1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
scholarship
(n) Học bổng = Grant, fellowship. Mne: "Scholar" (học giả) + "ship" (chiếc thuyền) -> Chiếc thuyền chở học giả đi nhận tiền tài trợ.

discipline
(n, v) Kỷ luật, sự rèn luyện = Control, strictness, regulation. Mne: _______= tự thúc "đít" bản thân để đi lên mỗi ngày.

practice
(n, v) Thực hành, luyện tập = Training, exercise, rehearsal. VD. ____ questions: những câu hỏi luyện tập
worth it
(adj phrase) Đáng giá, bõ công = Rewarding, valuable, justified. Mne: Luyện tập những "WORds" này sẽ rất đáng giá về lâu dài.

material
(n) Tài liệu học tập, vật chất = Document, resource, substance. Mne: từ này có một nghĩa khác là chất liệu -> =những "CHẤT LIỆU" tạo nên kiến thức

motivation
(n) Động lực, sự thúc đẩy = Inspiration, drive, encouragement. Mne: Gốc "mot-" (chuyển động, giống motor/động cơ). Động lực chính là động cơ đẩy ta tiến lên.

guarantee
(n, v) Đảm bảo, cam kết = Assure, promise, warrant. Mne: GUARD là bảo vệ -> từ này nghĩa là BẢO VỆ (guard) quyền lợi

journey
(n) Hành trình, chuyến đi = Trip, voyage.
Mne: "Giơ (JOUR) chân" bước những bước đầu tiên để bước đi trên một _______.

classmate
(n) Bạn cùng lớp = Schoolmate, peer. Mne: "Class" (lớp) + "mate" (người bạn, người đồng hành) -> Bạn học chung lớp.

result
(n, v) Kết quả = Outcome, consequence. Mne: Những gì phía sau từ SO thì thường là chỉ_____________

regular
(adj) Thường xuyên = Frequent, usual.
Mne: Từ RE- mang nghĩa lặp lại -> =những hành động lặp lại và quá popULAR trong routine của mình.

consistent
(adj) Kiên định, nhất quán = Steady, constant.
Mne: "Còn sức" (consist) là còn kiên định làm đến cùng, không bỏ cuộc.

revise
revision / (v/n) Ôn tập, duyệt lại = Review, alter, study. Mne: Gốc "re-" (lại) + "vis-" (nhìn, giống vision/tầm nhìn). Hành động nhìn lại bài vở một lần nữa.
