1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
곤란하다
khó xử, đau khổ
부끄럽다
ngại ngùng, xấu hổ
섭섭하다
buồn tiếc, hụt hẫng, thất vọng
당황하다/ 당황스럽다
Bàng hoàng, hoảng hốt
답답하다
khó chịu, bức bối
속상하다
buồn lòng, tổn thương
억울하다
uất ức, oan ức
안타깝다/ 아쉽다
tiếc nuổi
담담하다
điềm tĩnh, điềm đạm
괘씸하다
chán ghét, phẫn nộ
허탈하다
Mệt mỏi, đuối sức
서운하다
buồn lòng, tiếc nuối
홀가분하다
nhẹ nhõm, thư thái
민망하다
ngượng ngùng, khó xử
후련하다
nhẹ nhõm, thoái mái, trút đc gánh nặng
번거롭다
phức tạp, rắc rối, phiền hà
난처하다
khó xử
서먹하다
ngượng nghịu, không quen
짜증스럽다
bực bội, khó chịu
조급하다
nóng vội, hấp tấp
안도하다
Bình an, yên ổn
희열을 느끼다
Vui mừng
가슴이 먹먹하다
Lòng thấy xót xa, bức bối, khó chịu
원망하다
oán hận, oán trách
허전하다
trống trải, trống vắng
의심스럽다
nghi ngờ
혼란스럽다
Hỗn loạn, bối rối, hoang mang
흡족하다
dư dả, mãn nguyện
뿌듯하다
mãn nguyện, hài lòng
무안하다
Xấu hổ, mất mặt
쑥스럽다
ngại ngùng, xấu hổ nhẹ
개운하다
sảng khoái, thoải mái
든든하다
vững tâm, an lòng
안쓰럽다
thương xót, đau thương
울컥하다
nghẹn ngào, sắp khóc
아찔하다
choáng váng, chóng mặt
서늘하다
ớn lạnh, rùng mình
비겁하다
hèn hạ, đê tiện
확신하다
tin chắc, vững tin
한심하다
đáng hổ thẹn, đáng chê trách
낙심하다
nản lòng, nản chí
분노하다
phẫn nộ
배려하다
quan tâm, chiếu cố
간절하다
tha thiết, khẩn thiết
안타깝다
tiếc nuối, xót xa
막막하다
mơ hồ, bế tắc
애타다
nóng ruột, sốt ruột
초조하다
thấp thỏm, lo âu
못마땅하다
không vừa ý
뭉클하다
xúc động, nghẹn ngào
설레다
bồn chồn, xao xuyến
민망하다
ngượng ngùng, khó xử
믿음직하다
đáng tin cậy