Internal and external marketing

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:13 AM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

Mismatched (a)

không khớp, không đồng bộ

2
New cards

Integrity (n)

tính chính trực, liêm chính

3
New cards

Observe (v)

quan sát, tuân thủ

4
New cards

Insurance (n)

bảo hiểm

5
New cards

Welfare (n)

phúc lợi, sự an sinh

6
New cards

Stock (n)

cổ phiếu

7
New cards

Institution (n)

tổ chức, cơ quan

8
New cards

Retailer (n)

nhà bán lẻ

9
New cards

Churn out (v)

sản xuất hàng loạt, liên tục

10
New cards

Transaction (n)

sự giao dịch

11
New cards

Enabling (a/ving)

cho phép/tạo điều kiện

12
New cards

Out of reach

ngoài tầm với, không thể đạt được

13
New cards

Associate (v)

liên hệ, gắn với

14
New cards

Theme (n)

chủ đề

15
New cards

Soul (n)

linh hồn, bản chất cốt lõi

16
New cards

Distinct (a)

riêng biệt, rõ ràng

17
New cards

Resonate (v)

tạo sự đồng cảm, tiếng vang

18
New cards

Resentment (n)

sự bực bội, phẫn nộ

19
New cards

Shelve (v)

hoãn lại, gác lại

20
New cards

Depth (n)

chiều sâu, sự sâu sắc

21
New cards

Differentiate (v)

phân biệt, tạo sự khác biệt

22
New cards

Incremental (a)

tăng dần, từng bước

23
New cards

Premise (n)

tiền đề, giả định

24
New cards

Tenor (n)

giọng điệu, xu hướng chung

25
New cards

Distaste (n)

sự ghét, ác cảm

26
New cards

Ultimately (adv)

xét cho cùng, rốt cuộc

27
New cards

Undermine (v)

làm suy yếu, hủy hoại

28
New cards

Fundamental (a)

cơ bản, nền tảng

29
New cards

Principle (n)

30
New cards

Execution (n)

sự thực hiện, triển khai

31
New cards

Tactic (n)

chiến thuật

32
New cards

Declare (v)

tuyên bố

33
New cards

Capture (v)

nắm bắt, thu hút

34
New cards

Sparingly (a)

tiết kiệm, hạn chế

35
New cards

Symbolic (a)

mang tính biểu tượng

36
New cards

Pledge (n/v)

lời hứa/cam kết

37
New cards

Senior (a)

cấp cao, lớn tuổi hơn

38
New cards

Deliberately (adv)

cố ý, có chủ đích

39
New cards

Parable (n)

chuyện ngụ ngôn, câu chuyện mang tính biểu tượng

40
New cards

Reflect (v)

phản ánh, suy ngẫm

41
New cards

Waffle (v)

nói vòng vo, không dứt khoát

42
New cards

Prototype (n)

nguyên mẫu

43
New cards

Inventive (a)

sáng tạo, có óc phát minh

44
New cards

Align (v)

căn chỉnh, phù hợp với

45
New cards

Rally (v)

tập hợp, đoàn kết

46
New cards

Justify (v)

biện minh, chứng minh là hợp lý

47
New cards

Credibility (n)

sự đáng tin cậy

48
New cards

Beleaguere (v)

gây khó khăn liên tiếp, bao vây

49
New cards

Prematurely (adv)

quá sớm

50
New cards

Prompt (v)

thúc đẩy, khiến

51
New cards

Demoralize (v)

làm nản lòng, mất tinh thần

52
New cards

Legitimately (adv)

một cách hợp pháp, chính đáng

53
New cards

Anecdote (n)

giai thoại, mẩu chuyện ngắn

54
New cards