Reading vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/139

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:46 AM on 4/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

140 Terms

1
New cards

Astronomy

Thiên văn học

2
New cards

Explore

Khám phá

3
New cards

Universe

Vũ trụ

4
New cards

Objects

Đồ vật , vật thể

5
New cards

Produce

Sản xuất , tạo ra

6
New cards

Streams

Dòng chảy , luồng tia

7
New cards

Particles

Các hạt nhỏ , mảnh nhỏ , phân tử

8
New cards

Kind (n)

Các loại

9
New cards

Waves

Sóng , dải

10
New cards

Radio waves

Sóng vô tuyến

11
New cards

Except

Ngoại trừ

12
New cards

Light

Ánh sáng

13
New cards

These

Cái này , người này ( đi vs are )

14
New cards

Invisible

Vô hình

15
New cards

Atonomers

Nhà thiên văn học

16
New cards

Study

Học hỏi , nghiên cứu

17
New cards

Provide

Cung cấp

18
New cards

Atmosphere

Bầu không khí

19
New cards

Block

Chặn

20
New cards

Atmosphere blocks

Khối khí quyển

21
New cards

Ray

Tia , tia sáng

22
New cards

Detectors

Máy dò

23
New cards

Mount

Leo lên , gắn vào , tăng lên

24
New cards

Satellites

Vệ tinh

25
New cards

Orbit

Quỹ đạo , quanh

26
New cards

Infrared

Tia hồng ngoại

27
New cards

Space

Không gian

28
New cards

Also

Mà còn

29
New cards

Can also

Cũng có thể

30
New cards

Send

Gửi , phát

31
New cards

Heat

Nhiệt

32
New cards

Groud-based

Trên mặt đất

33
New cards

Telescopes

Kính thiên văn

34
New cards

Pick up

Nhặt , lượm , đón lấy

35
New cards

Reveal

Tiết lộ

36
New cards

Galaxy

Thiên hà

37
New cards

Gas clouds

Đám mây khí

38
New cards

Nabulae

Tinh vân

39
New cards

Right

Phải , đúng ko

40
New cards

Forming

Hình thành

41
New cards

Ultraviolet

Tia cực tím

42
New cards

Hotter

Nóng hơn

43
New cards

Give out

Đưa ra

44
New cards

Ultraviolet radiation

Bức xạ cực tím

45
New cards

Visible

Dễ thấy

46
New cards

Image

Hình ảnh

47
New cards

Spiral

Xoắn ốc

48
New cards

Was

Đã từng là

49
New cards

Observatory

Đài quan sát

50
New cards

Carry

Mang

51
New cards

Discovered

Phát hiện

52
New cards

Holes

Lỗ , hổng

53
New cards

Suck

Sự hút

54
New cards

Nearby

Gần đó

55
New cards

Nebula

Tinh vân

56
New cards

Blown off

Thổi bay

57
New cards

ever

bao giờ

58
New cards

count

đếm

59
New cards

rules

quy tắc

60
New cards

catch

bắt

61
New cards

need to be on time

cần phải đúng giờ

62
New cards

possible

khả thi

63
New cards

make this

làm điều này , giúp điều này

64
New cards

clocks

đồng hồ treo tường , cố định

65
New cards

watches

đồng hồ đeo tay tiem

66
New cards

timekeeping

đo thời gian , giữ thời gian

67
New cards

device

thiết bị

68
New cards

large

lớn , to , kích thước lớn

69
New cards

carry

mang , đem theo

70
New cards

portable

dễ dàng mang theo

71
New cards

tell

biết , kể , bảo , chỉ

72
New cards

hand

kim số , kim đồng hồ

73
New cards

dial

mặt số , mặt đồng hồ

74
New cards

such as

như là / chẳng hạn như 

75
New cards

pendulum

quả lắc

76
New cards

steadily

đều đặn , ổn định , không gián đoạn , ko thay đổi tốc độ 

77
New cards

some

một số

78
New cards

rely on

đã tin vào dựa vào ai , thứ gì

79
New cards

passing

sự trôi qua , kết thúc

80
New cards

indicate

chỉ ra , cho thấy , biểu thị , ngụ ý

81
New cards

sundial

đồng hồ mặt trời

82
New cards

candlers

nến

83
New cards

marks 

ký hiệu , mục tiêu , dấu vết 

84
New cards

mechanical 

cơ khí , thuộc về máy móc 

85
New cards

mechanical timepeces

đồng hồ cơ khí

86
New cards

develop

phát triển, hình thành

87
New cards

invention

sự phát minh , sáng chế

88
New cards

clocks work

cách đồng hồ vận hành , hoạt động

89
New cards

spring 

lò xo 

90
New cards

weights

quả nặng

91
New cards

gearwheels

bánh răng

92
New cards

drive

chạy , vận hành , điều khiển

93
New cards

could

có thể

94
New cards

electronic

điện tử

95
New cards

vibrations

dao động , rung động

96
New cards

regular

đều đặn , thường xuyên

97
New cards

quartz

thạch anh

98
New cards

accurately

chính xác

99
New cards

marked

được đánh dấu , có dấu hiệu

100
New cards

off in hours

1 sựu kiện nào đó xảy ra cách thời điểm hiện tại vài giờ nữa