Từ vựng Nâng cao Buổi 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:50 PM on 4/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

mounting

gia tăng dần, ngày càng lớn (áp lực/khó khăn tăng theo thời gian)

2
New cards

pervasive

lan rộng khắp, phổ biến rộng rãi (ảnh hưởng xuất hiện ở mọi nơi)

3
New cards

entrenched

ăn sâu, bám rễ vững chắc (niềm tin/thói quen khó thay đổi)

4
New cards

persistent

dai dẳng, kéo dài (vấn đề tồn tại lâu, không dứt)

5
New cards

tolerant

khoan dung, chấp nhận sự khác biệt (cởi mở với ý kiến trái chiều)

6
New cards

complacency

sự tự mãn, chủ quan (hài lòng nên không cố gắng thêm)

7
New cards

detachment

sự tách rời, thờ ơ (không bị cuốn vào cảm xúc/sự việc)

8
New cards

conformity

sự tuân theo số đông (làm giống người khác để hòa nhập)

9
New cards

impetus

động lực thúc đẩy (yếu tố khiến hành động xảy ra)

10
New cards

leverage

đòn bẩy, lợi thế (tận dụng để đạt mục tiêu)

11
New cards

catalyst

chất xúc tác (yếu tố làm quá trình diễn ra nhanh hơn)

12
New cards

enforce

thực thi, áp dụng (buộc tuân theo luật/quy định)

13
New cards

hinge on

phụ thuộc vào (kết quả xoay quanh một yếu tố chính)

14
New cards

outcome

kết quả cuối cùng (sau một quá trình)

15
New cards

liability

trách nhiệm pháp lý / gánh nặng (yếu tố gây bất lợi)

16
New cards

mediator

người trung gian hòa giải (giải quyết xung đột)

17
New cards

companions

bạn đồng hành (người đi cùng, hỗ trợ nhau)

18
New cards

bystander

người đứng ngoài, người chứng kiến (không can thiệp)

19
New cards

scrutiny

sự xem xét kỹ lưỡng (kiểm tra chi tiết, nghiêm ngặt)

20
New cards

surveillance

sự giám sát (theo dõi để kiểm soát)

21
New cards

speculation

sự suy đoán (ý kiến chưa có bằng chứng chắc chắn)

22
New cards

jurisdiction

thẩm quyền pháp lý (quyền xử lý theo luật)

23
New cards

legitimacy

tính hợp pháp, chính danh (được công nhận là hợp lệ)

24
New cards

assumption

giả định (cho là đúng nhưng chưa kiểm chứng)

25
New cards

anomalies

những điều bất thường (không theo quy luật chung)

26
New cards

contingencies

tình huống bất ngờ, phương án dự phòng (kế hoạch cho rủi ro)

27
New cards

reassurance

sự trấn an (làm người khác yên tâm)

28
New cards

controversy

tranh cãi (vấn đề có nhiều ý kiến trái chiều)

29
New cards

volatility

sự biến động mạnh (thay đổi nhanh, khó đoán)

30
New cards

ambiguity

sự mơ hồ (có nhiều cách hiểu khác nhau)

31
New cards

speculative

mang tính suy đoán (chưa chắc chắn, thiếu bằng chứng)

32
New cards

peripheral

thứ yếu, bên ngoài (không phải trọng tâm)

33
New cards

supplementary

bổ sung (thêm vào để hoàn thiện)

34
New cards

reap

gặt hái (thu được kết quả, thành quả)

35
New cards

extract

trích xuất, rút ra (lấy thông tin/tài nguyên)

36
New cards

arbitrary

tùy tiện (không theo quy tắc rõ ràng)

37
New cards

consolidated

củng cố, hợp nhất (làm vững chắc hơn)

38
New cards

manipulate

thao túng (điều khiển vì mục đích riêng, thường tiêu cực)

39
New cards

conceal

che giấu (không để lộ thông tin)

40
New cards

redundant

thừa, không cần thiết (lặp lại hoặc dư thừa)

41
New cards

provisional

tạm thời (chưa chính thức, có thể thay đổi)

42
New cards

sporadic

rải rác, không thường xuyên (xảy ra ngắt quãng, không đều)