1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
theme
(n) chủ đề
appear
(v) xuất hiện
throughout
(prep) khắp, suốt
talked-about
(adj) được nhắc đền nhiều, được bàn tán nhiều
term
(n) thuật ngữ
select
(v) chọn
low-quality
(adj) chất lượng thấp
digital
(adj) kỹ thuật số
awkward
(adj) kỳ quặc, gượng gạo
mass-produced
(adj) sản xuất hàng loại
orginally
(adv) ban đầu
useless
(adj) vô dụng, vô ích
low value
(adj) giá trị thấp
variety
(n) sự đa dạng
programming
(n) lập trình
accessible
(adj) dễ tiếp cận
output
(n) đầu ra
shortlist
(n) danh sách rút gọn
overpraise
(v) khen quá mức
deserved
(adj) xứng đáng
excessive
(adj) quá mức
approval
(n) sự công nhận, đánh giá tích cực
admiration
(n) sự ngưỡng mộ
notable
(adj) đáng chú ý
one-sided
(adj) một chiều
reveal
(v) tiết lộ, cho thấy
concern
(n) mối quan tâm, mối lo ngại
present
(adj) hiện diện, có mặt
come up
xảy ra, nảy sinh