Thẻ ghi nhớ: 08. 2000 Từ vựng JLPT N3 - Vì sức khỏe | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/102

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:44 PM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

103 Terms

1
New cards

身長

しんちょう ;

Chiều cao ;

THÂN TRƯỜNG

2
New cards

伸びる

のびる ;

lớn lên, kéo dài, phát triển ;

THÂN

3
New cards

測る

はかる ;

đo đạc ( mực nước, nhiệt độ, độ hiểu biết...) ;

TRẮC

4
New cards

体重

たいじゅう ;

cân nặng ;

THỂ TRỌNG

5
New cards

体重計

たいじゅうけい ;

cái cân ;

THỂ TRỌNG KẾ

6
New cards

体温

たいおん ;

Nhiệt độ cơ thể/ Thân nhiệt ;

THỂ ÔN

7
New cards

ひたい ;

trán ;

NGẠCH

8
New cards

血液

けつえき;

máu ;

HUYẾT DỊCH

9
New cards

血液型

けつえきがた ;

Nhóm máu ;

HUYẾT DỊCH HÌNH

10
New cards

心臓

しんぞう ;

tâm; tim ;

TĂM TẠNG

11
New cards

あせ ;

Mồ hôi ;

HÃN

12
New cards

いき ;

Hơi thở ;

TỨC

13
New cards

ため息

ためいき ;

Tiếng thở dài ;

TỨC

14
New cards

皮ふ

ひふ ;

da ;

15
New cards

顔色

かおいろ ;

Sắc mặt ;

NHAN SẮC

16
New cards

睡眠

すいみん ;

Giấc ngủ ;

THỤY MIÊN

17
New cards

まぶた

mí mắt

18
New cards

丈夫な

じょうぶな ;

Chắc; khoẻ; cứng; bền ;

TRƯỢNG PHU

19
New cards

歯科医

しかい ;

Nha sĩ ;

XỈ Y KHOA

20
New cards

虫歯

むしば ;

Răng sâu ;

TRÙNG XỈ

21
New cards

はだか ;

Trần trụi; trơ trụi; lõa thể ;

LÕA, KHỎA

22
New cards

裸足

はだし ;

chân trần; chân đất ;

KHỎA TÚC

23
New cards

調子

ちょうし ;

ĐIỀU TỬ ;

tình trạng

24
New cards

あくびする

ngáp

25
New cards

しゃっくりする

Nấc

26
New cards

よだれ

Nước dãi

27
New cards

にきび

mụn trứng cá

28
New cards

気になる

きになる ;

Muốn biết, Bận tâm ;

KHÍ

29
New cards

気にする

きにする ;

Quan tâm để ý ;

KHÍ

30
New cards

白髪が

しらが;

Tóc bạc

31
New cards

抜く

ぬく ;

nhổ, rút ;

BẠT

32
New cards

生える

はえる;

mọc (răng), phát triển, sinh sôi;

SINH

33
New cards

しみ

Vết nám

34
New cards

しわ

nếp nhăn

35
New cards

日焼けする

ひやけする;

Bị cháy nắng ;

NHẬT THIÊU

36
New cards

きず;

Vết thương;

THƯƠNG

37
New cards

酔っぱらう

ょっぱらう ;

Người say rượu ;

TÚY

38
New cards

酔っぱらい

よっぱらい ;

Người say rượu ;

TÚY

39
New cards

ぺこぺこな

cồn cào, Ục ục ( bụng đói),

40
New cards

からからな

khát, khô

41
New cards

ダイエット

ăn kiêng

42
New cards

カロリー

lượng ca-lo

43
New cards

控える

ひかえる ;

Chế ngự,kiềm chế, tránh ;

KHỐNG

44
New cards

つい

Biết thế mà cứ, vô ý, lỡ, vô tình

45
New cards

アレルギー

allergy dị ứng

46
New cards

花粉症

かふんしょう ;

Dị ứng phấn hoa ;

HOA PHẤN CHỨNG

47
New cards

うがいする

Súc miệng

48
New cards

手洗い

てあらい ;

Nhà vệ sinh, Rửa tay;

THỦ TẨY

49
New cards

くしゃみする

Hắt xì hơi

50
New cards

鼻水

はなみず ;

nước mũi ;

