key 2 .1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/182

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:50 PM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

183 Terms

1
New cards

circulate

Tuần hoàn, lưu thông (máu, không khí); lan truyền (tin tức, tài liệu).

2
New cards

circulation

Sự tuần hoàn, sự lưu thông; số lượng phát hành (báo, tạp chí).

3
New cards

emit

Phát ra, tỏa ra, thải ra (ánh sáng, nhiệt, khí, âm thanh).

4
New cards

emission

Sự phát ra, sự tỏa ra; khí thải, chất thải.

5
New cards

evaporate

Bay hơi, làm cho bốc hơi; tan biến (hy vọng, cảm xúc).

6
New cards

evaporation

Sự bay hơi, sự bốc hơi.

7
New cards

flow

Chảy, lưu thông (chất lỏng, khí); trôi chảy (lời nói, thời gian) / Dòng chảy, lưu lượng.

8
New cards

form

Tạo thành, hình thành; tổ chức, thiết lập; cấu thành.

9
New cards

generate

Tạo ra, phát ra (năng lượng, điện, ý tưởng, lợi nhuận).

10
New cards

generation

Sự tạo ra, sự phát điện; thế hệ (con người).

11
New cards

magnify

Phóng to (bằng kính hiển vi); thổi phồng, làm trầm trọng thêm (vấn đề).

12
New cards

magnification

Sự phóng to; độ phóng đại.

13
New cards

rotate

Quay tròn quanh một trục; luân phiên (công việc, cây trồng).

14
New cards

vaporize

Biến thành hơi, bốc hơi (hoặc làm cho biến thành hơi).

15
New cards

vapour

Hơi nước, hơi (của chất lỏng khi đun nóng).

16
New cards

current

Dòng (dòng nước, dòng không khí); dòng điện; luồng (tư tưởng).

17
New cards

movement

Sự chuyển động, di chuyển; phong trào (xã hội); sự thay đổi (giá cả).

18
New cards

nuclear

(Thuộc) hạt nhân; sử dụng năng lượng hạt nhân; gia đình hạt nhân.

19
New cards

phenomenon

Hiện tượng (sự việc thực tế xảy ra, đặc biệt là hiện tượng kỳ lạ).

20
New cards

power

Năng lượng, công suất; quyền lực / Cung cấp năng lượng / Mạnh mẽ.

21
New cards

powerful

Có quyền lực, mạnh mẽ, có tác động hoặc ảnh hưởng lớn.

22
New cards

powerfully

Một cách mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục.

23
New cards

pressure

Áp suất, áp lực (Vật lý); áp lực, sức ép (tâm lý, công việc).

24
New cards

property

Thuộc tính, đặc tính (của chất); tài sản, bất động sản.

25
New cards

solar

(Thuộc) Mặt Trời; sử dụng năng lượng mặt trời.

26
New cards

device

Thiết bị, dụng cụ, máy móc; phương kế, thủ thuật.

27
New cards

equation

Phương trình (Toán học); sự cân bằng giữa các yếu tố.

28
New cards

instrument

Nhạc cụ; dụng cụ đo lường/phẫu thuật chuyên dụng; công cụ.

29
New cards

law

Định luật (khoa học/vật lý); pháp luật, luật pháp.

30
New cards

microscope

Kính hiển vi (dụng cụ phóng đại vật cực nhỏ).

31
New cards

microscopic

Siêu nhỏ, kính hiển vi mới nhìn thấy được; cực kỳ chi tiết.

32
New cards

pioneer

Người tiên phong / Tiên phong, đi đầu, mở đường cho một xu hướng.

33
New cards

pioneering

Mang tính tiên phong, đi trước thời đại.

34
New cards

sample

Mẫu thử, mẫu nghiệm (máu, đất…); hàng mẫu.

35
New cards

satellite

Vệ tinh nhân tạo; vệ tinh tự nhiên (như Mặt Trăng); quốc gia vệ tinh.

36
New cards

specimen

Mẫu vật (để nghiên cứu, xét nghiệm hoặc trưng bày bảo tàng).

37
New cards

trial

Sự thử nghiệm (thuốc, máy móc); phiên tòa xét xử; sự thử thách.

38
New cards

carbon

Các-bon (nguyên tố hóa học phi kim).

39
New cards

carbon dioxide

Khí CO₂ (Các-bô-níc).

40
New cards

fluid

Chất lưu (bao gồm cả chất lỏng và chất khí).

41
New cards

hydrogen

Khí Hi-đrô (nguyên tố hóa học nhẹ nhất).

42
New cards

material

Vật liệu, chất liệu; tài liệu (để viết sách, học tập).

43
New cards

matter

Vật chất (Vật lý); vấn đề, việc (cần giải quyết).

44
New cards

mineral

Khoáng chất, khoáng sản.

45
New cards

toxic

Độc hại, có chất độc; tiêu cực (mối quan hệ, môi trường).

46
New cards

carbon footprint

Dấu chân các-bon (lượng khí nhà kính do ai đó thải ra).

47
New cards

carbon neutral

Trung hòa các-bon (không làm tăng tổng lượng CO₂ vào khí quyển).

48
New cards

conserve

Bảo tồn, gìn giữ, tiết kiệm (năng lượng, tài nguyên thiên nhiên).

