1/182
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
circulate
Tuần hoàn, lưu thông (máu, không khí); lan truyền (tin tức, tài liệu).
circulation
Sự tuần hoàn, sự lưu thông; số lượng phát hành (báo, tạp chí).
emit
Phát ra, tỏa ra, thải ra (ánh sáng, nhiệt, khí, âm thanh).
emission
Sự phát ra, sự tỏa ra; khí thải, chất thải.
evaporate
Bay hơi, làm cho bốc hơi; tan biến (hy vọng, cảm xúc).
evaporation
Sự bay hơi, sự bốc hơi.
flow
Chảy, lưu thông (chất lỏng, khí); trôi chảy (lời nói, thời gian) / Dòng chảy, lưu lượng.
form
Tạo thành, hình thành; tổ chức, thiết lập; cấu thành.
generate
Tạo ra, phát ra (năng lượng, điện, ý tưởng, lợi nhuận).
generation
Sự tạo ra, sự phát điện; thế hệ (con người).
magnify
Phóng to (bằng kính hiển vi); thổi phồng, làm trầm trọng thêm (vấn đề).
magnification
Sự phóng to; độ phóng đại.
rotate
Quay tròn quanh một trục; luân phiên (công việc, cây trồng).
vaporize
Biến thành hơi, bốc hơi (hoặc làm cho biến thành hơi).
vapour
Hơi nước, hơi (của chất lỏng khi đun nóng).
current
Dòng (dòng nước, dòng không khí); dòng điện; luồng (tư tưởng).
movement
Sự chuyển động, di chuyển; phong trào (xã hội); sự thay đổi (giá cả).
nuclear
(Thuộc) hạt nhân; sử dụng năng lượng hạt nhân; gia đình hạt nhân.
phenomenon
Hiện tượng (sự việc thực tế xảy ra, đặc biệt là hiện tượng kỳ lạ).
power
Năng lượng, công suất; quyền lực / Cung cấp năng lượng / Mạnh mẽ.
powerful
Có quyền lực, mạnh mẽ, có tác động hoặc ảnh hưởng lớn.
powerfully
Một cách mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục.
pressure
Áp suất, áp lực (Vật lý); áp lực, sức ép (tâm lý, công việc).
property
Thuộc tính, đặc tính (của chất); tài sản, bất động sản.
solar
(Thuộc) Mặt Trời; sử dụng năng lượng mặt trời.
device
Thiết bị, dụng cụ, máy móc; phương kế, thủ thuật.
equation
Phương trình (Toán học); sự cân bằng giữa các yếu tố.
instrument
Nhạc cụ; dụng cụ đo lường/phẫu thuật chuyên dụng; công cụ.
law
Định luật (khoa học/vật lý); pháp luật, luật pháp.
microscope
Kính hiển vi (dụng cụ phóng đại vật cực nhỏ).
microscopic
Siêu nhỏ, kính hiển vi mới nhìn thấy được; cực kỳ chi tiết.
pioneer
Người tiên phong / Tiên phong, đi đầu, mở đường cho một xu hướng.
pioneering
Mang tính tiên phong, đi trước thời đại.
sample
Mẫu thử, mẫu nghiệm (máu, đất…); hàng mẫu.
satellite
Vệ tinh nhân tạo; vệ tinh tự nhiên (như Mặt Trăng); quốc gia vệ tinh.
specimen
Mẫu vật (để nghiên cứu, xét nghiệm hoặc trưng bày bảo tàng).
trial
Sự thử nghiệm (thuốc, máy móc); phiên tòa xét xử; sự thử thách.
carbon
Các-bon (nguyên tố hóa học phi kim).
carbon dioxide
Khí CO₂ (Các-bô-níc).
fluid
Chất lưu (bao gồm cả chất lỏng và chất khí).
hydrogen
Khí Hi-đrô (nguyên tố hóa học nhẹ nhất).
material
Vật liệu, chất liệu; tài liệu (để viết sách, học tập).
matter
Vật chất (Vật lý); vấn đề, việc (cần giải quyết).
mineral
Khoáng chất, khoáng sản.
toxic
Độc hại, có chất độc; tiêu cực (mối quan hệ, môi trường).
carbon footprint
Dấu chân các-bon (lượng khí nhà kính do ai đó thải ra).
carbon neutral
Trung hòa các-bon (không làm tăng tổng lượng CO₂ vào khí quyển).
conserve
Bảo tồn, gìn giữ, tiết kiệm (năng lượng, tài nguyên thiên nhiên).
