1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
excursion
chuyến du ngoạn ngắn (for pleasure)
steamship
tàu hơi nước
cruise
chuyến đi chơi bằng tàu thuỷ
make a day/night of it
chơi tới bến cả ngày/đêm
meet sbd off sth
đón ai đó ở đâu đó
pen
chuồng nhốt động vật
trek
chuyến đi bộ đường dài
shout
hét / la mắng
move up
promote (chủ động)
out of the way
finished /dealt with
bracelet
vòng tay
meat slicer
máy thái lát thịt
out of bounds
not reasonable or acceptable (idiom)
smash
làm vỡ
perishable foods
đồ ăn dễ hỏng
breakage
đồ bị vỡ / hành động làm vỡ
paper
bài luận
angle
góc nhìn
digitalize
số hoá
obsolete technology
công nghệ lỗi thời
in-depth study
nghiên cứu chuyên sâu
raise issues
đặt ra, đề cập đến những vấn đề
archive
kho lưu trữ (tài liệu cũ)
fancy
want
by all means
bằng mọi cách
backfire
phản tác dụng (bad)
get in the way of sth
cản trở, ngáng đường cái gì đó
descend into chaos
rơi vào hỗn loạn (bad state)
aptitude test
bài kiểm tra năng khiếu (tiềm năng, cần mãi giũa)
inconsistency
sự không nhất quán / mâu thuẫn
mock
chế giễu
get/go nowhere
make no progress / have no success
rush into doing sth
vội vàng làm gì đó
grab the headlines
thu hút sự chú ý của dư luận
novel feature
tính năng mới lạ, độc đáo
command
kiểm soát, chiếm lĩnh, ra lệnh
insist on/upon sth
demand sth
lose out (on sth)
bỏ lỡ, mất đi (cái gì đó)
side effect
hệ quả ngoài ý muốn
industrious employee
nhân viên làm việc chăm chỉ