Thẻ ghi nhớ: Destination B1 Unit 30 Body and lifestyle | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:04 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

77 Terms

1
New cards

affect

ảnh hưởng

<p>ảnh hưởng</p>
2
New cards

balance (/'bæləns/)

làm cho cân bằng

<p>làm cho cân bằng</p>
3
New cards

benefit (/'benifit/)

lợi ích; giúp ích

<p>lợi ích; giúp ích</p>
4
New cards

breathe (/bri:ð/)

hít, thở

<p>hít, thở</p>
5
New cards

chew (/tʃu:/)

nhai, ngẫm nghĩ

<p>nhai, ngẫm nghĩ</p>
6
New cards

chop (/tʃɔp/)

chặt, đốn, chẻ

<p>chặt, đốn, chẻ</p>
7
New cards

contain (/kәn'tein/)

chứa đựng

<p>chứa đựng</p>
8
New cards

cough (/kɔf/)

ho, tiếng ho,

<p>ho, tiếng ho,</p>
9
New cards

cure (/kjuə/)

chữa trị, điều trị

<p>chữa trị, điều trị</p>
10
New cards

exercise

tập thể dục, bài tập

<p>tập thể dục, bài tập</p>
11
New cards

flu

bệnh cúm

<p>bệnh cúm</p>
12
New cards

have an operation

phẫu thuật

<p>phẫu thuật</p>
13
New cards

healthy (/'helθi/)

khỏe mạnh

<p>khỏe mạnh</p>
14
New cards

ignore (/ig'no:(r)/)

(v) phớt lờ, làm ngơ

<p>(v) phớt lờ, làm ngơ</p>
15
New cards

infection (/in'fekʃn/)

sự nhiễm trùng

<p>sự nhiễm trùng</p>
16
New cards

ingredient (/in'gri:djənt/)

Thành phần

<p>Thành phần</p>
17
New cards

injury (/'indʤəri/)

sự trấn thương

<p>sự trấn thương</p>
18
New cards

limit (/'limit/)

giới hạn

<p>giới hạn</p>
19
New cards

meal (/mi:l/)

bữa ăn

<p>bữa ăn</p>
20
New cards

pill (/´pil/)

viên thuốc

<p>viên thuốc</p>
21
New cards

recover

hồi phục

<p>hồi phục</p>
22
New cards

salty (/´sɔ:lti/)

mặn

<p>mặn</p>
23
New cards

slice (/slais/)

miếng,cắt ra thành miếng mỏng

<p>miếng,cắt ra thành miếng mỏng</p>
24
New cards

sour (/'sauə/)

chua

<p>chua</p>
25
New cards

spicy (/´spaisi/)

cay

<p>cay</p>
26
New cards

stir (/stə:/)

khuấy, đảo

<p>khuấy, đảo</p>
27
New cards

suffer (/'sΛfә(r)/)

chịu đựng

<p>chịu đựng</p>
28
New cards

taste (/teist/)

n., v. vị giác; nếm

<p>n., v. vị giác; nếm</p>
29
New cards

treatment (/'tri:tm ənt/)

(n) sự đối xử, sự điều trị

<p>(n) sự đối xử, sự điều trị</p>
30
New cards

vitamin (/ˈvɪtəmɪn/)

vi ta min

<p>vi ta min</p>
31
New cards

cut down on

cắt giảm

<p>cắt giảm</p>
32
New cards

fall down

ngã xuống

<p>ngã xuống</p>
33
New cards

get over

hồi phục

<p>hồi phục</p>
34
New cards

go off

ôi thiu / (bom) nổ / (chuông) reo / mất điện

<p>ôi thiu / (bom) nổ / (chuông) reo / mất điện</p>
35
New cards

lie down

nằm nghỉ, nằm xuống

<p>nằm nghỉ, nằm xuống</p>
36
New cards

put on

mặc vào

<p>mặc vào</p>
37
New cards

at risk

rủi ro

<p>rủi ro</p>
38
New cards

in addition to

ngoài ra

<p>ngoài ra</p>
39
New cards

in comparison with

so sánh với

<p>so sánh với</p>
40
New cards

in shape

cân đối

<p>cân đối</p>
41
New cards

on a diet (/'daiət/)

ăn kiêng

<p>ăn kiêng</p>
42
New cards

bake (/beik/)

nướng bằng lò

<p>nướng bằng lò</p>
43
New cards

baker

thợ làm bánh

<p>thợ làm bánh</p>
44
New cards

bakery (/ˈbeɪkəri/)

tiệm bánh mì

<p>tiệm bánh mì</p>
45
New cards

bend

bẻ cong

<p>bẻ cong</p>
46
New cards

cooker

nồi cơm điện, bếp

<p>nồi cơm điện, bếp</p>
47
New cards

cookery

nghệ thuật nấu ăn

<p>nghệ thuật nấu ăn</p>
48
New cards

intend

dự định

<p>dự định</p>
49
New cards

intention (/in'tenʃn/)

ý định

<p>ý định</p>
50
New cards

intentional

cố ý

<p>cố ý</p>
51
New cards

jog

chạy bộ

<p>chạy bộ</p>
52
New cards

go jogging

đi bộ thể dục

<p>đi bộ thể dục</p>
53
New cards

jogger

người chạy bộ

<p>người chạy bộ</p>
54
New cards

medicine (/'medisn/)

thuốc

<p>thuốc</p>
55
New cards

medical (/'medikə/)

(thuộc) y học

<p>(thuộc) y học</p>
56
New cards

pain (/pein/)

sự đau đớn

<p>sự đau đớn</p>
57
New cards

painful (/'peinful/)

đau đớn, đau khổ

<p>đau đớn, đau khổ</p>
58
New cards

painless

adj không đau đớn

<p>adj không đau đớn</p>
59
New cards

reduce

giảm bớt

<p>giảm bớt</p>
60
New cards

reduction

sự giảm bớt

<p>sự giảm bớt</p>
61
New cards

sense (/sens/)

giác quan

<p>giác quan</p>
62
New cards

sensible

tinh tế

<p>tinh tế</p>
63
New cards

sensitive (/'sensitiv/)

adj. nhạy cảm

<p>adj. nhạy cảm</p>
64
New cards

weight (/'weit/)

trọng lượng

<p>trọng lượng</p>
65
New cards

weigh (/wei/)

cân nặng

<p>cân nặng</p>
66
New cards

addicted to

nghiện

<p>nghiện</p>
67
New cards

allergic to

dị ứng

<p>dị ứng</p>
68
New cards

covered in

được bao phủ bởi

<p>được bao phủ bởi</p>
69
New cards

pleased with

hài lòng với

<p>hài lòng với</p>
70
New cards

combine with

kết hợp với

<p>kết hợp với</p>
71
New cards

complain about

phàn nàn về

<p>phàn nàn về</p>
72
New cards

die from

chết vì

<p>chết vì</p>
73
New cards

fight against

chống lại

<p>chống lại</p>
74
New cards

recover from

bình phục khỏi

<p>bình phục khỏi</p>
75
New cards

smell of

(v) có mùi

<p>(v) có mùi</p>
76
New cards

a cure for

phương thuốc chữa trị cho

<p>phương thuốc chữa trị cho</p>
77
New cards

a recipe for

(n) công thức cho

<p>(n) công thức cho</p>