1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
おおさか
Osaka
きょうと
Kyoto
とうきょう
Tokyo
ひろしま
Hiroshima
なら
Nara
こうべ
Kobe
よこはま
Yokohama
おおさかじょう
Thành Osaka
どうとんぼり
Dotonbori (tên địa danh)
ゆうえんち
Khu vui chơi
きんかくじ
Chùa vàng
しゅっちょう
đi công tác
おみやげ
quà lưu niệm
ちょっと
1 chút
つかれる
mệt
ししゃ
chi nhánh
なに
cái gì
たべる
ăn
のむ
uống
あそぶ
chơi
おこのみやき
okonomiyaki (1 loại bánh gồm thịt
たこやき
takoyaki (bạch tuộc chiên)
もどる
trở lại
いっしょ
cùng nhau
ごはん
cơm
おさけ
rượu
りょうり
món ăn
じかん
thời gian
おしえる
dạy
ならう
học
する
làm
かす
cho mượn
かりる
mượn
およぐ
bơi
はしる
chạy
あるく
đi bộ
けっこん
kết hôn
さんぽ
đi dạo
かう
mua
かく
viết
だめ
không được
ざんねん
thật tiếc
レポート
báo cáo
こんど
lần này
すし
sushi
みそしる
canh miso
ラーメン
mì (mì kiểu Trung Quốc)
コーラ
cocacola
おにぎり
cơm nắm
てんぷら
tempura (cá
やすむ
nghỉ ngơi
じゅんちょう
thuận lợi
こうえん
công viên
また
lại