SENTENCE TRANSFORMATION (VOCAB)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/124

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:26 AM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

125 Terms

1
New cards
have/keep one's wits about one
Giữ bình tĩnh
2
New cards
be wrapped up in something
Bị cuốn hút hoàn toàn vào điều gì đó
3
New cards
be cut/pared to the bone
Bị cắt giảm đến mức tối thiểu
4
New cards
the onset of something
Sự khởi đầu của điều gì đó
5
New cards
take offence at something
Cảm thấy bị xúc phạm hoặc tức giận vì điều gì đó.
6
New cards
draw a mischievous reaction
Gây ra phản ứng tinh nghịch hoặc khêu khích từ người khác.
7
New cards
at someone's request
Theo yêu cầu của ai đó.
8
New cards
bring someone round to something
Thuyết phục ai đó đồng ý hoặc chấp nhận một quan điểm.
9
New cards
a stone's throw (away) from something
Rất gần
10
New cards
rip someone off
Lừa đảo hoặc tính giá quá cao
11
New cards
get into the swing of something
Bắt đầu quen và làm tốt một công việc hay hoạt động nào đó.
12
New cards
have a low opinion of someone/something
Không tôn trọng hoặc đánh giá thấp ai đó/điều gì đó.
13
New cards
turn a deaf ear to something
Cố tình phớt lờ
14
New cards
stamp something out
Loại bỏ hoàn toàn hoặc tiêu diệt điều gì đó có hại.
15
New cards
own up to something

Thừa nhận, nhận lỗi về điều gì đó mình đã làm.

16
New cards
find fault with someone/something
Chỉ trích
17
New cards
act on impulse
Hành động theo cảm hứng nhất thời
18
New cards
kick someone in the teeth

Đối xử tàn nhẫn hoặc phản bội ai đó, đặc biệt khi họ đang cần giúp đỡ.

19
New cards
step into someone's shoes
Tiếp quản vị trí hoặc vai trò của ai đó.
20
New cards
a fat cat
Người giàu có và quyền lực
21
New cards
rack one's brains
Cố gắng suy nghĩ rất nhiều để nhớ hoặc tìm ra điều gì đó.
22
New cards
pull a face

Nhăn mặt để biểu lộ sự không hài lòng, ghê tởm hoặc bất ngờ.

23
New cards
peter out
Dần dần giảm đi rồi biến mất hoặc kết thúc một cách yếu ớt.
24
New cards
breathe a word about something
Tiết lộ điều gì đó bí mật
25
New cards
cushion the blow
Làm giảm nhẹ tác động của tin xấu hoặc tình huống khó chịu.
26
New cards
splash out on something
Chi tiêu nhiều tiền cho điều gì đó
27
New cards
eke out a living/an existence
Kiếm sống một cách khó khăn
28
New cards
give someone the go-ahead / get the go-ahead
Cho phép ai đó tiến hành hoặc được phép bắt đầu làm điều gì đó.
29
New cards
be out of the question
Không khả thi
30
New cards
have high hopes for/of
Đặt kỳ vọng cao hoặc có niềm tin lớn vào ai đó/điều gì đó.
31
New cards
can't possibly do st
Hoàn toàn không thể làm điều gì đó (nhấn mạnh sự bất khả thi).
32
New cards
press st on sb
Ép buộc hoặc nài nỉ ai đó nhận một món đồ
33
New cards
have the munchies
Cảm thấy đói bụng và thèm ăn vặt (thường là đồ ngọt hoặc đồ nhiều chất béo).
34
New cards
bring/take sb down a peg

Làm cho ai đó bớt kiêu ngạo, bớt tự cao tự đại; hạ bệ ai đó.

35
New cards
be no match for sb

Không phải là đối thủ của ai đó, kém cỏi hơn hẳn so với ai đó.

36
New cards
take it on oneself to do st
Tự ý quyết định hoặc tự nhận trách nhiệm làm gì mà không xin phép ai.
37
New cards
the undersigned (n)
Người hoặc những người ký tên ở dưới (thường dùng trong văn bản trang trọng
38
New cards
be more of a hindrance than a help
Gây vướng víu hoặc cản trở nhiều hơn là giúp ích.
39
New cards
meet with no support
Không nhận được bất kỳ sự ủng hộ hay giúp đỡ nào.
40
New cards
in a nutshell
Tóm lại
41
New cards
be teetering on the brink/edge of st
Đang chao đảo hoặc đứng trước bờ vực của một tình huống rất nguy hiểm
42
New cards
would you be so kind as to

Xin vui lòng (cách yêu cầu cực kỳ lịch sự).

43
New cards
procure (v)

Thu thập, kiếm được hoặc mua được cái gì đó (thường là một cách khó khăn).

44
New cards
be/go on the dole
Đang nhận hoặc bắt đầu nhận trợ cấp thất nghiệp từ chính phủ.
45
New cards
make a pig of oneself
Ăn uống quá nhiều
46
New cards
be in the vicinity of

Ở vùng lân cận, gần nơi nào đó hoặc xấp xỉ một con số nào đó.

47
New cards
follow the path of least resistance

Chọn cách dễ nhất, ít tốn công sức hoặc ít gặp sự phản đối nhất để làm.

48
New cards
be full of oneself

Kiêu ngạo, tự phụ, quá tự cao về bản thân.

49
New cards
in a flash

Trong chớp mắt, ngay lập tức, cực kỳ nhanh chóng

50
New cards
fade/slide/sink/slip into obscurity

Dần dần bị lãng quên,

51
New cards
be down to

Do ai/cái gì chịu trách nhiệm, là kết quả của điều gì.

