Send a link to your students to track their progress
38 Terms
1
New cards
altruism
n /'æltruɪzəm/ lòng vị tha Her altruism led her to donate her entire fortune to orphanages. (Lòng vị tha của cô đã khiến cô quyên góp toàn bộ tài sản cho các trại mồ côi.)
2
New cards
benevolent
adj /bɪ'nevələnt/ nhân từ The benevolent mentor quietly supported hundreds of students. (Người cố vấn nhân từ lặng lẽ hỗ trợ hàng trăm học sinh.)
3
New cards
magnanimity
n /ˌmæɡnə'nɪməti/ sự rộng lượng His magnanimity in forgiving his enemies became the highlight of the memoir. (Sự rộng lượng tha thứ cho kẻ thù của anh trở thành điểm nhấn trong hồi ký.)
4
New cards
selflessness
n /'selfləsnəs/ sự vô tư Selflessness defined every chapter of her extraordinary life story. (Sự vô tư định nghĩa mọi chương trong câu chuyện cuộc đời phi thường của cô.)
5
New cards
solidarity
n /ˌsɒlɪ'dærəti/ tinh thần đoàn kết The solidarity among the villagers during the crisis inspired the whole nation. (Tinh thần đoàn kết của dân làng trong khủng hoảng đã truyền cảm hứng cho cả dân tộc.)
6
New cards
camaraderie
n /ˌkæmə'rɑːdəri/ tình bạn thân thiết The camaraderie between the soldiers forged unbreakable bonds. (Tình bạn thân thiết giữa các chiến sĩ đã tạo nên những mối liên kết không thể phá vỡ.)
7
New cards
sympathy
n /'sɪmpəθi/ sự thông cảm Her deep sympathy for the poor drove her lifelong activism. (Sự thông cảm sâu sắc với người nghèo thúc đẩy hoạt động xã hội suốt đời của cô.)
8
New cards
sympathetic
adj /ˌsɪmpə'θetɪk/ thông cảm The sympathetic tone in her writing made readers feel understood. (Giai điệu thông cảm trong tác phẩm khiến độc giả cảm thấy được thấu hiểu.)
9
New cards
hagiography
n /ˌhæɡi'ɒɡrəfi/ tiểu sử ca ngợi The hagiography portrayed him as a flawless hero. (Tiểu sử ca ngợi miêu tả anh như một anh hùng hoàn hảo.)
10
New cards
panegyric
n /ˌpænɪ'dʒɪrɪk/ lời ca ngợi The panegyric at his funeral celebrated his lifelong courage. (Lời ca ngợi tại tang lễ tôn vinh lòng dũng cảm suốt đời của anh.)
11
New cards
eulogy
n /'juːlədʒi/ lời điếu văn His eulogy highlighted the humility behind his great achievements. (Lời điếu văn làm nổi bật sự khiêm tốn đằng sau những thành tựu vĩ đại của anh.)
12
New cards
commendation
n /ˌkɒmen'deɪʃən/ lời khen ngợi She received international commendation for her humanitarian work. (Cô nhận được lời khen ngợi quốc tế vì công việc nhân đạo.)
13
New cards
acclaim
n /ə'kleɪm/ sự hoan nghênh The book received critical acclaim for its honest portrayal of adversity. (Cuốn sách nhận được sự hoan nghênh từ giới phê bình vì cách miêu tả trung thực về nghịch cảnh.)
14
New cards
acclaimed
adj /ə'kleɪmd/ được hoan nghênh The acclaimed memoir topped bestseller lists for two years. (Hồi ký được hoan nghênh đứng đầu danh sách bán chạy trong hai năm.)
15
New cards
renown
n /rɪ'naʊn/ danh tiếng Her renown grew not from wealth but from her quiet acts of kindness. (Danh tiếng của cô lớn lên không phải từ giàu có mà từ những hành động tử tế thầm lặng.)
16
New cards
renowned
adj /rɪ'naʊnd/ nổi tiếng The renowned activist dedicated her life to fighting injustice. (Nhà hoạt động nổi tiếng đã cống hiến cả đời cho cuộc đấu tranh chống bất công.)
17
New cards
prestige
n /pre'stiːʒ/ uy tín The prestige she earned came from years of selfless service. (Uy tín cô giành được đến từ nhiều năm phục vụ vô tư.)
18
New cards
prestigious
adj /pre'stɪdʒəs/ danh giá Winning the prestigious award was only the beginning of her legacy. (Giành giải danh giá chỉ là khởi đầu cho di sản của cô.)
