CAM 17 Test 1 Reading Part 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:55 PM on 4/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Astonishing / At an astonishing rate

Kinh ngạc (mức độ cực mạnh). Thường dùng cho tốc độ tăng trưởng

2
New cards

Congested

Tắc nghẽn. Dùng cho cả đường xá và... mũi (khi bị cảm)

3
New cards

Horse-drawn

Xe ngựa kéo

4
New cards

Nightmare

Cơn ác mộng

5
New cards

Advocate

  • Ủng hộ + V_ing

  • Người ủng hộ

6
New cards

Solicitor

  • Luật sư chuyên làm hồ sơ, thủ tục pháp lý

  • No Solicitors: Cấm bán hàng rong/gạ gẫm

7
New cards

Suburbs

Vùng ngoại ô

8
New cards

Parliament

Nghị viện hoặc Quốc hội

9
New cards

Coincide with

  • Trùng hợp, trùng khớp

  • What a coincidence!” Thật là trùng hợp!

10
New cards

Commission

  • Hoa hồng

  • Uỷ ban

  • Sự đặt hàng / sự ủy nhiệm

11
New cards

Raise the funding

Huy động vốn

12
New cards

Radical

  • Triệt để, tận gốc

  • Cực đoan (tư tưởng)

  • Cực ngầu, tuyệt vời (Slang)

13
New cards

Collapse

  • Đổ sụp, sập xuống

  • Ngất xỉu, đột quỵ

14
New cards

Persisted

  • Kiên trì

  • Tiếp diễn, vẫn còn tồn tại

15
New cards

Demolishing

  • Phá dỡ công trình

  • Bác bỏ một lý thuyết/quan điểm

16
New cards

trench

Rãnh / Mương / Hố rãnh

17
New cards

Timber beams

Dầm gỗ

18
New cards

Brick

Gạch (viên gạch)

19
New cards

Arch

Hình cung, cổng vòm

20
New cards

authorised

Được cấp phép

21
New cards

Steam locomotives

Đầu máy hơi nước

22
New cards

firebricks

gạch nung

23
New cards

boilers

Nồi hơi

24
New cards

fitted with

được trang bị hoặc được gắn sẵn

25
New cards

condensed

Cô đọng, ngưng tụ

26
New cards

fumes

hơi độc

27
New cards

Ventilation

thông gió, hệ thống thông hơi

28
New cards

shaft

Trục dọc

29
New cards

circuit

  • Mạch điện

  • Xoay vòng

30
New cards

confined

Hạn hẹp, gò bó

31
New cards

transfer

Chuyển, truyền

32
New cards

generator

Máy phát điện

33
New cards

carriages

  • Toa hành khách

  • Dáng đi, tư thế

34
New cards
35
New cards
36
New cards
37
New cards
38
New cards
39
New cards
40
New cards