52
New cards
be enamoured of/with sb/st

Bị mê hoặc, say đắm hoặc cực kỳ yêu thích ai đó/điều gì đó

53
New cards
fall over oneself to do st

Rất hăm hở, lăng xăng hoặc cố gắng hết sức để làm điều gì đó (thường để gây ấn tượng).

54
New cards
break off

Đột ngột dừng lại (khi đang nói) / chấm dứt một mối quan hệ, một thỏa thuận

55
New cards
owe one's name to st
Có được cái tên là nhờ vào điều gì đó.
56
New cards
set limits to st
Đặt ra giới hạn hoặc kiểm soát mức độ của cái gì đó.
57
New cards
be up to one's neck (in st)
Bận ngập đầu ngập cổ hoặc bị dính líu quá sâu vào một rắc rối nào đó.
58
New cards
take it out on sb

Giận cá chém thớt, trút giận hoặc sự bực bội lên đầu ai đó không liên quan.

59
New cards
lend itself to V-ing

Rất phù hợp, rất thích hợp cho một mục đích hoặc một hoạt động cụ thể nào đó.

60
New cards
advance to
Tiến lên/ tiến tới (một vị trí
61
New cards
pick st up for + giá tiền
Mua được cái gì đó với một mức giá nào đó (thường là giá rẻ hoặc hời).
62
New cards
come up against
Đối mặt gặp phải (khó khăn
63
New cards
purpose in
Mục đích trong việc gì đó / ý định khi làm điều gì.
64
New cards
send one's apologies
Gửi lời xin lỗi (vì không thể tham gia một cuộc họp hoặc sự kiện).
65
New cards
distance oneself from
Tự giữ khoảng cách / cố gắng không liên quan hoặc không ủng hộ ai đó/điều gì đó.
66
New cards
speak with one's tongue in one's cheek
Nói đùa nói mỉa mai châm biếm chứ không có ý nghiêm túc.
67
New cards
to-ing and fro-ing with
Việc đi qua đi lại / sự thảo luận bàn bạc qua lại liên tục với ai đó.
68
New cards
there be (much) jubilation
Có (nhiều) sự vui sướng hân hoan ăn mừng lớn.
69
New cards
drop a line
Viết một vài dòng (thư
70
New cards
give sb the sack
Sa thải ai đó
71
New cards
have the gift of the gab
Có tài ăn nói / có khiếu nói chuyện lưu loát và đầy sức thuyết phục.
72
New cards
all along
Ngay từ đầu / trong suốt cả quá trình.
73
New cards
fire the opening salvo
Khơi mào cuộc tranh luận / bắn phát súng mở màn cho một cuộc chiến/tranh chấp.
74
New cards
treat sb as equals
Đối xử với ai đó một cách bình đẳng / ngang hàng.
75
New cards
Long may it continue to do so
Hy vọng điều đó sẽ còn tiếp tục kéo dài mãi như vậy.
76
New cards
shine through
Biểu lộ rõ ràng / hiện rõ lên (một phẩm chất tốt đẹp nào đó).
77
New cards
talk the hind legs off a donkey
Nói quá nhiều / nói dai dẳng không biết mệt.
78
New cards
put/get one's head down
Tập trung hết sức vào làm việc/học tập hoặc đi ngủ.
79
New cards
pack it in
Dừng lại / từ bỏ một việc gì đó (hoặc bảo ai đó thôi ngay hành động phiền phức).
80
New cards
conduct oneself
Cư xử / ứng xử / hành xử
81
New cards
mine a rich seam of
Khai thác một nguồn tài nguyên phong phú (thường chỉ ý tưởng
82
New cards
be on the wagon
Kiêng rượu / đang trong giai đoạn không uống một giọt rượu nào.
83
New cards
go with a swing
(Một bữa tiệc
84
New cards
the dead hand of st
Sự ảnh hưởng tiêu cực kìm hãm hoặc làm mất đi sức sống của cái gì đó.
85
New cards
mull sth over
Suy ngẫm / cân nhắc / đắn đo kỹ lưỡng về một điều gì đó.
86
New cards
a carrot and stick approach
Vừa thưởng vừa phạt để khuyến khích/răn đe).
87
New cards
next to no time
Trong thời gian cực kỳ ngắn gần như ngay lập tức.
88
New cards
egg sb on
Thúc giục kích động hoặc cổ xúy ai đó làm điều gì (thường là việc dại dột
89
New cards
practice medicine
Hành nghề y / làm bác sĩ khám chữa bệnh.
90
New cards
see which way the cat jumps
Chờ xem tình hình thế nào rồi mới quyết định hành động (quan sát biến động).
91
New cards
hot air
Lời nói rỗng tuếch huênh hoang không có giá trị thực tế.
92
New cards
be worn out
Kiệt sức / mệt lử
93
New cards
earn sb a imprisonment
Khiến ai đó phải chịu hình phạt tù tội.
94
New cards
have a monopoly on
Độc quyền về cái gì đó hoặc chiếm giữ hoàn toàn (một phẩm chất
95
New cards
cordon off
Phong tỏa / giăng dây cách ly một khu vực không cho ai ra vào.
96
New cards
reduce st to tatters
Xé nát / phá hủy hoàn toàn (một kế hoạch
97
New cards
not mince one's words
Không ngần ngại nói thẳng không sợ mất lòng
98
New cards
speak one's mind
Thẳng thắn nói ra suy nghĩ của mình nghĩ gì nói nấy.
99
New cards
be (not) in the same league as sb/st
(Không) cùng đẳng cấp/ trình độ hoặc không thể sánh bằng ai đó/điều gì đó.
100
New cards
follow st through
Hoàn thành một việc gì đó đến cùng chứ không bỏ dở.