1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
have a bun in the oven = pregent
mang thai
crack up
cười phá lên
make a virtue of necessity/necessitate
bất đắc dĩ phải làm điều k thích mà vẫn phải vui vẻ
stand in sb’s way
cản trở sự tiến bộ or thành công
unwieldy
adj. khó kiểm soát, cồng kềnh
grand
adj. chính, lớn, tổng quát
entourage (n)
nhóm người đi theo hỗ trợ 1 cá nhân quan trọng
rapture
n. sự sung sướng vô ngần
bundle up
mặc quần áo ấm
corpus (n)
thể (trong sinh học)
incorporate (adj)
kết hợp chặt chẽ
distinc
adj. dễ thấy, rõ ràng
distinguish
v. phân biệt
thought-out
suy nghĩ kh kỹ lưỡng
temerarious
adj. táo bạo, liều lĩnh
err
v. lầm lỗi, sai lầm
error-free
kh sai số, kh sai lầm
masterpiece
n. kiệt tác, tác phẩm lớn
precision
n. sự đúng đắn, rõ ràng
entail
n. di sản (đức tín, tín ngưỡng,..)
amid
giữa, ở giữa
recrimination
n. sự buộc tội lẫn nhau
resuscitate
v. làm tỉnh lại
deprecate
v. phản đối, ko tán thành
disentangle
v. gỡ rối
close down
đóng cửa, ngừng hoạt động
lose sb’s interest
mất hứng thú
if i can be of any help
nếu tôi có thể giúp gì được
below/under par
kém hơn so với mong đợi
all things being equal
miễn là các yếu tố khác đều giữ nguyên
do justice to st/so
đối xử công bằng
run for cover = seeking shelter
tìm nơi trú ẩn
low-hanging fruit
st that is easy to obtain
take st into consideration
cân nhắc, xem xét kĩ lưỡng cgi đó
lie through sb’s teeth
nói dối trắng trợn
give every indication of
indicate
put st at a premium
đánh giá cao, coi trọng
set on/upon st
to be determined to do sth
set a value on sth
định giá trị của cái gì