Thẻ ghi nhớ: 02. 2000 Từ vựng JLPT N3 - Cuộc sống hàng ngày ① | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/126

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:05 AM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

127 Terms

1
New cards

本日

ほんじつ;

hôm nay;

BẢN NHẬT

2
New cards

明日

あす;

Ngày mai;

MINH NHẬT

3
New cards

前日

ぜんじつ;

ngày hôm trước;

TIỀN NHẬT

4
New cards

翌日

よくじつ;

ngày hôm sau;

DỰC NHẬT

5
New cards

明明後日

しあさって;

3 ngày sau;

MINH MINH HẬU NHẬT

6
New cards

先おととい

さきおととい ;

hôm kìa;

TIÊN

7
New cards

昨日

さくじつ;

Hôm qua ;

TẠC NHẬT

8
New cards

昨年

さくねん ;

Năm ngoái ;

TẠC NIÊN

9
New cards

先日

せんじつ;

Hôm trước,cách đây mấy hôm;

TIÊN NHẬT

10
New cards

再来週

さらいしゅう;

Tuần sau nữa ;

TÁI LAI CHU

11
New cards

先々週

せんせんしゅう;

Hai tuần trước;

TIÊN CHU

12
New cards

上旬

じょうじゅん;

thượng tuần, đầu tháng ;

THƯỢNG TUẦN

13
New cards

中旬

ちゅうじゅん;

ngày giữa tháng;

TRUNG TUẦN

14
New cards

下旬

げじゅん;

cuối tháng;

HẠ TUẦN

15
New cards

深夜

しんや;

đêm khuya ;

THÂM DẠ

16
New cards

未来

みらい;

tương lai;

VỊ LAI

17
New cards

数日

すうじつ;

vài ngày;

SỐ NHẬT

18
New cards

以降

いこう;

từ sau;

DĨ GIÁNG

19
New cards

朝食

ちょうしょく;

bữa ăn sáng ;

TRIỀU THỰC

20
New cards

モーニング

モーニング;

sáng, buổi sáng

21
New cards

昼食

ちゅうしょく;

Bữa ăn trưa ;

TRÚ THỰC

22
New cards

ランチ

ランチ;

Bữa trưa

23
New cards

夕食

ゆうしょく;

bữa chiều;

TỊCH THỰC

24
New cards

デイナー

デイナー;

bữa tối

25
New cards

デザート

デザート;

món tráng miệng

26
New cards

おやつ

おやつ;

bữa ăn xế, bữa ăn phụ

27
New cards

おかず

おかず;

thức ăn

28
New cards

お弁当

おべんとう;

cơm hộp;

BIỆN ĐƯƠNG

29
New cards

自炊する

じすいする;

tự nấu ăn ;

TỰ XUY

30
New cards

外食する

がいしょくする;

đi ăn ngoài;

NGOẠI THỰC

31
New cards

グルメ

グルメ;

sành ăn, người sành ăn

32
New cards

奢る

おごる;

Thiết đãi,chiêu đãi;

XA

33
New cards

食欲

しょくよく;

Thèm ăn ;

THỰC DỤC

34
New cards

注文(する)

ちゅうもんする;

Chọn món ăn;

CHÚ VĂN

35
New cards

乾杯(する)

かんぱいする;

Cụng ly;

CAN BÔI

36
New cards

噛む

かむ ;

cắn; nhai; nghiến

37
New cards

味わう

あじわう;

Nếm, thưởng thức;

VỊ;

おいしい料理は、よく味わって食べよう。

Nào hãy thưởng thức các món ăn ngon!

38
New cards

お代わり(する)

おかわりする;

ăn thêm, uống thêm;

ĐẠI

39
New cards

残す

のこす;

Để lại,để dành;

TÀN

40
New cards

残り物

Đồ còn lại;

のこりもの;

TÀN VẬT

41
New cards

もったいない

もったいない;

lãng phí

42
New cards

済ませる

すませる ;

dùng ... cho đơn giản, ... là xong;

TẾ

43
New cards

済む

すむ;

xong, xong xuôi;

TẾ

44
New cards

りょう ;

Số lượng ;

LƯỢNG

45
New cards

バランス

バランス;

cân bằng

46
New cards

なべ

なべ;

cái chảo, cái nồi

47
New cards

フライパン

フライパン ;

Chảo rán

48
New cards

包丁

ほうちょう;

Con dao ;

BAO ĐINH

49
New cards

まな板

まないた ;

