Send a link to your students to track their progress
69 Terms
1
New cards
2
New cards
3
New cards
4
New cards
5
New cards
fluctuation
sự biến động, dao động
6
New cards
disparity
sự bất bình đẳng
7
New cards
density
mật độ
8
New cards
accessibility
khả năng tiếp cận
9
New cards
encompass
bao gồm
10
New cards
formalize / formalise
chính thức hóa, hợp thức hóa
11
New cards
emerge
xuất hiện, nảy sinh
12
New cards
circulation
lưu thông
13
New cards
gentrification
sự cao cấp hóa đô thị, chỉnh trang đô thị (quá trình thay đổi một khu dân cư thu nhập thấp hoặc xuống cấp trở nên "thượng lưu" hơn do có sự đầu tư của tầng lớp trung lưu giàu có hơn)