1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
mounting
gia tăng dần, ngày càng lớn (áp lực/khó khăn tăng theo thời gian)
pervasive
lan rộng khắp, phổ biến rộng rãi (ảnh hưởng xuất hiện ở mọi nơi)
entrenched
ăn sâu, bám rễ vững chắc (niềm tin/thói quen khó thay đổi)
persistent
dai dẳng, kéo dài (vấn đề tồn tại lâu, không dứt)
tolerant
khoan dung, chấp nhận sự khác biệt (cởi mở với ý kiến trái chiều)
complacency
sự tự mãn, chủ quan (hài lòng nên không cố gắng thêm)
detachment
sự tách rời, thờ ơ (không bị cuốn vào cảm xúc/sự việc)
conformity
sự tuân theo số đông (làm giống người khác để hòa nhập)
impetus
động lực thúc đẩy (yếu tố khiến hành động xảy ra)
leverage
đòn bẩy, lợi thế (tận dụng để đạt mục tiêu)
catalyst
chất xúc tác (yếu tố làm quá trình diễn ra nhanh hơn)
enforce
thực thi, áp dụng (buộc tuân theo luật/quy định)
hinge on
phụ thuộc vào (kết quả xoay quanh một yếu tố chính)
outcome
kết quả cuối cùng (sau một quá trình)
liability
trách nhiệm pháp lý / gánh nặng (yếu tố gây bất lợi)
mediator
người trung gian hòa giải (giải quyết xung đột)
companions
bạn đồng hành (người đi cùng, hỗ trợ nhau)
bystander
người đứng ngoài, người chứng kiến (không can thiệp)
scrutiny
sự xem xét kỹ lưỡng (kiểm tra chi tiết, nghiêm ngặt)
surveillance
sự giám sát (theo dõi để kiểm soát)
speculation
sự suy đoán (ý kiến chưa có bằng chứng chắc chắn)
jurisdiction
thẩm quyền pháp lý (quyền xử lý theo luật)
legitimacy
tính hợp pháp, chính danh (được công nhận là hợp lệ)
assumption
giả định (cho là đúng nhưng chưa kiểm chứng)
anomalies
những điều bất thường (không theo quy luật chung)
contingencies
tình huống bất ngờ, phương án dự phòng (kế hoạch cho rủi ro)
reassurance
sự trấn an (làm người khác yên tâm)
controversy
tranh cãi (vấn đề có nhiều ý kiến trái chiều)
volatility
sự biến động mạnh (thay đổi nhanh, khó đoán)
ambiguity
sự mơ hồ (có nhiều cách hiểu khác nhau)
speculative
mang tính suy đoán (chưa chắc chắn, thiếu bằng chứng)
peripheral
thứ yếu, bên ngoài (không phải trọng tâm)
supplementary
bổ sung (thêm vào để hoàn thiện)
reap
gặt hái (thu được kết quả, thành quả)
extract
trích xuất, rút ra (lấy thông tin/tài nguyên)
arbitrary
tùy tiện (không theo quy tắc rõ ràng)
consolidated
củng cố, hợp nhất (làm vững chắc hơn)
manipulate
thao túng (điều khiển vì mục đích riêng, thường tiêu cực)
conceal
che giấu (không để lộ thông tin)
redundant
thừa, không cần thiết (lặp lại hoặc dư thừa)
provisional
tạm thời (chưa chính thức, có thể thay đổi)
sporadic
rải rác, không thường xuyên (xảy ra ngắt quãng, không đều)