19
New cards
laudable
adj /'lɔːdəbl/ đáng khen ngợi Her laudable efforts to educate girls in remote areas changed lives. (Những nỗ lực đáng khen ngợi dạy học cho các bé gái ở vùng sâu đã thay đổi cuộc sống.)
20
New cards
commendable
adj /kə'mendəbl/ đáng khâm phục The commendable courage she showed in court moved the nation. (Lòng dũng cảm đáng khâm phục cô thể hiện tại tòa đã lay động cả dân tộc.)
21
New cards
admirable
adj /'ædmərəbl/ đáng ngưỡng mộ His admirable resilience turned personal tragedy into global inspiration. (Sức kiên cường đáng ngưỡng mộ của anh biến bi kịch cá nhân thành nguồn cảm hứng toàn cầu.)
22
New cards
admiration
n /ˌædmə'reɪʃən/ sự ngưỡng mộ The world expressed admiration for her journey from poverty to power. (Thế giới bày tỏ sự ngưỡng mộ cho hành trình từ nghèo khó đến quyền lực của cô.)
23
New cards
reverence
n /'revərəns/ sự kính trọng The reverence for her life’s work continues long after her passing. (Sự kính trọng dành cho công việc cả đời cô vẫn tiếp tục sau khi cô qua đời.)
24
New cards
revered
adj /rɪ'vɪərd/ được kính trọng She is still revered as a symbol of hope and perseverance. (Cô vẫn được kính trọng như một biểu tượng của hy vọng và kiên trì.)
25
New cards
veneration
n /ˌvenə'reɪʃən/ sự tôn kính The veneration of her story in schools keeps her message alive. (Sự tôn kính câu chuyện của cô trong trường học giữ cho thông điệp của cô sống mãi.)
26
New cards
venerate
v /'venəreɪt/ tôn kính People venerate her as the mother of modern social reform. (Mọi người tôn kính cô như người mẹ của cải cách xã hội hiện đại.)
27
New cards
idolize
v /'aɪdəlaɪz/ sùng bái Young readers idolize her for turning pain into purpose. (Độc giả trẻ sùng bái cô vì đã biến nỗi đau thành mục đích sống.)
28
New cards
idol
n /'aɪdl/ thần tượng She became an idol for millions seeking strength in hardship. (Cô trở thành thần tượng cho hàng triệu người tìm kiếm sức mạnh trong gian khổ.)
29
New cards
beacon
n /'biːkən/ ngọn hải đăng Her life served as a beacon of hope for refugees worldwide. (Cuộc đời cô là ngọn hải đăng hy vọng cho người tị nạn trên toàn thế giới.)
30
New cards
lighthouse
n /'laɪthaʊs/ ngọn hải đăng (nghĩa bóng) She was the lighthouse guiding lost souls back to dignity. (Cô là ngọn hải đăng dẫn dắt những linh hồn lạc lối trở về với phẩm giá.)
31
New cards
guiding light
n /'ɡaɪdɪŋ laɪt/ ánh sáng dẫn đường His story remains a guiding light for anyone facing failure. (Câu chuyện của anh vẫn là ánh sáng dẫn đường cho bất kỳ ai đối mặt thất bại.)
32
New cards
inspiration source
n /ˌɪnspə'reɪʃən sɔːs/ nguồn cảm hứng His perseverance became the inspiration source for an entire generation. (Sự kiên trì của anh trở thành nguồn cảm hứng cho cả một thế hệ.)
33
New cards
role model
n /rəʊl ˈmɒdəl/ tấm gương She is the ultimate role model of quiet strength and grace. (Cô là tấm gương tối thượng về sức mạnh thầm lặng và duyên dáng.)
34
New cards
exemplar
n /ɪɡ'zemplɑːr/ mẫu mực He stands as the exemplar of turning adversity into opportunity. (Anh là mẫu mực của việc biến nghịch cảnh thành cơ hội.)
35
New cards
paragon
n /'pærəɡən/ tấm gương hoàn hảo The old leader was a paragon of wisdom and compassion. (Nhà lãnh đạo già là tấm gương hoàn hảo của trí tuệ và lòng trắc ẩn.)
36
New cards
epitome
n /ɪ'pɪtəmi/ hiện thân She is the epitome of resilience and human dignity. (Cô là hiện thân của sức kiên cường và phẩm giá con người.)
37
New cards
quintessence
n /kwɪn'tesəns/ tinh hoa The quintessence of her life was love given without expectation. (Tinh hoa cuộc đời cô là tình yêu cho đi không mong đợi.)
38
New cards
archetype
n /'ɑːkɪtaɪp/ nguyên mẫu The protagonist is the archetype of the modern hero. (Nhân vật chính là nguyên mẫu của anh hùng hiện đại.)