topik 23+42

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:24 AM on 5/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

곤란하다

khó xử, đau khổ

2
New cards

부끄럽다

ngại ngùng, xấu hổ

3
New cards

섭섭하다

buồn tiếc, hụt hẫng, thất vọng

4
New cards

당황하다/ 당황스럽다

Bàng hoàng, hoảng hốt

5
New cards

답답하다

khó chịu, bức bối

6
New cards

속상하다

buồn lòng, tổn thương

7
New cards

억울하다

uất ức, oan ức

8
New cards

안타깝다/ 아쉽다

tiếc nuổi

9
New cards

담담하다

điềm tĩnh, điềm đạm

10
New cards

괘씸하다

chán ghét, phẫn nộ

11
New cards

허탈하다

Mệt mỏi, đuối sức

12
New cards

서운하다

buồn lòng, tiếc nuối

13
New cards

홀가분하다

nhẹ nhõm, thư thái

14
New cards

민망하다

ngượng ngùng, khó xử

15
New cards

후련하다

nhẹ nhõm, thoái mái, trút đc gánh nặng

16
New cards

번거롭다

phức tạp, rắc rối, phiền hà

17
New cards

난처하다

khó xử

18
New cards

서먹하다

ngượng nghịu, không quen

19
New cards

짜증스럽다

bực bội, khó chịu

20
New cards

조급하다

nóng vội, hấp tấp

21
New cards

안도하다

Bình an, yên ổn

22
New cards

희열을 느끼다

Vui mừng

23
New cards

가슴이 먹먹하다

Lòng thấy xót xa, bức bối, khó chịu

24
New cards

원망하다

oán hận, oán trách

25
New cards

허전하다

trống trải, trống vắng

26
New cards

의심스럽다

nghi ngờ

27
New cards

혼란스럽다

Hỗn loạn, bối rối, hoang mang

28
New cards

흡족하다

dư dả, mãn nguyện

29
New cards

뿌듯하다

mãn nguyện, hài lòng

30
New cards

무안하다

Xấu hổ, mất mặt

31
New cards

쑥스럽다

ngại ngùng, xấu hổ nhẹ

32
New cards

개운하다

sảng khoái, thoải mái

33
New cards

든든하다

vững tâm, an lòng

34
New cards

안쓰럽다

thương xót, đau thương

35
New cards

울컥하다

nghẹn ngào, sắp khóc

36
New cards

아찔하다

choáng váng, chóng mặt

37
New cards

서늘하다

ớn lạnh, rùng mình

38
New cards

비겁하다

hèn hạ, đê tiện

39
New cards

확신하다

tin chắc, vững tin

40
New cards

한심하다

đáng hổ thẹn, đáng chê trách

41
New cards

낙심하다

nản lòng, nản chí

42
New cards

분노하다

phẫn nộ

43
New cards

배려하다

quan tâm, chiếu cố

44
New cards

간절하다

tha thiết, khẩn thiết

45
New cards

안타깝다

tiếc nuối, xót xa

46
New cards

막막하다

mơ hồ, bế tắc

47
New cards

애타다

nóng ruột, sốt ruột

48
New cards

초조하다

thấp thỏm, lo âu

49
New cards

못마땅하다

không vừa ý

50
New cards

뭉클하다

xúc động, nghẹn ngào

51
New cards

설레다

bồn chồn, xao xuyến

52
New cards

민망하다

ngượng ngùng, khó xử

53
New cards

믿음직하다

đáng tin cậy