1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
breadwinner (n)
trụ cột gia đình
homemaker (n)
người nội trợ
chore (n)
công việc (lặt vặt)
bond (n)
sự gắn bó, gắn kết
grocery (n)
thực phẩm và hàng hóa
manner (n)
tác phong, cách ứng xử
gap (n)
khoảng cách
bridge (v)
thu hẹp
arise (v)
nảy sinh
relative (n)
họ hàng
responsibility = duty (n)
trách nhiệm, nghĩa vụ
gratitude (n)
lòng biết ơn
truthful (adj)
trung thực, chân thật
authenticity (n)
tính xác thực, tính chân thực
stay true to sth
giữ vững giá trị, trung thành với cái gì
strengthen (v)
củng cố
digital native (n)
người được sinh ra trong thời đại công nghệ số
private (adj)
riêng tư
privacy (n)
sự riêng tư
respect (v/n)
(sự) tôn trọng/ sự tôn trọng
rude (a)
thô lỗ, bất lịch sự
normal = ordinary (a)
bình thường
argument (n)
sự tranh cãi
curious (a)
tò mò
experiment (v)
thử nghiệm
value (v)
coi trọng
influence = impact = affect (v)
gây ảnh hưởng, tác động
influence = impact = effect (n)
sự ảnh hưởng, sự tác động
essential = vital = important = crucial (a)
quan trọng
thoughtful (a)
chu đáo, ân cần
responsibility = duty (n)
trách nhiệm, nghĩa vụ
income (n)
thu nhập
surrounded by
được bao quanh bởi
information = data (n)
thông tin, dữ liệu
characteristic (n)
đặc điểm, tính cách
relative (n)
họ hàng
cousin (n)
anh chị em họ
bond (n)
sự gắn kết
bridge the gap
thu hẹp khảng cách
arise (v)
xuất hiện
solve = deal with
giải quyết
solution (n)
giải pháp
lead to = bring about = cause (v)
gây ra, dẫn đến
fairness (n)
sự công bằng
progress (n)
sự tiến bộ