BÀI 4 PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ Y SINH HỌC P2.

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/4

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:32 AM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

5 Terms

1
New cards

LỰA CHỌN TEST THỐNG KÊ (Nền tảng trước khi trình bày số liệu)?

6.1. Các nguyên tắc sinh tử khi chọn test: Cần phải cân nhắc 6 yếu tố cốt lõi sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đo lường sự khác nhau hay mối tương quan.

  • Số nhóm nghiên cứu: 1 nhóm, 2 nhóm hoặc > 2 nhóm.

  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Nhỏ hay lớn.

  • Bản chất số liệu/loại biến: Định tính hay định lượng.

  • Phân bố mẫu:

    • Chuẩn hay không chuẩn (Quyết định chọn test tham số - quan tâm tham số quần thể, hay test phi tham số - không quan tâm phân bố quần thể).

  • Loại quan sát: Mẫu độc lập hay ghép cặp.

6.2. Sơ đồ tư duy phân loại Test thống kê kiểm định sự khác biệt:

  • Nhánh 1: Dành cho biến ĐỊNH TÍNH

    • Mẫu Độc lập: Dùng test Chi bình phương (χ²) hoặc Fisher Exact.

    • Mẫu Ghép cặp: Dùng test Mc Nemar.

  • Nhánh 2: Dành cho biến ĐỊNH LƯỢNG

    • Mẫu Độc lập:

      • So sánh 2 Nhóm: Dùng T-Test độc lập hoặc MannWhitney.

      • So sánh >2 Nhóm: Dùng ANOVA hoặc Kruskall Wallis.

    • Mẫu Ghép cặp:

      • So sánh 2 Nhóm: Dùng T-Test ghép cặp hoặc Wilcoxon.

      • So sánh >2 Nhóm: Dùng ANOVA repeat hoặc Friedman.

<p><strong>6.1. Các nguyên tắc sinh tử khi chọn test:</strong> Cần phải cân nhắc 6 yếu tố cốt lõi sau:</p><ul><li><p><code>Mục tiêu nghiên cứu</code><strong>:</strong> Đo lường sự khác nhau hay mối tương quan.</p></li><li><p><code>Số nhóm nghiên cứu</code><strong>:</strong> 1 nhóm, 2 nhóm hoặc &gt; 2 nhóm.</p></li><li><p><code>Cỡ mẫu nghiên cứu</code><strong>:</strong> Nhỏ hay lớn.</p></li><li><p><code>Bản chất số liệu/loại biến</code><strong>:</strong> Định tính hay định lượng.</p></li><li><p><code>Phân bố mẫu</code><strong>:</strong></p><ul><li><p>Chuẩn hay không chuẩn <em>(Quyết định chọn test </em><code>tham số</code><em> - quan tâm tham số quần thể, hay test </em><code>phi tham số</code><em> - không quan tâm phân bố quần thể).</em></p></li></ul></li><li><p><code>Loại quan sát</code><strong>:</strong> Mẫu độc lập hay ghép cặp.<br></p></li></ul><p><strong>6.2. </strong><code>Sơ đồ tư duy phân loại Test thống kê kiểm định sự khác biệt</code><strong>:</strong></p><ul><li><p><code>Nhánh 1: Dành cho biến ĐỊNH TÍNH</code></p><ul><li><p>Mẫu <code>Độc lập</code>: Dùng test <code>Chi bình phương (χ²)</code> hoặc <code>Fisher Exact.</code></p></li><li><p>Mẫu <code>Ghép cặp</code>: Dùng test <code>Mc Nemar.</code></p></li></ul></li><li><p><code>Nhánh 2: Dành cho biến ĐỊNH LƯỢNG</code></p><ul><li><p><strong>Mẫu </strong><code>Độc lập</code><strong>:</strong></p><ul><li><p>So sánh <code>2 Nhóm</code>: Dùng <code>T-Test độc lập</code> hoặc <code>MannWhitney.</code></p></li><li><p>So sánh <code>&gt;2 Nhóm</code>: Dùng <code>ANOVA</code> hoặc <code>Kruskall Wallis</code>.</p></li></ul></li><li><p><strong>Mẫu </strong><code>Ghép cặp</code><strong>:</strong></p><ul><li><p>So sánh <strong>2 Nhóm</strong>: Dùng <code>T-Test ghép cặp</code> hoặc <code>Wilcoxon.</code></p></li><li><p>So sánh <strong>&gt;2 Nhóm</strong>: Dùng <code>ANOVA repeat</code> hoặc <code>Friedman.</code></p></li></ul></li></ul></li></ul><p></p>
2
New cards

