1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Relinquish
Từ bỏ, nhường lại (v)
Forgo
Từ bỏ 1 cơ hội / lợi ích (v)
Emphasis (on)
Sự nhấn mạnh, trọng tâm (n)
Priority
Sự ưu tiên (n)
Wives
Những người vợ (n)
Proper
Đúng đắn (adj)
Aspect
Khía cạnh, mặt, phương diện (n)
Literature
Văn học / tài liệu chuyên ngành (n)
Innovate
Đổi mới, sáng tạo (v)
Assist
Hỗ trợ, giúp đỡ (v)
Facilitate
Tạo điều kiện (v)
Assume
Cho rằng / đảm nhận
Purchase
Sự mua hàng (n) / mua (v)
Inhabitant
Cư dân / sinh vật cư trú (n)
scale
Quy mô (n) / mở rộng quy mô (v)
Constant
Liên tục, ko thay đổi (adj) / hằng số (n)
Nevertheless
Tuy nhiên (adv)
Infrastructure
Cơ sở hạ tầng (n)
Facilities
Cơ sở vật chất (n)
Substitute
Sự thay thế (n) / thay thế (v) / thay thế cho (adj)
Progress
Sự tiến bộ (n) / tiến bộ (v)
Implication
Hàm ý / hệ quả, tác động (n)
Submit
Nộp (v)
Outward
Hướng ra ngoài (adj) / bên ngoài (adv)
Asset
Tài sản / lợi thế / nguồn lực có giá trị
Rather
Khá / đúng hơn là / thà rằng (adv)
Arise
Phát sinh / xuất hiện (v)
Labour
Lao động (v) / lực lượng lao động (n)
Resource
Nguồn lực / tài nguyên / tư liệu (n)
Construction
Sự xây dựng / công trình xây dựng / ngành xây dựng