Thẻ ghi nhớ: Destination B1 Unit 33 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:04 AM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

ancient (adj) (/'einʃənt/)

adj. xưa, cổ

<p>adj. xưa, cổ</p>
2
New cards

checked (adj)

kẻ ca rô

<p>kẻ ca rô</p>
3
New cards

cotton (n) (/ˈkɒtn/)

n. cô tông

<p>n. cô tông</p>
4
New cards

Creative (/kriˈeɪtɪv/)

sáng tạo

<p>sáng tạo</p>
5
New cards

fix

sửa chữa

<p>sửa chữa</p>
6
New cards

fold (/ foʊld/)

gấp

<p>gấp</p>
7
New cards

gallery (/ˈɡæləri/)

phòng triển lãm

<p>phòng triển lãm</p>
8
New cards

improvement (/im'pru:vmənt/)

sự cái thiện

<p>sự cái thiện</p>
9
New cards

loose (/lu:s/)

adj. rộng

<p>adj. rộng</p>
10
New cards

maintain (/meɪnˈteɪn/)

, duy trì

<p>, duy trì</p>
11
New cards

match

phù hợp

<p>phù hợp</p>
12
New cards

material ([mə'tiəriəl])

(n) chất liệu

<p>(n) chất liệu</p>
13
New cards

notice (/'nәƱtis/)

thông báo

<p>thông báo</p>
14
New cards

pattern (/'pætə(r)n/)

hoa văn, họa tiết

<p>hoa văn, họa tiết</p>
15
New cards

pile (/paɪl/)

cọc, chồng, đống

<p>cọc, chồng, đống</p>
16
New cards

practical (/ˈpræktɪkəl/)

thực hành; thực tế

<p>thực hành; thực tế</p>
17
New cards

rough (/rᴧf/)

gồ ghề, lởm chởm

<p>gồ ghề, lởm chởm</p>
18
New cards

shape

hình dạng

<p>hình dạng</p>
19
New cards

silk (n) (/silk/)

tơ, chỉ, lụa

<p>tơ, chỉ, lụa</p>
20
New cards

sleeve (n) (/sli:v/)

(n) tay áo, ống tay

<p>(n) tay áo, ống tay</p>
21
New cards

smooth (adj) (/smu:ð/)

adj. nhẵn, trơn, mượt mà

<p>adj. nhẵn, trơn, mượt mà</p>
22
New cards

stretch (/strɛtʃ/)

v. căng ra, duỗi ra, kéo dài ra

<p>v. căng ra, duỗi ra, kéo dài ra</p>
23
New cards

striped (/straipt/)

adj. có sọc, có vằn

<p>adj. có sọc, có vằn</p>
24
New cards

style (/stail/)

(n) phong cách, kiểu

<p>(n) phong cách, kiểu</p>
25
New cards

suit (/suːt/)

phù hợp

<p>phù hợp</p>
26
New cards

suit (n)

Bộ com lê

<p>Bộ com lê</p>
27
New cards

suitable (/´su:təbl/)

hợp

<p>hợp</p>
28
New cards

tear (/teə/)

xé rách, nước mắt

<p>xé rách, nước mắt</p>
29
New cards

tight

kín, chật

<p>kín, chật</p>
30
New cards

tool ([tuːl])

công cụ

<p>công cụ</p>
31
New cards

cut off

ngừng cung cấp, cắt đứt

<p>ngừng cung cấp, cắt đứt</p>
32
New cards

do up (= zip up)

kéo khóa, đóng cúc

<p>kéo khóa, đóng cúc</p>
33
New cards

fill up

làm đầy

<p>làm đầy</p>
34
New cards

have on

mặc

<p>mặc</p>
35
New cards

leave out

bỏ quên, bỏ sót

<p>bỏ quên, bỏ sót</p>
36
New cards

put on

mặc vào

<p>mặc vào</p>
37
New cards

take off

cất cánh, cởi ra

<p>cất cánh, cởi ra</p>
38
New cards

try on

thử quần áo

<p>thử quần áo</p>
39
New cards

at the back (of)

phía sau

<p>phía sau</p>
40
New cards

at the end (of)

vào cuối

<p>vào cuối</p>
41
New cards

in fashion

thời trang

<p>thời trang</p>
42
New cards

in front of

phía trước

<p>phía trước</p>
43
New cards

in the corner of

ở góc

<p>ở góc</p>
44
New cards

out of fashion (style)

