Ngu phap N4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/4

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:52 PM on 4/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

5 Terms

1
New cards

いただけませんか

Làm ~ giúp tôi được không

V て

2
New cards

V たらいいですか

Hỏi lời khuyên: Tôi nên/phải ~ (từ nghi vấn)

Từ nghi vấn

3
New cards

ながら V2 (bỏ ます)

Vừa V1 ~ vừa V2

V1 ます

4
New cards

し、~

Nối các mệnh đề hoặc câu có chung một quan điểm. Vừa ~ vừa~

壁に時計がかかっていますし、絵がかかています

Thể thông thường

5
New cards

しまいました/しまいます

Nhấn mạnh hành động nào đó đã kết thúc, được hoàn thành.

Lỡ ~

V て