UNIT 3: NEIGHBORS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:14 AM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

anniversary

/ˌænɪˈvɜːrsəri/ Ngày kỷ niệm, lễ kỷ niệm

2
New cards

annoying

adj /əˈnɔɪɪŋ/ making somebody feel slightly angry

3
New cards

appreciate

(not used in the progressive tenses)
Trân trọng, cảm kích, đánh giá cao

4
New cards

arrogant

adj /ˈærəɡənt/ Kiêu ngạo, ngạo mạn

<p><span>adj /ˈærəɡənt/ </span>Kiêu ngạo, ngạo mạn</p>
5
New cards

borrow (something)

Mượn (cái gì)

6
New cards

burglar

/ˈbɜːrɡlər/ Kẻ trộm đêm, kẻ bẻ khóa đột nhập

<p><span>/ˈbɜːrɡlər/ </span>Kẻ trộm đêm, kẻ bẻ khóa đột nhập</p>
7
New cards

(in)considerate

/kənˈsɪdərət/ Chu đáo, ân cần, biết nghĩ cho người khác
Thiếu chu đáo, ích kỷ, không nghĩ cho người khác

8
New cards

cook out

Bữa tiệc dã ngoại ngoài trời (nấu nướng ngoài trời)

9
New cards

delivered

Được giao đến, được phát (thư, hàng)

10
New cards

driveway

/ˈdraɪvweɪ/ Đường lái xe vào nhà (từ đường chính vào sân/gara)

<p><span>/ˈdraɪvweɪ/  </span>Đường lái xe vào nhà (từ đường chính vào sân/gara)</p>
11
New cards

elderly

/ˈeldəli/ adj Cao tuổi, già cả

12
New cards

gossip

n Chuyện ngồi lê đôi mách / Người hay hóng hớt, nói xấu

13
New cards

hammer

Cây búa

<p>Cây búa</p>
14
New cards

impolite

adj /ˌɪmpəˈlaɪt/ Bất lịch sự, vô lễ

15
New cards

incredible

Không thể tin được, cực kỳ tuyệt vời

16
New cards

invite

Mời

17
New cards

mailbox

Hộp thư

18
New cards

neighbor
neighborhood

Người hàng xóm
khu xóm , vùng lân cận

<p>Người hàng xóm<br>khu xóm , vùng lân cận</p>
19
New cards

normally

adv Thông thường, như thường lệ

20
New cards

nosy

/ˈnəʊzi/Tò mò, bao đồng, hay săm soi

<p><span>/ˈnəʊzi/</span>Tò mò, bao đồng, hay săm soi</p>
21
New cards

request

Yêu cầu, lời đề nghị

22
New cards

retired

/rɪˈtaɪərd/ Đã nghỉ hưu

23
New cards

return (something)

Trả lại (cái gì)

24
New cards

shy

Nhút nhát, bẽn lẽn

25
New cards

spotless

adj Sạch bóng, không một vết bẩn

26
New cards

upset

Buồn bã, tức giận, thất vọng

27
New cards

upstairs

Ở tầng trên, gác trên

<p>Ở tầng trên, gác trên</p>
28
New cards

wave

v Vẫy tay
n sóng

29
New cards

watching out

Cẩn thẩn, coi chừng, trông chừng

30
New cards

be off (of work)

Nghỉ làm

31
New cards

break in

Đột nhập vào nhà

<p>Đột nhập vào nhà</p>
32
New cards

by any chance

Liệu có thể nào, có tình cờ… không (dùng hỏi thăm)
Are you in love with him, by any chance?
Are you by any chance Mr Ludd?

33
New cards

can't stand (someone)

Không thể chịu đựng nổi (ai đó)

34
New cards

count on (someone)

Tin tưởng vào, trông cậy vào (ai đó)

35
New cards

day care

N Nhà trẻ, dịch vụ giữ trẻ ban ngày

36
New cards

don't mind (doing something)

Không phiền, không ngại (làm việc gì)

37
New cards

fit in

Hòa nhập, ăn khớp, phù hợp với môi trường

38
New cards

I can manage

Tôi có thể tự xoay xở được

39
New cards

mind one's own business

Bận tâm vào việc của mình đi, bớt bao đồng

40
New cards

move in

Chuyển nhà đến, dọn vào ở

41
New cards

not think much of (someone)

Không đánh giá cao ai đó, không coi trọng ai

42
New cards

say "Hello"

Chào hỏi, gửi lời chào

43
New cards

turn up (the volume)

Vặn to (âm lượng)

44
New cards

work long hours

Làm việc nhiều giờ liền, làm việc tăng ca

45
New cards

cheap

Không đáng kính trọng, đáng khinh, ti tiện

46
New cards

law firm

Công ty luật

47
New cards

grocery bag

Túi đựng hàng tạp hóa / Túi đi chợ

48
New cards

mailbox key

Chìa khóa hộp thư

49
New cards

punch bowl

Âu lớn đựng nước ép/rượu trái cây (trong các buổi tiệc)

50
New cards

business trip

Chuyến đi công tác

51
New cards

tree branches

Cành cây

52
New cards

patio

Hiên nhà, sân sau, sân chơi lát gạch cạnh nhà

53
New cards

seep into

Thấm vào, rỉ vào, rỉ ra

54
New cards

hazardous

Nguy hiểm, độc hại (gây rủi ro lớn)

55
New cards

mint plants

Cây bạc hà

56
New cards

deck

Ban công gỗ, sàn gỗ ngoài trời (thường nhô ra từ nhà)

57
New cards

sprinkle

Rải, rắc, phun (nước, bột)

58
New cards

exterminator

Người diệt trừ mối mọt / thợ diệt côn trùng

59
New cards

cinnamon

Quế / Bột quế