1/102
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
身長
しんちょう ;
Chiều cao ;
THÂN TRƯỜNG
伸びる
のびる ;
lớn lên, kéo dài, phát triển ;
THÂN
測る
はかる ;
đo đạc ( mực nước, nhiệt độ, độ hiểu biết...) ;
TRẮC
体重
たいじゅう ;
cân nặng ;
THỂ TRỌNG
体重計
たいじゅうけい ;
cái cân ;
THỂ TRỌNG KẾ
体温
たいおん ;
Nhiệt độ cơ thể/ Thân nhiệt ;
THỂ ÔN
額
ひたい ;
trán ;
NGẠCH
血液
けつえき;
máu ;
HUYẾT DỊCH
血液型
けつえきがた ;
Nhóm máu ;
HUYẾT DỊCH HÌNH
心臓
しんぞう ;
tâm; tim ;
TĂM TẠNG
汗
あせ ;
Mồ hôi ;
HÃN
息
いき ;
Hơi thở ;
TỨC
ため息
ためいき ;
Tiếng thở dài ;
TỨC
皮ふ
ひふ ;
da ;
BÌ
顔色
かおいろ ;
Sắc mặt ;
NHAN SẮC
睡眠
すいみん ;
Giấc ngủ ;
THỤY MIÊN
まぶた
mí mắt
丈夫な
じょうぶな ;
Chắc; khoẻ; cứng; bền ;
TRƯỢNG PHU
歯科医
しかい ;
Nha sĩ ;
XỈ Y KHOA
虫歯
むしば ;
Răng sâu ;
TRÙNG XỈ
裸
はだか ;
Trần trụi; trơ trụi; lõa thể ;
LÕA, KHỎA
裸足
はだし ;
chân trần; chân đất ;
KHỎA TÚC
調子
ちょうし ;
ĐIỀU TỬ ;
tình trạng
あくびする
ngáp
しゃっくりする
Nấc
よだれ
Nước dãi
にきび
mụn trứng cá
気になる
きになる ;
Muốn biết, Bận tâm ;
KHÍ
気にする
きにする ;
Quan tâm để ý ;
KHÍ
白髪が
しらが;
Tóc bạc
抜く
ぬく ;
nhổ, rút ;
BẠT
生える
はえる;
mọc (răng), phát triển, sinh sôi;
SINH
しみ
Vết nám
しわ
nếp nhăn
日焼けする
ひやけする;
Bị cháy nắng ;
NHẬT THIÊU
傷
きず;
Vết thương;
THƯƠNG
酔っぱらう
ょっぱらう ;
Người say rượu ;
TÚY
酔っぱらい
よっぱらい ;
Người say rượu ;
TÚY
ぺこぺこな
cồn cào, Ục ục ( bụng đói),
からからな
khát, khô
ダイエット
ăn kiêng
カロリー
lượng ca-lo
控える
ひかえる ;
Chế ngự,kiềm chế, tránh ;
KHỐNG
つい
Biết thế mà cứ, vô ý, lỡ, vô tình
アレルギー
allergy dị ứng
花粉症
かふんしょう ;
Dị ứng phấn hoa ;
HOA PHẤN CHỨNG
うがいする
Súc miệng
手洗い
てあらい ;
Nhà vệ sinh, Rửa tay;
THỦ TẨY
くしゃみする
Hắt xì hơi
鼻水
はなみず ;
nước mũi ;
TỴ THỦY
マスク
khẩu trang
つらい
Mệt mỏi, khó chịu
かゆい
ngứa
かゆみ
cơn ngứa
かく
gãi
こする
Dụi, chà xát, lau
肩がこる
かたがこる ;
Ê ẩm vai ;
KHIÊN
肩こり
かたこり ;
Chứng đau mỏi vai, Mỏi vai; đau vai ;
KIÊN
だるい
uể oải; mệt mỏi
だるさ
sự uể oải
マッサージする
Massage
Mát xa; xoa bóp; đấm bóp .
痛み
いたみ ;
Cơn đau, sự đau đớn ;
THỐNG
頭痛
ずつう ;
Đau đầu ;
ĐẦU THỐNG
腹痛
ふくつう ;
Đau bụng ;
PHÚC THỐNG
激しい
はげしい ;
mạnh bạo ,dữ dội ;
KÍCH
異常な
いじょうな ;
DỊ THƯỜNG ;
Bất Thường
めまい
chóng mặt
やけどする
bị bỏng
吐く
はく ;
THỔ ;
Nôn; mửa
吐き気
はきけ ;
Sự buồn nôn ;
THỔ KHÍ
痛みがとれる
いたみがとれる ;
Hết (đau) ;
THỐNG THỦ
インフルエンザ
cúm dịch
ウイルス
Vi-rut
ふるえる
run rẩy
うなる
Tiếng rên,rên rỉ
苦しむ
くるしむ ;
KHỔ ;
Đau; đau đớn; đau khổ; Buồn phiền; Cắn rứt
しびれる
tê (chân)
部分
ぶぶん;
Bộ phận, chỗ;
BỘ PHÂN
骨折する
こっせつする ;
gãy xương ;
CỐT CHIẾT
さわる
Sờ, chạm
患者
かんじゃ ;
bệnh nhân ;
HOẠN GIẢ
診察する
しんさつする ;
khám bệnh ;
CHẨN SÁT
検査する
けんさ する ;
kiểm tra, khám bệnh ;
KIỂM TRA
治療する
ちりょう する ;
điều trị ;
TRỊ LIỆU
健康診断
けんこうしんだん ;
Kiểm tra sức khỏe ;
KIỆN KHANG CHẨN ĐÓAN
内科
ないか ;
khoa nội ;
NỘI KHOA
外科
げか ;
khoa ngoại ;
NGOẠI KHOA
小児科
しょうにか ;
khoa nhi ;
TIỂU NHI KHOA
保険
ほけん ;
bảo hiểm ;
BẢO HiỂM
保険証
ほけんしょう ;
thẻ bảo hiểm ;
BẢO HiỂM CHỨNG
効く
きく ;
có hiệu quả, có kết quả ;
HIỆU
注射する
ちゅうしゃする ;
tiêm phòng ;
おんぶする
Cõng trên lưng
だっこする
ẵm, ôm trên tay
栄養
えいよう ;
dinh dưỡng ;
VINH DƯỠNG
回復する
かいふくする ;
hồi phục, khôi phục ;
HỒI PHỤC
証明する
しょうめいする ;
chứng minh ;
CHỨNG MINH
そっとする
lặng lẽ, nhẹ nhàng, len lén,
じっとする
ở yên một chỗ, chăm chú,
Đứng im, im tư thế
手術する
しゅじゅつ する ;
phẫu thuật ;
THỦ THUẬT