1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Coordinator (n)
Người điều phối
Coordinate (v)
Điều phối
Passionate + about + Ving (adj)
Đam mê
Harmony (n)
Sự hoà hợp
Optimize (v)
Tối ưu hoá
Dismish = decrease (v)
Giảm bớt, làm bớt
Import (v)
nhập khẩu
dedication (n)
Sự cống hiến
Commitment + to Ving
Cam kết …
Resume (n)
Sơ yếu lí lịch
Vital (adj)
thiết yếu
Institution (n)
Tổ chức
In order to
Để
Self - esteem
Lòng tự trọng
Presence (n)
Sự hiện diện
Identity (n)
Danh tính, bản sắc
Precious (n)
Quý giá
Nurture (v)
Nuôi dưỡng
Overcome sth together (v)
Trải qa..
Guidance (n)
Hướng dẫn
Modeling (n)
Hình mẫu, hình tượng
Disclipline (n)
Kỷ luật
Demonstrating (v)
Chứng minh
Belief (n)
Sự tin tưởng
Navigate (v)
Điều hướng
Construct (v)
Xây dựng
Strengthen (v)
Thúc đẩy
Inanity (n)
sự vô nghĩa
Purpose (n)
Mục đích
Contribute (v)
Cống hiến