1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
図
ĐỒ
sơ đồ, đồ thị, hình
はかる
ズ、ト
館
QUÁN
tòa nhà lớn
カン
銀
NGÂN
bạc
ギン
町
ĐINH
thị trấn, thị xã
まち
チョウ
住
TRÚ
ở
すむ、すまう
ジュウ
度
ĐỘ
độ; lần
たび
ド、ト、タク
服
PHỤC
quần áo
フク
着
TRƯỚC
mặc; đến nơi
きる、きせる、つく、つける
チャク、ジャク
音
ÂM
âm thanh, tiếng động
おと、ね
オン、イン
楽
LẠC, NHẠC
vui, thú vui; nhẹ nhàng, dễ dàng
たのしい、たのしむ
ガク、ラク
持
TRÌ
có; cầm, giữ
もつ
ジ