Thẻ ghi nhớ: đề sở bắc bling | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:54 PM on 6/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

56 Terms

1
New cards

stand out in a competitive job market (v)

nổi bật trong thị trường việc làm cạnh tranh

2
New cards

turn something into something (v)

biến cái gì thành cái gì

3
New cards

a daunting task (n)

nhiệm vụ khó khăn, đáng sợ

4
New cards

secret weapon (n)

vũ khí bí mật

5
New cards

align with the job description (v)

phù hợp với mô tả công việc

6
New cards

maintain authenticity (v)

giữ sự chân thật

7
New cards

get a second opinion (v)

tham khảo ý kiến thứ hai

8
New cards

settle for good enough (v)

chấp nhận mức đủ tốt

9
New cards

fall short (v)

không đạt được (kỳ vọng)

10
New cards

unrivaled suction (n)

lực hút vô song

11
New cards

switch between A and B (v)

chuyển đổi giữa A và B

12
New cards

built into the handle (adj)

được tích hợp vào tay cầm

13
New cards

extended reach (n)

tầm với xa hơn

14
New cards

tackle the whole house (v)

xử lý/giải quyết toàn bộ ngôi nhà

15
New cards

in one go (adv)

trong một lần

16
New cards

transform every corner (v)

biến đổi mọi góc

17
New cards

under the radar (adv)

không bị chú ý

18
New cards

take a big hit (v)

chịu tổn thất lớn

19
New cards

make a mockery of yourself (v)

làm trò cười cho người khác

20
New cards

rack up points (v)

tích lũy điểm

21
New cards

curated content (n)

nội dung được chọn lọc

22
New cards

go viral (v)

lan truyền nhanh

23
New cards

the butt of a joke (n)

đối tượng bị trêu chọc

24
New cards

take risks (v)

chấp nhận rủi ro

25
New cards

play a role in (v)

đóng vai trò trong

26
New cards

be attributable to (v)

được quy cho là do

27
New cards

intrinsic vs extrinsic factors (n)

yếu tố nội tại và ngoại tại

28
New cards

re-examine data (v)

xem xét lại dữ liệu

29
New cards

compare A with B (v)

so sánh A với B

30
New cards

medical advancements (n)

tiến bộ y học

31
New cards

reduce external risks (v)

giảm rủi ro bên ngoài

32
New cards

lifestyle choices (n)

lựa chọn lối sống

33
New cards

set out to do something (v)

bắt đầu làm gì với mục tiêu rõ ràng

34
New cards

tinker with (v)

mày mò, sửa chữa nhỏ

35
New cards

scientific breakthroughs (n)

đột phá khoa học

36
New cards

a growing body of evidence (n)

lượng bằng chứng ngày càng tăng

37
New cards

deal with uncertainty (v)

đối phó với sự không chắc chắn

38
New cards

guided play (n)

trò chơi có hướng dẫn

39
New cards

as effective as (adj)

hiệu quả như

40
New cards

a central pillar (n)

trụ cột chính

41
New cards

unlock mysteries (v)

khám phá/giải mã bí ẩn

42
New cards

stand out (v)

nổi bật

43
New cards

carry on (v)

tiếp tục

44
New cards

catch on (v)

trở nên phổ biến / hiểu ra

45
New cards

set out (v)

bắt đầu

46
New cards

turn into (v)

biến thành

47
New cards

come up with (v)

nghĩ ra

48
New cards

deal with (v)

giải quyết

49
New cards

figure out (v)

hiểu ra / tìm ra

50
New cards

find out (v)

phát hiện

51
New cards

sort out (v)

giải quyết ổn thỏa

52
New cards

good enough (adj)

đủ tốt

53
New cards

a big hit (n)

thành công lớn

54
New cards

a secret weapon (n)

lợi thế bí mật

55
New cards

at any given moment (adv)

tại bất kỳ thời điểm nào

56
New cards

highly calculated yet random (adj)

vừa tính toán kỹ vừa ngẫu nhiên