TỴ THỦY

51
New cards

マスク

khẩu trang

52
New cards

つらい

Mệt mỏi, khó chịu

53
New cards

かゆい

ngứa

54
New cards

かゆみ

cơn ngứa

55
New cards

かく

gãi

56
New cards

こする

Dụi, chà xát, lau

57
New cards

肩がこる

かたがこる ;

Ê ẩm vai ;

KHIÊN

58
New cards

肩こり

かたこり ;

Chứng đau mỏi vai, Mỏi vai; đau vai ;

KIÊN

59
New cards

だるい

uể oải; mệt mỏi

60
New cards

だるさ

sự uể oải

61
New cards

マッサージする

Massage

Mát xa; xoa bóp; đấm bóp .

62
New cards

痛み

いたみ ;

Cơn đau, sự đau đớn ;

THỐNG

63
New cards

頭痛

ずつう ;

Đau đầu ;

ĐẦU THỐNG

64
New cards

腹痛

ふくつう ;

Đau bụng ;

PHÚC THỐNG

65
New cards

激しい

はげしい ;

mạnh bạo ,dữ dội ;

KÍCH

66
New cards

異常な

いじょうな ;

DỊ THƯỜNG ;

Bất Thường

67
New cards

めまい

chóng mặt

68
New cards

やけどする

bị bỏng

69
New cards

吐く

はく ;

THỔ ;

Nôn; mửa

70
New cards

吐き気

はきけ ;

Sự buồn nôn ;

THỔ KHÍ

71
New cards

痛みがとれる

いたみがとれる ;

Hết (đau) ;

THỐNG THỦ

72
New cards

インフルエンザ

cúm dịch

73
New cards

ウイルス

Vi-rut

74
New cards

ふるえる

run rẩy

75
New cards

うなる

Tiếng rên,rên rỉ

76
New cards

苦しむ

くるしむ ;

KHỔ ;

Đau; đau đớn; đau khổ; Buồn phiền; Cắn rứt

77
New cards

しびれる

tê (chân)

78
New cards

部分

ぶぶん;

Bộ phận, chỗ;

BỘ PHÂN

79
New cards

骨折する

こっせつする ;

gãy xương ;

CỐT CHIẾT

80
New cards

さわる

Sờ, chạm

81
New cards

患者

かんじゃ ;

bệnh nhân ;

HOẠN GIẢ

82
New cards

診察する

しんさつする ;

khám bệnh ;

CHẨN SÁT

83
New cards

検査する

けんさ する ;

kiểm tra, khám bệnh ;

KIỂM TRA

84
New cards

治療する

ちりょう する ;

điều trị ;

TRỊ LIỆU

85
New cards

健康診断

けんこうしんだん ;

Kiểm tra sức khỏe ;

KIỆN KHANG CHẨN ĐÓAN

86
New cards

内科

ないか ;

khoa nội ;

NỘI KHOA

87
New cards

外科

げか ;

khoa ngoại ;

NGOẠI KHOA

88
New cards

小児科

しょうにか ;

khoa nhi ;

TIỂU NHI KHOA

89
New cards

保険

ほけん ;

bảo hiểm ;

BẢO HiỂM

90
New cards

保険証

ほけんしょう ;

thẻ bảo hiểm ;

BẢO HiỂM CHỨNG

91
New cards

効く

きく ;

có hiệu quả, có kết quả ;

HIỆU

92
New cards

注射する

ちゅうしゃする ;

tiêm phòng ;

93
New cards

おんぶする

Cõng trên lưng

94
New cards

だっこする

ẵm, ôm trên tay

95
New cards

栄養

えいよう ;

dinh dưỡng ;

VINH DƯỠNG

96
New cards

回復する

かいふくする ;

hồi phục, khôi phục ;

HỒI PHỤC

97
New cards

証明する

しょうめいする ;

chứng minh ;

CHỨNG MINH

98
New cards

そっとする

lặng lẽ, nhẹ nhàng, len lén,

99
New cards

じっとする

ở yên một chỗ, chăm chú,

Đứng im, im tư thế

100
New cards

手術する

しゅじゅつ する ;

phẫu thuật ;

THỦ THUẬT