new words ( day 4 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:41 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Relinquish

Từ bỏ, nhường lại (v)

2
New cards

Forgo

Từ bỏ 1 cơ hội / lợi ích (v)

3
New cards

Emphasis (on)

Sự nhấn mạnh, trọng tâm (n)

4
New cards

Priority

Sự ưu tiên (n)

5
New cards

Wives

Những người vợ (n)

6
New cards

Proper

Đúng đắn (adj)

7
New cards

Aspect

Khía cạnh, mặt, phương diện (n)

8
New cards

Literature

Văn học / tài liệu chuyên ngành (n)

9
New cards

Innovate

Đổi mới, sáng tạo (v)

10
New cards

Assist

Hỗ trợ, giúp đỡ (v)

11
New cards

Facilitate

Tạo điều kiện (v)

12
New cards

Assume

Cho rằng / đảm nhận

13
New cards

Purchase

Sự mua hàng (n) / mua (v)

14
New cards

Inhabitant

Cư dân / sinh vật cư trú (n)

15
New cards

scale

Quy mô (n) / mở rộng quy mô (v)

16
New cards

Constant

Liên tục, ko thay đổi (adj) / hằng số (n)

17
New cards

Nevertheless

Tuy nhiên (adv)

18
New cards

Infrastructure

Cơ sở hạ tầng (n)

19
New cards

Facilities

Cơ sở vật chất (n)

20
New cards

Substitute

Sự thay thế (n) / thay thế (v) / thay thế cho (adj)

21
New cards

Progress

Sự tiến bộ (n) / tiến bộ (v)

22
New cards

Implication

Hàm ý / hệ quả, tác động (n)

23
New cards

Submit

Nộp (v)

24
New cards

Outward

Hướng ra ngoài (adj) / bên ngoài (adv)

25
New cards

Asset

Tài sản / lợi thế / nguồn lực có giá trị

26
New cards

Rather

Khá / đúng hơn là / thà rằng (adv)

27
New cards

Arise

Phát sinh / xuất hiện (v)

28
New cards

Labour

Lao động (v) / lực lượng lao động (n)

29
New cards

Resource

Nguồn lực / tài nguyên / tư liệu (n)

30
New cards

Construction

Sự xây dựng / công trình xây dựng / ngành xây dựng