NGUYÊN TẮC TRÌNH BÀY VÀ PHIÊN GIẢI SỐ LIỆU BẰNG BẢNG?

7.1. Tiêu chuẩn của một "bảng tốt" (Khung xương trình bày):

  • Độ phức tạp: Càng đơn giản càng tốt, tối đa chỉ được lập 3 biến số.

  • Tính độc lập: Phải đảm bảo yếu tố tự giải thích.

  • Chú thích:

    • Mã hóa, viết tắt, biểu tượng phải giải thích ở cuối trang.

    • Nếu trích dẫn, phải ghi rõ xuất xứ nguồn ở dưới bảng.

  • Tiêu đề:

    • Phải rõ ràng, đúng trọng tâm, trả lời được 3 câu hỏi: Cái gì? Khi nào? Ở đâu?.

    • Tiêu đề phân cách với nội dung bằng dòng kẻ (bảng nhỏ có thể bỏ kẻ ngang giữa các dòng).

  • Cấu trúc bắt buộc: Ghi rõ/chính xác từng dòng/cột, chỉ rõ đơn vị đo lường và bắt buộc phải có số tổng cộng.

7.2. Các loại bảng phân phối tần số và Cách phiên giải ý nghĩa:

  • Bảng phân phối 1 chiều: Dùng trình bày phân phối của một đặc tính (áp dụng được cho cả biến định tính và định lượng).

    • Cách phiên giải một bảng phân lớp định lượng điển hình (Dựa trên hướng dẫn của tài liệu):

      • Cột 1 (Số thứ tự): Phân loại các lớp.

      • Cột 2 (Ranh giới lớp): Xác định sao cho mỗi trường hợp chỉ thuộc 1 lớp duy nhất.

      • Cột 3 (Giá trị trung tâm): Là đại diện cho lớp, bằng trung bình cộng của ranh giới trên và dưới.

      • Cột 4 (Tần số tuyệt đối): Số trường hợp quan sát được trong mỗi lớp.

      • Cột 5 (Tần số tương đối - %): Tỷ lệ giữa tần số lớp và tổng số. Dùng để so sánh các tập hợp số liệu đồng dạng dù tổng quan sát khác nhau.

      • Cột 6 (Tần số tương đối cộng dồn): Xác định tỷ lệ % những cá thể nằm dưới một giới hạn nào đó.

  • Bảng phân phối 2 chiều (2x2): Trình bày phân phối của một đặc tính tương quan với một đặc tính khác (VD: Mối liên quan giữa Tuổi và Chiều cao, hoặc Kết quả Test và Tình trạng bệnh).

  • Bảng giả (bảng câm): Đầy đủ tên, tiêu đề cột/dòng nhưng chưa có số liệu, thiết kế lúc lập đề cương để định hình tư tưởng thu thập số liệu. Sau đó sẽ gộp thành bảng tổng thể trước khi tách ra các biến đơn.

3
New cards

NGUYÊN TẮC TRÌNH BÀY VÀ PHIÊN GIẢI BẰNG BIỂU ĐỒ / ĐỒ THỊ?

8.1. Nguyên tắc chung:

  • Vị trí tiêu đề: Nằm ở phía dưới của đồ thị/biểu đồ (ngược với Bảng).

  • Tọa độ: Tần số luôn theo trục thẳng đứng; Phân loại theo trục nằm ngang. Không dùng trục tọa độ thừa. Đường biểu diễn phải đậm hơn trục. Đơn vị chia phải bằng nhau.

  • Phân biệt biến: Có nhiều biến phải dùng chú giải/chú dẫn rõ ràng.

