1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Dedicated to
Được dành riêng để tôn vinh/phục vụ cho cái gì
Vacuum cleaner
Máy hút bụi
Powered by electricity
Chạy bằng điện, hoạt động bằng điện
Suck up
Hút vào, hút sạch
Industrial town
Thành phố công nghiệp, thị trấn công nghiệp
Employed as
Được thuê làm việc với vị trí là
Coal miners
Công nhân mỏ than, thợ mỏ
Resident
Cư dân, người sinh sống tại địa phương
Frustrated
Bực bội, nản lòng, bất mãn
Recognize the importance
Nhận thức/công nhận tầm quan trọng
Lifelong love affair
Niềm đam mê suốt đời, mối tình gắn bó cả đời
Humble
Khiêm tốn, nhỏ bé, giản dị
Household appliance
Thiết bị gia dụng, đồ điện gia dụng
Acquired
Có được, thu nhận được (thay cho "get/buy")
Plugged it in
Cắm điện (vào ổ cắm)
Teens
Tuổi thiếu niên (từ 13 đến 19 tuổi)
Final count
Số lượng tổng kết cuối cùng
Enthusiasm
Sự hăng hái, lòng nhiệt huyết, niềm đam mê
Blindfold
Bịt mắt
Manufacturer
Nhà sản xuất, hãng sản xuất
Afford
Có đủ khả năng chi trả (tiền bạc)
Wages
Tiền lương, tiền công (thường trả theo tuần hoặc theo giờ)
Production line
Dây chuyền sản xuất
Halved
Giảm đi một nửa
Immediately
Ngay lập tức
Aficionado
Người cuồng nhiệt, người cực kỳ am hiểu và đam mê một lĩnh vực nào đó
Convention
Hội nghị, đại hội, công ước
Inspired
Được truyền cảm hứng
Đang học (1)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!