muggy (adj)
nóng ẩm, oi bức
Gusty (adj)
có gió giật mạnh
Emit (v)
phát ra, thải ra
Humid (adj)
ẩm, không khí có nhiều hơi nước
Muggy (adj)
nóng ẩm, oi bức
Drizzly (adj)
có mưa phùn, mưa lất phất