8.2. Phân loại và Ý nghĩa các dạng Biểu đồ/Đồ thị:

  • Biểu đồ cột (Bar chart):

    • Mục đích:

      So sánh 2/nhiều nhóm, mô tả tần số (tuyệt đối/tỷ lệ), thể hiện số đo lường.

    • Phiên giải hình thức:

      • Độ rộng các cột như nhau.

      • Chiều dài cột thể hiện tần số/tỷ lệ.

      • Đặc biệt quan trọng: Giữa các cột có khoảng trống để nhấn mạnh biến số không liên tục.

    • Sắp xếp: Tăng/giảm đối với biến định danh; theo thứ bậc với biến thứ bậc.

  • Biểu đồ tròn (Pie chart):

    • Mục đích:

      • Biểu thị tỷ lệ các nhóm (tổng bằng 100%).

      • Ưu điểm so sánh từng phần với toàn bộ.

    • Quy tắc vẽ (Rất quan trọng):

      • Bắt đầu chia từ vị trí 12 giờ, xếp theo thứ tự từ phần lớn nhất.

      • Cách tính độ: Lấy % nhân với 3,6 (vì 360°/100 = 3,6°).

  • Biểu đồ cột chồng (Component bar chart):

    • Mục đích:

      • Dùng thay thế biểu đồ tròn khi cần so sánh tỷ lệ các phần của 2 hay nhiều nhóm khác nhau.

      • Mỗi phần chia màu khác nhau.

  • Đồ thị đường (Line graph):

    • Mục đích:

      • Thể hiện xu hướng thay đổi theo thời gian.

      • Trục hoành = thời gian, trục tung = trị số.

  • Tổ chức đồ (Histogram - Đồ thị cột liên tục):

    • Mục đích: Diễn tả phân phối biến định lượng liên tục.

    • Phiên giải hình thức:

      • Không có khoảng cách giữa các cột.

      • Độ rộng cột tùy thuộc vào nhóm.

      • Nếu độ rộng các nhóm bằng nhau, so sánh dựa vào chiều cao cột.

  • Đa giác tần số:

    • Mục đích: Trình bày nhiều tập hợp phân bố tần số. Nối các điểm giữa của đỉnh cột Histogram.

    • Phiên giải: Đường biểu diễn phải "đóng" (chạm trục hoành). Diện tích trong đa giác tương đương diện tích phần đồ thị tần số.

  • Đồ thị phân tán (Scatter diagram):

    • Mục đích: Biểu thị mối tương quan giữa 2 biến định lượng trên cùng cá thể (Biết được hướng và cường độ).

    • Phiên giải:

      • Tương quan thuận: Hướng từ dưới lên (Trái -> Phải), hệ số r dương.

      • Tương quan nghịch: Hướng từ trên xuống (Trái -> Phải), hệ số r âm.

      • Độ lớn r (chạy từ -1 đến +1): Càng gần 1 hoặc -1 tương quan càng lớn; càng gần 0 tương quan càng nhỏ.

8.3. Ứng dụng Bản đồ (GIS) & Kinh nghiệm thiết kế:

  • Bản đồ: Biểu thị dữ liệu không gian/thời gian trong dịch tễ học, phân tích nguyên nhân khởi phát và lây lan bằng hệ thống GIS.

  • Kinh nghiệm xương máu:

    • Chỉ trình bày với 1 mục đích (không nhồi nhét).

    • Nên dùng đen/trắng (kẻ chéo, chấm) thay vì màu đắt tiền.

    • Tiêu đề để ngoài vùng dữ liệu; Chú giải dạng khối để trong vùng dữ liệu.

    • Cảnh báo kết luận:

      • Chỉ đưa ra kết luận hiển thị từ số liệu trình bày.

      • Đồ thị/bảng biểu chỉ là "khái quát", không được quên cân nhắc sự không toàn vẹn của số liệu.

4
New cards

Vị trí tiêu đề trong trình bày bảng, cột?

→ Tiêu đề Bảng nằm ở phía TRÊN

→ Tiêu đề Biểu đồ/Đồ thị nằm ở phía DƯỚI.

5
New cards

Một bảng chỉ nên lập với tối đa?

3 biến số.