1/64
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
Head
Đầu
Hair
Tóc
Face
Khuôn mặt
Neck
Cổ
Cheek
Má
Chin
Cằm
Shoulders
Vai
Ear
Tai
Eye
Mắt
Eyebrow
Lông mày
Eyelashes
Lông mi
Nose
Mũi
Mouth
Miệng
Lips
Môi
Teeth
Răng (số nhiều)
Tooth
Răng (số ít)
Chest
Ngực
Stomach
Bụng/Dạ dày
Arm
Cánh tay
Hand
Bàn tay
Fingers
Ngón tay
Thumb
Ngón tay cái
Knuckles
Đốt ngón tay
Fingernail
Móng tay
Leg
Chân
Thigh
Đùi
Knee
Đầu gối
Shin
Ống chân
Foot
Bàn chân
Toes
Ngón chân
Ankle
Cổ chân
Heel
Gót chân
Not feel well
Cảm thấy không khỏe
Sick
Ốm (Thường dùng trong Anh
Ill
ốm (Thường dùng trong Anh
Headache
Đau đầu
Stomach ache
Đau dạ dày
Toothache
Đau răng
Backache
Đau lưng
Hurts
Đau/Làm đau
Pain
Cơn đau
Broken arm
Gãy tay
Broken leg
Gãy chân
Cloudy
Nhiều mây
Foggy
Có sương mù
Icy
Băng giá/Trơn trượt
Snowy
Có tuyết
Frosty
Băng giá
Sunny
Có nắng
Drizzle
Mưa phùn
Rainy
Có mưa
Hail
Mưa đá
Windy
Có gió
Gale
Gió giật mạnh
Stormy
Có bão
Thunder
Sấm
Lightning
Chớp/Sét
Hurricane
Bão lớn
Tornado
Lốc xoáy
Flood
Lũ lụt
Humidity
Độ ẩm
Boiling
Rất nóng (Sôi)
Freezing
Rất lạnh (Đóng băng)
Warm
Ấm áp
Cold
Lạnh