49
New cards

conservation

Sự bảo tồn, sự giữ gìn thiên nhiên/năng lượng.

50
New cards

renewable

Có thể tái tạo (năng lượng); có thể gia hạn (hợp đồng).

51
New cards

element

Nguyên tố hóa học; yếu tố, thành phần cấu thành.

52
New cards

formula

Công thức (Toán, Hóa); phương thức đạt mục tiêu; sữa bột trẻ em.

53
New cards

solution

Dung dịch (Hóa học); giải pháp, đáp án cho một vấn đề.

54
New cards

attract

Thu hút, hấp dẫn; hút (nam châm hút sắt).

55
New cards

attraction

Lực hút (Vật lý); sự thu hút, địa điểm thu hút khách du lịch.

56
New cards

circuit

Mạch điện; chu vi, đường chạy vòng quanh; hệ thống giải đấu.

57
New cards

gravity

Trọng lực, lực hấp dẫn; vẻ nghiêm trọng (của tình huống).

58
New cards

magnet

Nam châm; người hoặc nơi có sức hút rất lớn.

59
New cards

magnetic

Có tính từ tính, hút như nam châm; có sức lôi cuốn, hấp dẫn.

60
New cards

mass

Khối lượng (Vật lý); số đông, đại chúng / Mang tính hàng loạt, quy mô lớn.

61
New cards

signal

Tín hiệu (giao thông, vô tuyến, điện tử); dấu hiệu điềm báo.

62
New cards

volt

Vôn (đơn vị đo hiệu điện thế).

63
New cards

voltage

Điện áp, hiệu điện thế.

64
New cards

wave

Sóng (sóng biển, sóng âm, sóng vô tuyến); sự vẫy tay.

65
New cards

architecture

Kiến trúc (ngành học hoặc phong cách thiết kế); cấu trúc máy tính.

66
New cards

architectural

(Thuộc) kiến trúc, thiết kế xây dựng.

67
New cards

architect

Kiến trúc sư; người khởi xướng/vạch định kế hoạch lớn.

68
New cards

input

Dữ liệu nhập vào, đầu vào; ý kiến đóng góp / Nhập dữ liệu vào máy.

69
New cards

mechanism

Cơ chế (sinh học, xã hội); cơ cấu máy móc.

70
New cards

output

Sản lượng, đầu ra, dữ liệu xuất ra từ máy tính.

71
New cards

plant

Thực vật, cây cối; nhà máy, xưởng; máy móc hạng nặng.

72
New cards

access

Quyền truy cập, lối vào / Truy cập (dữ liệu), tiếp cận địa điểm.

73
New cards

accessible

Có thể tiếp cận được, dễ dàng sử dụng, dễ hiểu.

74
New cards

data

Dữ liệu, thông tin (được số hóa để phân tích).

75
New cards

network

Mạng lưới (mạng máy tính, hệ thống giao thông, mối quan hệ).

76
New cards

program

Chương trình (máy tính, tivi) / Lập trình, lên lịch.

77
New cards

retrieve

Lấy lại, truy xuất (dữ liệu máy tính); tìm lại được.

78
New cards

retrieval

Sự truy xuất dữ liệu; sự thu hồi, lấy lại.

79
New cards

telecommunications

Ngành viễn thông, thông tin liên lạc từ xa.

80
New cards

virus

Vi-rút (sinh học); vi-rút máy tính gây hại.

81
New cards

viral

Do vi-rút gây ra; lan truyền cực nhanh trên internet (viral).

82
New cards

algebra

Đại số học.

83
New cards

arithmetic

Số học (phép tính cộng, trừ, nhân, chia cơ bản).

84
New cards

cube

Hình lập phương, hình khối; lũy thừa bậc ba (Toán học).

85
New cards

cubic

Có hình lập phương; (đo lường) khối (ví dụ: mét khối).

86
New cards

digit

Chữ số (từ 0 đến 9); ngón tay hoặc ngón chân.

87
New cards

minus

Dấu trừ, điểm trừ, âm (nhiệt độ dưới 0).

88
New cards

numeral

Chữ số, ký hiệu biểu thị số lượng (như số La Mã).

89
New cards

plus

Dấu cộng, cộng thêm; điểm cộng, lợi thế; số dương.

90
New cards

square

Hình vuông; bình phương (Toán); quảng trường / Bình phương một số.

91
New cards

sum

Tổng số, phép tính tổng; số tiền lớn.

92
New cards

sum up

Tóm tắt, tổng kết lại ý chính.

93
New cards

angle

Góc (Toán học/Hình học); góc nhìn, khía cạnh của vấn đề.

94
New cards

circumference

Chu vi (đặc biệt là chu vi hình tròn).

95
New cards

diameter

Đường kính (hình tròn hoặc hình cầu).

96
New cards

geometry

Hình học.

97
New cards

perimeter

Chu vi (khu đất, hình đa giác); đường ranh giới xung quanh.

98
New cards

radius

Bán kính (hình tròn); bán kính vùng xung quanh địa điểm.

99
New cards

bacteria

Vi khuẩn (dạng số nhiều của bacterium).

100
New cards

bacterial

Nhiễm khuẩn, do vi khuẩn gây ra.