lỗi thời

<p>lỗi thời</p>
45
New cards

art

nghệ thuật

<p>nghệ thuật</p>
46
New cards

artist

nghệ sĩ

<p>nghệ sĩ</p>
47
New cards

artistic (/ɑ:'tistik/)

adj. thuộc nghệ thuật

<p>adj. thuộc nghệ thuật</p>
48
New cards

break

phá vỡ

<p>phá vỡ</p>
49
New cards

breakable

dễ vỡ

<p>dễ vỡ</p>
50
New cards

unbreakable

ko thể phá vỡ

<p>ko thể phá vỡ</p>
51
New cards

compose (/kəmˈpəʊz/)

sáng tác

<p>sáng tác</p>
52
New cards

composition ([,kɔmpə'zi∫n])

: tác phẩm

<p>: tác phẩm</p>
53
New cards

composer

nhà soạn nhạc

<p>nhà soạn nhạc</p>
54
New cards

exhibit (/ɪgˈzɪbɪt/)

trưng bày, vật triển lãm

<p>trưng bày, vật triển lãm</p>
55
New cards

exhibition (n) (/ˌɛksəˈbɪʃən/)

cuộc triển lãm, trưng bày

<p>cuộc triển lãm, trưng bày</p>
56
New cards

free (adj)

miễn phí, tự do, giải phóng,

<p>miễn phí, tự do, giải phóng,</p>
57
New cards

freedom (/'fri:dəm/)

(n) sự tự do; nền tự do

<p>(n) sự tự do; nền tự do</p>
58
New cards

handful

một ít,1nắm

<p>một ít,1nắm</p>
59
New cards

handle (/'hændl/)

xử lý

<p>xử lý</p>
60
New cards

imagine (/i'mæʤin/)

tưởng tượng

<p>tưởng tượng</p>
61
New cards

imagination (/i,mædʤi'neiʃn/)

n. trí tưởng tượng

<p>n. trí tưởng tượng</p>
62
New cards

imaginative (/i'mædʤinətiv/)

giàu trí tưởng tượng

<p>giàu trí tưởng tượng</p>
63
New cards

intelligent (/ɪnˈtelɪdʒənt/)

adj. thông minh

<p>adj. thông minh</p>
64
New cards

intelligence (ɪnˈtelɪdʒəns/)

sự hiểu biết, trí thông minh

<p>sự hiểu biết, trí thông minh</p>
65
New cards

perfect (/ˈpɜːfɪkt/)

adj. hoàn hảo

<p>adj. hoàn hảo</p>
66
New cards

perfection (n)

sự hoàn hảo

<p>sự hoàn hảo</p>
67
New cards

imperfect (adj)

(adj)chưa hoàn hảo, có sai phạm

<p>(adj)chưa hoàn hảo, có sai phạm</p>
68
New cards

prepare (v) (/prɪˈpeə(r)/)

(v) chuẩn bị

<p>(v) chuẩn bị</p>
69
New cards

preparation (n) (/¸prepə´reiʃən/)

n. sự sửa soạn

<p>n. sự sửa soạn</p>
70
New cards

amazed at (by)

ngạc nhiên

<p>ngạc nhiên</p>
71
New cards

disappointed with

thất vọng

<p>thất vọng</p>
72
New cards

familiar with (/fəˈmɪliər/)

quen thuộc

<p>quen thuộc</p>
73
New cards

involved in (/ɪnˈvɒlvd/)

liên quan đến

<p>liên quan đến</p>
74
New cards

similar to (/´similə/)

giống như

<p>giống như</p>
75
New cards

change sth (from sth) into

biến đổi cái gì thành cái gì

<p>biến đổi cái gì thành cái gì</p>
76
New cards

describe sth as

miêu tả như là

<p>miêu tả như là</p>
77
New cards

explain sth to

giải thích điều gì cho ai đó

<p>giải thích điều gì cho ai đó</p>
78
New cards

remind sb of

nhắc nhở ai về việc gì

<p>nhắc nhở ai về việc gì</p>
79
New cards

remove from

di rời, di chuyển cái gì đi

<p>di rời, di chuyển cái gì đi</p>
80
New cards

an influence on (/ˈɪnfluəns/)

ảnh hưởng lên

<p>ảnh hưởng lên</p>
81
New cards

a picture of

bức tranh về

<p>bức tranh về</p>