1/76
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
affect
ảnh hưởng

balance (/'bæləns/)
làm cho cân bằng

benefit (/'benifit/)
lợi ích; giúp ích

breathe (/bri:ð/)
hít, thở

chew (/tʃu:/)
nhai, ngẫm nghĩ

chop (/tʃɔp/)
chặt, đốn, chẻ

contain (/kәn'tein/)
chứa đựng

cough (/kɔf/)
ho, tiếng ho,

cure (/kjuə/)
chữa trị, điều trị

exercise
tập thể dục, bài tập

flu
bệnh cúm

have an operation
phẫu thuật

healthy (/'helθi/)
khỏe mạnh

ignore (/ig'no:(r)/)
(v) phớt lờ, làm ngơ

infection (/in'fekʃn/)
sự nhiễm trùng

ingredient (/in'gri:djənt/)
Thành phần

injury (/'indʤəri/)
sự trấn thương

limit (/'limit/)
giới hạn

meal (/mi:l/)
bữa ăn

pill (/´pil/)
viên thuốc

recover
hồi phục

salty (/´sɔ:lti/)
mặn

slice (/slais/)
miếng,cắt ra thành miếng mỏng

sour (/'sauə/)
chua

spicy (/´spaisi/)
cay

stir (/stə:/)
khuấy, đảo

suffer (/'sΛfә(r)/)
chịu đựng

taste (/teist/)
n., v. vị giác; nếm

treatment (/'tri:tm ənt/)
(n) sự đối xử, sự điều trị

vitamin (/ˈvɪtəmɪn/)
vi ta min

cut down on
cắt giảm

fall down
ngã xuống

get over
hồi phục

go off
ôi thiu / (bom) nổ / (chuông) reo / mất điện

lie down
nằm nghỉ, nằm xuống

put on
mặc vào

at risk
rủi ro

in addition to
ngoài ra

in comparison with
so sánh với

in shape
cân đối

on a diet (/'daiət/)
ăn kiêng

bake (/beik/)
nướng bằng lò

baker
thợ làm bánh

bakery (/ˈbeɪkəri/)
tiệm bánh mì

bend
bẻ cong

cooker
nồi cơm điện, bếp

cookery
nghệ thuật nấu ăn

intend
dự định

intention (/in'tenʃn/)
ý định

intentional
cố ý

jog
chạy bộ

go jogging
đi bộ thể dục

jogger
người chạy bộ

medicine (/'medisn/)
thuốc

medical (/'medikə/)
(thuộc) y học

pain (/pein/)
sự đau đớn

painful (/'peinful/)
đau đớn, đau khổ

painless
adj không đau đớn

reduce
giảm bớt

reduction
sự giảm bớt

sense (/sens/)
giác quan

sensible
tinh tế

sensitive (/'sensitiv/)
adj. nhạy cảm

weight (/'weit/)
trọng lượng

weigh (/wei/)
cân nặng

addicted to
nghiện

allergic to
dị ứng

covered in
được bao phủ bởi
pleased with
hài lòng với

combine with
kết hợp với

complain about
phàn nàn về

die from
chết vì

fight against
chống lại

recover from
bình phục khỏi

smell of
(v) có mùi

a cure for
phương thuốc chữa trị cho

a recipe for
(n) công thức cho