conservation
Sự bảo tồn, sự giữ gìn thiên nhiên/năng lượng.
renewable
Có thể tái tạo (năng lượng); có thể gia hạn (hợp đồng).
element
Nguyên tố hóa học; yếu tố, thành phần cấu thành.
formula
Công thức (Toán, Hóa); phương thức đạt mục tiêu; sữa bột trẻ em.
solution
Dung dịch (Hóa học); giải pháp, đáp án cho một vấn đề.
attract
Thu hút, hấp dẫn; hút (nam châm hút sắt).
attraction
Lực hút (Vật lý); sự thu hút, địa điểm thu hút khách du lịch.
circuit
Mạch điện; chu vi, đường chạy vòng quanh; hệ thống giải đấu.
gravity
Trọng lực, lực hấp dẫn; vẻ nghiêm trọng (của tình huống).
magnet
Nam châm; người hoặc nơi có sức hút rất lớn.
magnetic
Có tính từ tính, hút như nam châm; có sức lôi cuốn, hấp dẫn.
mass
Khối lượng (Vật lý); số đông, đại chúng / Mang tính hàng loạt, quy mô lớn.
signal
Tín hiệu (giao thông, vô tuyến, điện tử); dấu hiệu điềm báo.
volt
Vôn (đơn vị đo hiệu điện thế).
voltage
Điện áp, hiệu điện thế.
wave
Sóng (sóng biển, sóng âm, sóng vô tuyến); sự vẫy tay.
architecture
Kiến trúc (ngành học hoặc phong cách thiết kế); cấu trúc máy tính.
architectural
(Thuộc) kiến trúc, thiết kế xây dựng.
architect
Kiến trúc sư; người khởi xướng/vạch định kế hoạch lớn.
input
Dữ liệu nhập vào, đầu vào; ý kiến đóng góp / Nhập dữ liệu vào máy.
mechanism
Cơ chế (sinh học, xã hội); cơ cấu máy móc.
output
Sản lượng, đầu ra, dữ liệu xuất ra từ máy tính.
plant
Thực vật, cây cối; nhà máy, xưởng; máy móc hạng nặng.
access
Quyền truy cập, lối vào / Truy cập (dữ liệu), tiếp cận địa điểm.
accessible
Có thể tiếp cận được, dễ dàng sử dụng, dễ hiểu.
data
Dữ liệu, thông tin (được số hóa để phân tích).
network
Mạng lưới (mạng máy tính, hệ thống giao thông, mối quan hệ).
program
Chương trình (máy tính, tivi) / Lập trình, lên lịch.
retrieve
Lấy lại, truy xuất (dữ liệu máy tính); tìm lại được.
retrieval
Sự truy xuất dữ liệu; sự thu hồi, lấy lại.
telecommunications
Ngành viễn thông, thông tin liên lạc từ xa.
virus
Vi-rút (sinh học); vi-rút máy tính gây hại.
viral
Do vi-rút gây ra; lan truyền cực nhanh trên internet (viral).
algebra
Đại số học.
arithmetic
Số học (phép tính cộng, trừ, nhân, chia cơ bản).
cube
Hình lập phương, hình khối; lũy thừa bậc ba (Toán học).
cubic
Có hình lập phương; (đo lường) khối (ví dụ: mét khối).
digit
Chữ số (từ 0 đến 9); ngón tay hoặc ngón chân.
minus
Dấu trừ, điểm trừ, âm (nhiệt độ dưới 0).
numeral
Chữ số, ký hiệu biểu thị số lượng (như số La Mã).
plus
Dấu cộng, cộng thêm; điểm cộng, lợi thế; số dương.
square
Hình vuông; bình phương (Toán); quảng trường / Bình phương một số.
sum
Tổng số, phép tính tổng; số tiền lớn.
sum up
Tóm tắt, tổng kết lại ý chính.
angle
Góc (Toán học/Hình học); góc nhìn, khía cạnh của vấn đề.
circumference
Chu vi (đặc biệt là chu vi hình tròn).
diameter
Đường kính (hình tròn hoặc hình cầu).
geometry
Hình học.
perimeter
Chu vi (khu đất, hình đa giác); đường ranh giới xung quanh.
radius
Bán kính (hình tròn); bán kính vùng xung quanh địa điểm.
bacteria
Vi khuẩn (dạng số nhiều của bacterium).
bacterial
Nhiễm khuẩn, do vi khuẩn gây ra.