Thẻ ghi nhớ: UNIT 3- READING C1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:20 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

humiliation

sự làm nhục, làm bẽ mặt

2
New cards

abusive

lạm dụng

3
New cards

penalty

hình phạt

<p>hình phạt</p>
4
New cards

breach

sự vi phạm

<p>sự vi phạm</p>
5
New cards

virtual

(adj) thực sự, thực tế

(adj) ảo

<p>(adj) thực sự, thực tế</p><p>(adj) ảo</p>
6
New cards

fingerprint

dấu vân tay

<p>dấu vân tay</p>
7
New cards

liable

chịu trách nhiệm

<p>chịu trách nhiệm</p>
8
New cards

validity

tính hợp lệ

<p>tính hợp lệ</p>
9
New cards

disturbing

xáo trộn, làm phiền

<p>xáo trộn, làm phiền</p>
10
New cards

violated

vi phạm

<p>vi phạm</p>
11
New cards

harassment

sự quấy rối

<p>sự quấy rối</p>
12
New cards

suspended

bị đình chỉ

<p>bị đình chỉ</p>
13
New cards

prosecute

(v) khởi tố, truy tố, kiện

<p>(v) khởi tố, truy tố, kiện</p>
14
New cards

malicious

ác độc

<p>ác độc</p>
15
New cards

eliminate

loại bỏ

<p>loại bỏ</p>
16
New cards

misfortune

bất hạnh, xui xẻo

<p>bất hạnh, xui xẻo</p>
17
New cards

calamity

tai họa, thiên tai

<p>tai họa, thiên tai</p>
18
New cards

harship

sự gian khổ

<p>sự gian khổ</p>
19
New cards

mishap

(n) việc rủi ro, việc không may

<p>(n) việc rủi ro, việc không may</p>
20
New cards

reverse

đảo ngược

<p>đảo ngược</p>
21
New cards

distress

nỗi đau buồn

<p>nỗi đau buồn</p>
22
New cards

affliction

nỗi đau đớn

<p>nỗi đau đớn</p>
23
New cards

trial

(n) sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm

<p>(n) sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệm</p>
24
New cards

stroke

đột quỵ

<p>đột quỵ</p>
25
New cards

bereavement

(n) sự mất đi một người thân

<p>(n) sự mất đi một người thân</p>
26
New cards

squalid

dơ dáy, bẩn thỉu

<p>dơ dáy, bẩn thỉu</p>
27
New cards

derelict

bị bỏ rơi, vô chủ

<p>bị bỏ rơi, vô chủ</p>
28
New cards

hard up

thiếu thốn tiền bạc

<p>thiếu thốn tiền bạc</p>
29
New cards

jerry-built

xây dựng cẩu thả

<p>xây dựng cẩu thả</p>
30
New cards

mischievous

(a) naughty, nghịch ngợm, ranh mãnh

<p>(a) naughty, nghịch ngợm, ranh mãnh</p>
31
New cards

downtrodden

(a) bị chà đạp, áp bức

<p>(a) bị chà đạp, áp bức</p>
32
New cards

brawl

cãi lộn ồn ào, ầm ĩ

<p>cãi lộn ồn ào, ầm ĩ</p>
33
New cards

mettle

dũng khí, khí phách

34
New cards

relinquish

từ bỏ

<p>từ bỏ</p>
35
New cards

destitute

thiếu thốn, cơ cực

<p>thiếu thốn, cơ cực</p>
36
New cards

indignant

căm phẫn, phẫn nộ

<p>căm phẫn, phẫn nộ</p>
37
New cards

condemn to

kết án

<p>kết án</p>
38
New cards

indigent

nghèo khổ

<p>nghèo khổ</p>
39
New cards

subvert

lật đổ

<p>lật đổ</p>
40
New cards

fraction

phần nhỏ

41
New cards

disputes

tranh chấp

<p>tranh chấp</p>
42
New cards

pinched

bị chèn ép

<p>bị chèn ép</p>
43
New cards

charisma

(n) uy tín, tạo dựng được lòng tin

<p>(n) uy tín, tạo dựng được lòng tin</p>
44
New cards

constraint

(n) sự hạn chế,sự ràng buộc

<p>(n) sự hạn chế,sự ràng buộc</p>
45
New cards

notorious

khét tiếng

<p>khét tiếng</p>
46
New cards

amenities

tiện nghi

<p>tiện nghi</p>