1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
stand out in a competitive job market (v)
nổi bật trong thị trường việc làm cạnh tranh
turn something into something (v)
biến cái gì thành cái gì
a daunting task (n)
nhiệm vụ khó khăn, đáng sợ
secret weapon (n)
vũ khí bí mật
align with the job description (v)
phù hợp với mô tả công việc
maintain authenticity (v)
giữ sự chân thật
get a second opinion (v)
tham khảo ý kiến thứ hai
settle for good enough (v)
chấp nhận mức đủ tốt
fall short (v)
không đạt được (kỳ vọng)
unrivaled suction (n)
lực hút vô song
switch between A and B (v)
chuyển đổi giữa A và B
built into the handle (adj)
được tích hợp vào tay cầm
extended reach (n)
tầm với xa hơn
tackle the whole house (v)
xử lý/giải quyết toàn bộ ngôi nhà
in one go (adv)
trong một lần
transform every corner (v)
biến đổi mọi góc
under the radar (adv)
không bị chú ý
take a big hit (v)
chịu tổn thất lớn
make a mockery of yourself (v)
làm trò cười cho người khác
rack up points (v)
tích lũy điểm
curated content (n)
nội dung được chọn lọc
go viral (v)
lan truyền nhanh
the butt of a joke (n)
đối tượng bị trêu chọc
take risks (v)
chấp nhận rủi ro
play a role in (v)
đóng vai trò trong
be attributable to (v)
được quy cho là do
intrinsic vs extrinsic factors (n)
yếu tố nội tại và ngoại tại
re-examine data (v)
xem xét lại dữ liệu
compare A with B (v)
so sánh A với B
medical advancements (n)
tiến bộ y học
reduce external risks (v)
giảm rủi ro bên ngoài
lifestyle choices (n)
lựa chọn lối sống
set out to do something (v)
bắt đầu làm gì với mục tiêu rõ ràng
tinker with (v)
mày mò, sửa chữa nhỏ
scientific breakthroughs (n)
đột phá khoa học
a growing body of evidence (n)
lượng bằng chứng ngày càng tăng
deal with uncertainty (v)
đối phó với sự không chắc chắn
guided play (n)
trò chơi có hướng dẫn
as effective as (adj)
hiệu quả như
a central pillar (n)
trụ cột chính
unlock mysteries (v)
khám phá/giải mã bí ẩn
stand out (v)
nổi bật
carry on (v)
tiếp tục
catch on (v)
trở nên phổ biến / hiểu ra
set out (v)
bắt đầu
turn into (v)
biến thành
come up with (v)
nghĩ ra
deal with (v)
giải quyết
figure out (v)
hiểu ra / tìm ra
find out (v)
phát hiện
sort out (v)
giải quyết ổn thỏa
good enough (adj)
đủ tốt
a big hit (n)
thành công lớn
a secret weapon (n)
lợi thế bí mật
at any given moment (adv)
tại bất kỳ thời điểm nào
highly calculated yet random (adj)
vừa tính toán kỹ vừa ngẫu nhiên