1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
강
sông
강아지
chó con
공중목욕탕
nhà tắm công cộng
그림
bức tranh
뒷문
cửa sau
면회
thăm nuôi, gặp mặt (tù nhân, quân nhân...)
반납
trả lại, nộp lại
병실
phòng bệnh
연주회
buổi hòa nhạc
왜냐하면
đó là vì
유의 사항
điểm cần lưu ý
음악회
buổi biểu diễn ca nhạc
이륙하다
cất cánh
이번
lần này
입원하다
nhập viện
작품
tác phẩm
절대로
tuyệt đối
피아노
đàn piano
환자
bệnh nhân
공공장소
nơi công cộng
도서관
thư viện
공원
công viên
미술관
bảo tàng mỹ thuật
방물관
viện bảo tàng
연주회장
nhà hát
기숙사
ký túc xá
극장
Nhà hát, rạp chiếu phim
병원
bệnh viện
공항
sân bay
질서를 지키다
giữ trật tự
조용히 하다
giữ yên lặng
떠들다
làm ồn
방해하다
cản trở
금연하다
cấm hút thuốc
손을 대다
chạm tay
개를 데려가다
dắt chó theo