1/14
Siuuuuuuuuuuuuuuuuuuuu :))))
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

chop (v) /tʃɒp/
chặt, băm

grate (v) /ɡreɪt/
mài, nạo

bake (v) /beɪk/
nướng (bằng lò)

grill (v) /ɡrɪl/
nướng (trên vỉ)

fry (v) /fraɪ/
rán, chiên

roast (v) /rəʊst/
quay

boil (v) /bɔɪl/
luộc

cooker (n) /ˈkʊkə(r)/
nồi cơm điện

grill (n) /ɡrɪl/
vỉ nướng

oven (n) /ˈʌvn/
lò vi sóng

hob (n) /hɒb/
mặt bếp

cuisine (n) /kwɪˈziːn/
món ăn, phong cách ẩm thực

plate (n) /pleɪt/
cái đĩa

saucer (n) /ˈsɔːsə(r)/
cái đĩa đựng cách

vegan (n) /ˈviːɡən/
người ăn chay (không ăn đồ có nguồn gốc động vật)