CHIẾN LƯỢC MARKETING (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

DAY 7

Last updated 11:27 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

survey (n)

cuộc khảo sát, cuộc thăm dò

2
New cards

analysis (n)

sự phân tích

3
New cards

respondent (n)

người trả lời

4
New cards

monopoly (n)

sự độc quyền, vật độc quyền

5
New cards

competition (n)

sự cạnh tranh, cuộc thi

6
New cards

consistently (adv)

phù hợp, kiên định, nhất quán, luôn luôn

7
New cards

demand (n) (v)

nhu cầu ; yêu cầu, đòi hỏi

8
New cards

do one’s utmost (phr)

cố gắng hết sức

9
New cards

expand (v)

mở rộng

10
New cards

advanced (adj)

tiên tiến, cao cấp

11
New cards

postpone (v)

trì hoãn, hoãn lại

12
New cards

additional (adj)

thêm vào, bổ sung vào

13
New cards

appreciate (v)

đánh giá cao, cảm kích , hiểu sâu sắc

14
New cards

demonstration (n)

sự thể hiện, sự chứng minh

15
New cards

buy (v)

mua

16
New cards

examine (v)

xem xét, kiểm tra, điều tra

17
New cards

effective (adj)

hiệu quả, có hiệu lực, có tác động

18
New cards

like (v)

yêu thích

19
New cards

especially (adv)

đặc biệt

20
New cards

closely (adv)

chặt chẽ, kỹ lưỡng

21
New cards

reserve (v)

đặt trước, dự trữ, để dành

22
New cards

cooperate (v)

hợp tác

23
New cards

very (adv)

rất, hết sức

24
New cards

consecutive (adj)

liên tiếp, liên tục, liền nhau

25
New cards

expectation (n)

sự mong muốn, kỳ vọng, dự kiến

26
New cards

anticipation (n)

sự đoán trước, lường trước

27
New cards

publicize (v)

quảng cáo, đưa ra công khai

28
New cards

raise (v)

tăng lên, nâng lên, đề xuất, nêu ra

29
New cards

extremely (adv)

vô cùng, cực kỳ

30
New cards

exclusively (adv)

độc quyền

31
New cards

affect (v)

ảnh hưởng, tác động

32
New cards

target (n) (v)

mục tiêu, đích ; nhắm tới

33
New cards

campaign (n)

chiến dịch, cuộc vận động

34
New cards

probable (adj)

nhiều khả năng, có thể, chắc hẳn

35
New cards

focus (v)

tập trung

36
New cards

seasonal (adj)

theo mùa, thời vụ

37
New cards

impact (n)

sự ảnh hưởng, sự tác động

38
New cards

comparison (n)

sự so sánh

39
New cards

gap (n)

lỗ hổng, kẽ hở, khoảng trống

40
New cards

mounting (adj)

tăng dần lên

41
New cards

reflective (adj)

phản chiếu, phản ánh