Cái thớt ;

BẢN

50
New cards

お玉

おたま;

Muỗng canh;

NGỌC

51
New cards

しゃもじ

しゃもじ;

Vá múc cơm

52
New cards

大さじ

おおさじ ;

thìa to, muỗng to ;

ĐẠI

53
New cards

炊飯器

すいはんき;

Nồi cơm điện;

XUY PHẠN KHÍ

54
New cards

流し台

ながしだい;

bồn rửa

55
New cards

電子レンジ

でんしレンジ;

Lò vi sóng;

ĐiỆN KHÍ

56
New cards

ガスレンジ

ガスレンジ;

bếp ga

57
New cards

調味料

ちょうみりょう ;

Gia vị ;

ĐiỀU VỊ LIỆU

58
New cards

サラダ油

Dầu xà lách;

サラダゆ;

DU

59
New cards

食品

しょくひん;

thực phẩm, đồ ăn;

60
New cards

切らす

きらす;

Dùng hết ;

THIẾT

61
New cards

腐る

くさる;

mục nát; thối rữa;

HỦ

62
New cards

アルミホイル

アルミホイル;

giấy bạc

63
New cards

ラップ(する)

ラップする;

màng bọc thực phẩm

64
New cards

おしぼり

おしぼり;

Khăn ướt

65
New cards

刻む

きざむ ;

khắc, chạm trổ, cắt tỉa, thái ( rau, quả ) ;

KHẮC

66
New cards

(卵を)割る

たまごをわる;

Đập (trứng);

NÕAN CÁT

67
New cards

剥く

むく;

bóc, lột, gọt;

BÁC

68
New cards

加える

くわえる ;

gia tăng, thêm vào ;

GIA

69
New cards

少々

しょうしょう;

một chút, một lúc;

70
New cards

揚げる

あげる ;

Chiên;

DƯƠNG

71
New cards

煮る

にる;

Nấu,luộc,ninh;

CHỬ

72
New cards

茹でる

ゆでる;

Luộc;

NHƯ

73
New cards

蒸す

むす;

Hấp;

CHƯNG

74
New cards

包む

つつむ;

gói vào, bọc vào;

BAO

75
New cards

握る

にぎる;

nắm, túm, tóm vào;

ÁC

76
New cards

熱す巣

ねっする;

làm nóng, đun nóng

77
New cards

焦げる

こげる;

Cháy, nấu, đun;

TIÊU

78
New cards

取り出す

とりだす;

Lấy, rút ra, tạo ra;

THỦ XUẤT

79
New cards

塗る

ぬる;

thoa, bôi, xoa ;

ĐỒ

80
New cards

温める

あたためる;

ấm, nóng;

ÔN

81
New cards

冷やす

ひやす;

làm lạnh, hạ nhiệt, giữ bình tĩnh;

LÃNH

82
New cards

ぬるい

ぬるい;

nguội, âm ấm

83
New cards

水分

すいぶん;

thành phần nước, nước;

THỦY PHÂN

84
New cards

沸かす

わかす;

đun sôi, nấu sôi;

PHỊ

85
New cards

注ぐ

そそぐ;

dội, rót, trút, tưới;

CHÚ

86
New cards

味見(する)

あじみする;

nếm thử;

VỊ KIẾN

87
New cards

手間

てま ;

thời gian, công sức;

THỦ GIAN

88
New cards

手軽な

てがるな;

THỦ KHINH;

Nhẹ Nhàng, Đơn Giản

89
New cards

でき上がり

できあがり;

xong, nấu xong;

THƯỢNG

90
New cards

分ける

わける;

PHÂN;

chia

91
New cards

摘まむ

つまむ;

gắp;

92
New cards

塩辛い

しおからい;

Mặn ;

DIÊM TÂN

93
New cards

すっぱい

すっぱい;

Chua

94
New cards

冷凍(する)

れいとうする;

sự đông lạnh;

LÃNH ĐỐNG

95
New cards

散らかる

ちらかる;

bừa bộn, bày bừa, bày lung tung;

TẢN

96
New cards

片付ける

かたづける;

dọn dẹp ;

PHIẾN PHÓ

97
New cards

清潔な

せいけつな;

tinh khiết, sạch sẽ;

THANH KHIẾT

98
New cards

掃く

はく;

quét, chải ;

TẢO

99
New cards

ほうき;

Cái chổi;

TRỬU

100
New cards

ちり取り

ちりとり;

THỦ ;

cái hốt rác