1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
喂
thán từ. alo
位
n. vị này (chức vụ)
忙
adj. bận
有点儿
v. có một
考试
v. kiểm tra, thi/n. cuộc thi, kỳ thi
准备
v. chuẩn bị
帮
v. giúp đỡ
时候
n. lúc, khi
跟……一起 + V
v. cùng … làm gì đó với
参加
v. tham gia