1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Athlete (n)
/ˈæθ.liːt/ Vận động viên
Spectator (n)
/spekˈteɪ.tər/ Khán giả (tại sân vận động)
Tournament (n)
/ˈtʊə.nə.mənt/ Giải đấu
Championship (n)
/ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ Giải vô địch
Opponent (n)
/əˈpəʊ.nənt/ Đối thủ
Competitor (n)
/kəmˈpet.ɪ.tər/ Người thi đấu
Referee (n)
/ˌref.əˈriː/ Trọng tài
Coach (n)
/kəʊtʃ/ Huấn luyện viên
Victory (n)
/ˈvɪk.tər.i/ Chiến thắng
Defeat (n/v)
/dɪˈfiːt/ Sự thất bại/Đánh bại
Trophy (n)
/ˈtrəʊ.fi/ Cúp vô địch
Medal (n)
/ˈmed.əl/ Huy chương
Score (n/v)
/skɔːr/ Điểm số/Ghi điểm
Result (n)
/rɪˈzʌlt/ Kết quả
Performance (n)
/pəˈfɔː.məns/ Màn trình diễn
Stamina (n)
/ˈstæm.ɪ.nə/ Sức bền
Endurance (n)
/ɪnˈdjʊə.rəns/ Sự chịu đựng
Discipline (n)
/ˈdɪs.ə.plɪn/ Kỷ luật
Teamwork (n)
/ˈtiːm.wɜːk/ Làm việc nhóm
Sportsmanship (n)
/ˈspɔːts.mən.ʃɪp/ Tinh thần thể thao
Physical (adj)
/ˈfɪz.ɪ.kəl/ Thuộc thể chất
Competitive (adj)
/kəmˈpet.ɪ.tɪv/ Tính cạnh tranh
Amateur (n/adj)
/ˈæm.ə.tər/ Nghiệp dư
Professional (n/adj)
/prəˈfeʃ.ən.əl/ Chuyên nghiệp
Training (n)
/ˈtreɪ.nɪŋ/ Sự tập luyện
Injury (n)
/ˈɪn.dʒər.i/ Chấn thương
Recovery (n)
/rɪˈkʌv.ər.i/ Sự phục hồi
Olympics (n)
/əˈlɪm.pɪks/ Thế vận hội
Venue (n)
/ˈven.juː/ Địa điểm thi đấu
Equipment (n)
/ɪˈkwɪp.mənt/ Thiết bị
Strategy (n)
/ˈstræt.ə.dʒi/ Chiến thuật
Record (n)
/ˈrek.ɔːd/ Kỷ lục
Match (n)
/mætʃ/ Trận đấu
Individual (adj/n)
/ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl/ Cá nhân
Excellence (n)
/ˈek.səl.əns/ Sự xuất sắc
Motivation (n)
/ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/ Động lực
Participation (n)
/pɑːˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/ Sự tham gia
Fair-play (n)
/ˌfeə ˈpleɪ/ Chơi đẹp
Draw (n/v)
/drɔː/ Trận hòa
Qualify (v)
/ˈkwɒl.ɪ.faɪ/ Đủ điều kiện/Vượt qua vòng loại
Eliminate (v)
/ɪˈlɪm.ɪ.neɪt/ Loại bỏ
Spirit (n)
/ˈspɪr.ɪt/ Tinh thần
Agility (n)
/əˈdʒɪl.ə.ti/ Sự nhanh nhẹn
Cooperation (n)
/kəʊˌɒp.əˈreɪ.ʃən/ Sự hợp tác
Ambition (n)
/æmˈbɪʃ.ən/ Tham vọng
Dedication (n)
/ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/ Sự cống hiến
Skill (n)
/skɪl/ Kỹ năng
National (adj)
/ˈnæʃ.ən.əl/ Thuộc quốc gia
Support (v/n)
/səˈpɔːt/ Cổ vũ/Hỗ trợ
Enthusiasm (n)
/ɪnˈθjuː.zi.æz.əm/ Sự nhiệt huyết